1.các động từ theo sau thường là danh động từ

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

22 Terms

1
New cards

admit /ədˈmɪt/

Thú nhận — He admitted making a mistake. (Anh ấy thú nhận đã mắc lỗi.)

2
New cards

appreciate /əˈpriːʃieɪt/

Cảm kích, trân trọng — I appreciate you helping me. (Tôi cảm kích vì bạn đã giúp tôi.)

3
New cards

avoid /əˈvɔɪd/

Tránh — She avoids talking about the problem. (Cô ấy tránh nói về vấn đề đó.)

4
New cards

delay /dɪˈleɪ/

Trì hoãn — They delayed making a decision. (Họ trì hoãn việc đưa ra quyết định.)

5
New cards

deny /dɪˈnaɪ/

Phủ nhận — He denied breaking the window. (Anh ấy phủ nhận việc làm vỡ cửa sổ.)

6
New cards

discuss /dɪˈskʌs/

Thảo luận — We discussed moving to another city. (Chúng tôi đã thảo luận về việc chuyển đến thành phố khác.)

7
New cards

enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/

Thích thú — She enjoys reading novels. (Cô ấy thích đọc tiểu thuyết.)

8
New cards

imagine /ɪˈmædʒɪn/

Tưởng tượng — Imagine living by the sea. (Hãy tưởng tượng sống bên bờ biển.)

9
New cards

involve /ɪnˈvɒlv/

Liên quan đến, bao gồm — The job involves working with children. (Công việc này bao gồm việc làm việc với trẻ em.)

10
New cards

keep /kiːp/

Tiếp tục — He keeps asking the same question. (Anh ấy liên tục hỏi cùng một câu hỏi.)

11
New cards

mention /ˈmenʃən/

Đề cập — She mentioned meeting him before. (Cô ấy đề cập rằng đã gặp anh ấy trước đây.)

12
New cards

mind /maɪnd/

Phiền, ngại — Would you mind opening the window? (Bạn có phiền mở cửa sổ không?)

13
New cards

miss /mɪs/

Bỏ lỡ; nhớ — I miss spending time with my friends. (Tôi nhớ những lúc ở bên bạn bè.)

14
New cards

postpone /pəʊstˈpəʊn/

Trì hoãn — They postponed holding the meeting. (Họ hoãn tổ chức cuộc họp.)

15
New cards

practise /ˈpræktɪs/

Thực hành, luyện tập — She practises speaking English every day. (Cô ấy luyện nói tiếng Anh mỗi ngày.)

16
New cards

recall /rɪˈkɔːl/

Nhớ lại — I recall meeting her at school. (Tôi nhớ đã gặp cô ấy ở trường.)

17
New cards

recollect /ˌrekəˈlekt/

Nhớ lại — He recollected seeing the man before. (Anh ấy nhớ lại đã từng nhìn thấy người đàn ông đó.)

18
New cards

report /rɪˈpɔːt/

Báo cáo, tường thuật — She reported seeing a strange light. (Cô ấy báo cáo rằng đã nhìn thấy một ánh sáng kỳ lạ.)

19
New cards

resent /rɪˈzent/

Bực bội, không hài lòng về — He resented being treated unfairly. (Anh ấy bực bội vì bị đối xử bất công.)

20
New cards

resist /rɪˈzɪst/

Chống lại, cưỡng lại — She resisted checking her phone. (Cô ấy cố cưỡng lại việc kiểm tra điện thoại.)

21
New cards

risk /rɪsk/

Liều, mạo hiểm — You risk losing everything. (Bạn có nguy cơ mất tất cả.)

22
New cards

suggest /səˈdʒest/

Đề nghị, gợi ý — She suggested going by bus. (Cô ấy đề nghị đi bằng xe buýt.)