Thẻ ghi nhớ: Vol 10 Test 5: Tunnelling Thames, Applause, Antikythera Mechanism

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/100

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:47 AM on 10/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

101 Terms

1
New cards

hazard (n) /ˈhæz.əd/

mối nguy hiểm, rủi ro tiềm ẩn

2
New cards

consignment (n) /kənˈsaɪn.mənt/

lô hàng được vận chuyển

3
New cards

impractical (adj) /ɪmˈpræk.tɪ.kəl/

thiếu tính thực tiễn, khó áp dụng

4
New cards

intolerable (adj) /ɪnˈtɒl.ər.ə.bəl/

không thể chịu đựng hoặc chấp nhận được

5
New cards

primitive (adj) /ˈprɪm.ɪ.tɪv/

thô sơ, lạc hậu

6
New cards

exhaust (v) /ɪɡˈzɔːst/

làm cạn kiệt nguồn lực

7
New cards

prominent (adj) /ˈprɒm.ɪ.nənt/

nổi bật, có uy tín hoặc ảnh hưởng lớn

8
New cards

infest (v) /ɪnˈfest/

xâm nhập với số lượng lớn và gây hại

9
New cards

adapt (v) /əˈdæpt/

điều chỉnh, thích nghi cho phù hợp

10
New cards

cumbersome (adj) /ˈkʌm.bə.səm/

cồng kềnh, khó sử dụng hoặc quản lý

11
New cards

unreliable (adj) /ˌʌn.rɪˈlaɪ.ə.bəl/

không đáng tin cậy, hoạt động thiếu ổn định

12
New cards

contaminate (v) /kənˈtæm.ɪ.neɪt/

làm ô nhiễm, nhiễm bẩn

13
New cards

adequate (adj) /ˈæd.ɪ.kwət/

đầy đủ, đáp ứng yêu cầu

14
New cards

ventilation (n) /ˌven.tɪˈleɪ.ʃən/

sự thông gió, hệ thống lưu thông không khí

15
New cards

cramped (adj) /kræmpt/

chật chội, thiếu không gian

16
New cards

setback (n) /ˈset.bæk/

trở ngại, sự cố làm chậm tiến độ

17
New cards

bankrupt (adj) /ˈbæŋk.rʌpt/

phá sản, mất khả năng thanh toán

18
New cards

dereliction (n) /ˌder.əˈlɪk.ʃən/

tình trạng bị bỏ hoang và xuống cấp

19
New cards

the hazards of

những rủi ro/nguy hiểm của

20
New cards

an intolerable situation

một tình trạng không thể chấp nhận được

21
New cards

private enterprise

doanh nghiệp tư nhân; khu vực kinh doanh tư nhân

22
New cards

be out of the question

hoàn toàn không thể xem xét hoặc thực hiện

23
New cards

primitive working methods

những phương pháp làm việc thô sơ

24
New cards

exceed the limits of existing technology

vượt quá giới hạn của công nghệ hiện có

25
New cards

exhaust available funds

sử dụng cạn kiệt nguồn kinh phí sẵn có

26
New cards

adapt an existing technique to

điều chỉnh kỹ thuật hiện có để áp dụng vào

27
New cards

prevent structural collapse

ngăn chặn sự sụp đổ của công trình

28
New cards

become increasingly apparent

ngày càng trở nên rõ ràng

29
New cards

prove unreliable

tỏ ra không đáng tin cậy

30
New cards

pose a constant risk to

liên tục gây ra nguy cơ đối với

31
New cards

be contaminated by

bị ô nhiễm bởi

32
New cards

an inadequate ventilation system

hệ thống thông gió không đáp ứng yêu cầu

33
New cards

work in cramped conditions

làm việc trong điều kiện chật chội

34
New cards

despite numerous setbacks

bất chấp nhiều trở ngại

35
New cards

construction costs

chi phí xây dựng

36
New cards

fall into dereliction

rơi vào tình trạng bỏ hoang và xuống cấp

37
New cards

be pressed into service

được đưa vào sử dụng để đáp ứng một nhu cầu

38
New cards

formalise (v) /ˈfɔː.mə.laɪz/

chính thức hóa, thiết lập thành quy tắc

39
New cards

manipulation (n) /məˌnɪp.jəˈleɪ.ʃən/

sự thao túng, điều khiển có chủ đích

40
New cards

infiltrate (v) /ˈɪn.fɪl.treɪt/

thâm nhập vào một nhóm hoặc tổ chức

41
New cards

prolong (v) /prəˈlɒŋ/

kéo dài thời gian

42
New cards

gauge (v) /ɡeɪdʒ/

đánh giá, đo lường mức độ

43
New cards

astute (adj) /əˈstjuːt/

sắc sảo, nhạy bén trong đánh giá

44
New cards

adversary (n) /ˈæd.və.sər.i/

đối thủ, người chống đối

45
New cards

elaborate (adj) /ɪˈlæb.ər.ət/

phức tạp, được xây dựng công phu

46
New cards

institutionalise (v) /ˌɪn.stɪˈtjuː.ʃən.əl.aɪz/

thể chế hóa, biến thành một thông lệ có tổ chức

47
New cards

feign (v) /feɪn/

giả vờ thể hiện cảm xúc hoặc hành động

48
New cards

reverence (n) /ˈrev.ər.əns/

sự tôn kính, lòng kính trọng sâu sắc

49
New cards

spirituality (n) /ˌspɪr.ɪ.tʃuˈæl.ə.ti/

