1/21
Looks like no tags are added yet.
admit /ədˈmɪt/
Thú nhận — He admitted making a mistake. (Anh ấy thú nhận đã mắc lỗi.)
appreciate /əˈpriːʃieɪt/
Cảm kích, trân trọng — I appreciate you helping me. (Tôi cảm kích vì bạn đã giúp tôi.)
avoid /əˈvɔɪd/
Tránh — She avoids talking about the problem. (Cô ấy tránh nói về vấn đề đó.)
delay /dɪˈleɪ/
Trì hoãn — They delayed making a decision. (Họ trì hoãn việc đưa ra quyết định.)
deny /dɪˈnaɪ/
Phủ nhận — He denied breaking the window. (Anh ấy phủ nhận việc làm vỡ cửa sổ.)
discuss /dɪˈskʌs/
Thảo luận — We discussed moving to another city. (Chúng tôi đã thảo luận về việc chuyển đến thành phố khác.)
enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/
Thích thú — She enjoys reading novels. (Cô ấy thích đọc tiểu thuyết.)
imagine /ɪˈmædʒɪn/
Tưởng tượng — Imagine living by the sea. (Hãy tưởng tượng sống bên bờ biển.)
involve /ɪnˈvɒlv/
Liên quan đến, bao gồm — The job involves working with children. (Công việc này bao gồm việc làm việc với trẻ em.)
keep /kiːp/
Tiếp tục — He keeps asking the same question. (Anh ấy liên tục hỏi cùng một câu hỏi.)
mention /ˈmenʃən/
Đề cập — She mentioned meeting him before. (Cô ấy đề cập rằng đã gặp anh ấy trước đây.)
mind /maɪnd/
Phiền, ngại — Would you mind opening the window? (Bạn có phiền mở cửa sổ không?)
miss /mɪs/
Bỏ lỡ; nhớ — I miss spending time with my friends. (Tôi nhớ những lúc ở bên bạn bè.)
postpone /pəʊstˈpəʊn/
Trì hoãn — They postponed holding the meeting. (Họ hoãn tổ chức cuộc họp.)
practise /ˈpræktɪs/
Thực hành, luyện tập — She practises speaking English every day. (Cô ấy luyện nói tiếng Anh mỗi ngày.)
recall /rɪˈkɔːl/
Nhớ lại — I recall meeting her at school. (Tôi nhớ đã gặp cô ấy ở trường.)
recollect /ˌrekəˈlekt/
Nhớ lại — He recollected seeing the man before. (Anh ấy nhớ lại đã từng nhìn thấy người đàn ông đó.)
report /rɪˈpɔːt/
Báo cáo, tường thuật — She reported seeing a strange light. (Cô ấy báo cáo rằng đã nhìn thấy một ánh sáng kỳ lạ.)
resent /rɪˈzent/
Bực bội, không hài lòng về — He resented being treated unfairly. (Anh ấy bực bội vì bị đối xử bất công.)
resist /rɪˈzɪst/
Chống lại, cưỡng lại — She resisted checking her phone. (Cô ấy cố cưỡng lại việc kiểm tra điện thoại.)
risk /rɪsk/
Liều, mạo hiểm — You risk losing everything. (Bạn có nguy cơ mất tất cả.)
suggest /səˈdʒest/
Đề nghị, gợi ý — She suggested going by bus. (Cô ấy đề nghị đi bằng xe buýt.)