đời sống tinh thần, tính tâm linh

50
New cards

etiquette (n) /ˈet.ɪ.ket/

phép tắc ứng xử, nghi thức xã giao

51
New cards

amplify (v) /ˈæm.plɪ.faɪ/

khuếch đại, làm gia tăng mức độ hoặc phạm vi ảnh hưởng

52
New cards

momentary (adj) /ˈməʊ.mən.tər.i/

chỉ diễn ra trong khoảnh khắc, ngắn ngủi

53
New cards

crowd manipulation

sự thao túng đám đông

54
New cards

manipulate public reactions

thao túng phản ứng của công chúng

55
New cards

infiltrate a community

thâm nhập vào một cộng đồng

56
New cards

prolong public attention

kéo dài sự chú ý của công chúng

57
New cards

gauge public opinion

thăm dò, đánh giá dư luận

58
New cards

assess an opponent's popularity

đánh giá mức độ nổi tiếng của đối thủ

59
New cards

an astute observer of

người quan sát sắc sảo về

60
New cards

express varying degrees of approval

thể hiện các mức độ tán thành khác nhau

61
New cards

feign enthusiasm

giả vờ nhiệt tình

62
New cards

become institutionalised

trở thành một thông lệ có tổ chức

63
New cards

fall out of fashion

dần không còn được ưa chuộng

64
New cards

a mark of sophistication

dấu hiệu của sự tinh tế hoặc trình độ cao

65
New cards

maintain silence

giữ im lặng

66
New cards

a coded form of communication

hình thức giao tiếp mang tính quy ước

67
New cards

demonstrate public appreciation

thể hiện sự đánh giá cao của công chúng

68
New cards

amplify the reach of

khuếch đại phạm vi tiếp cận/ảnh hưởng của

69
New cards

short-lived public attention

sự chú ý ngắn ngủi của công chúng

70
New cards

retrieve (v) /rɪˈtriːv/

thu hồi, lấy lại, tìm lại

71
New cards

unprepossessing (adj) /ˌʌn.priː.pəˈzes.ɪŋ/

có vẻ ngoài không mấy ấn tượng

72
New cards

corrode (v) /kəˈrəʊd/

ăn mòn, làm hư hại dần

73
New cards

polymath (n) /ˈpɒl.i.mæθ/

người có kiến thức sâu rộng ở nhiều lĩnh vực

74
New cards

theorise (v) /ˈθɪə.raɪz/

đưa ra giả thuyết, lý giải trên cơ sở lý thuyết

75
New cards

hamper (v) /ˈhæm.pə/

cản trở, gây khó khăn cho

76
New cards

schematic (adj) /skiːˈmæt.ɪk/

có tính sơ đồ, thể hiện cấu trúc cơ bản

77
New cards

confound (v) /kənˈfaʊnd/

làm đảo lộn kỳ vọng hoặc giả thuyết

78
New cards

analogue (adj) /ˈæn.ə.lɒɡ/

hoạt động theo nguyên lý tương tự/liên tục, không phải kỹ thuật số

79
New cards

contemporaneous (adj) /kənˌtem.pəˈreɪ.ni.əs/

xảy ra hoặc tồn tại cùng thời điểm

80
New cards

postulate (v) /ˈpɒs.tʃə.leɪt/

đưa ra giả định làm cơ sở lập luận

81
New cards

inadvertently (adv) /ˌɪn.ədˈvɜː.tənt.li/

vô tình, không có chủ ý

82
New cards

fringe (adj) /frɪndʒ/

bên lề, không được chấp nhận rộng rãi

83
New cards

multidisciplinary (adj) /ˌmʌl.tiˈdɪs.ɪ.plɪ.nər.i/

liên ngành, kết hợp nhiều lĩnh vực

84
New cards

vindicate (v) /ˈvɪn.dɪ.keɪt/

chứng minh một người hoặc quan điểm là đúng

85
New cards

retrograde (adj) /ˈret.rə.ɡreɪd/

đi lùi, thụt lùi

86
New cards

retrieve historical artefacts

thu hồi các hiện vật lịch sử

87
New cards

point to a possible explanation

hướng đến một cách giải thích khả dĩ

88
New cards

reject a hypothesis

bác bỏ một giả thuyết

89
New cards

trace the origins of

truy tìm nguồn gốc của

90
New cards

hamper further research

cản trở những nghiên cứu tiếp theo

91
New cards

confound previous theories

làm đảo lộn các giả thuyết trước đó

92
New cards

technological know-how

kiến thức và kỹ năng thực hành công nghệ

93
New cards

fall on deaf ears

không được lắng nghe hoặc chú ý

94
New cards

mainstream historians

các nhà sử học thuộc giới nghiên cứu chính thống

95
New cards

be inadvertently associated with

vô tình bị liên hệ với

96
New cards

fringe theories

các giả thuyết bên lề, ít được giới chuyên môn công nhận

97
New cards

a multidisciplinary approach

cách tiếp cận liên ngành

98
New cards

state-of-the-art equipment

thiết bị tối tân, hiện đại nhất

99
New cards

vindicate an earlier hypothesis

chứng minh một giả thuyết trước đó là đúng

100
New cards

an ongoing research project

dự án nghiên cứu đang tiếp diễn