1/15
Looks like no tags are added yet.
quốc kỳ
国旗【國旗】
[guóqí]
quốc gia
国家【國家】
[guójiā]
quốc tịch
国人【國人】
[guórén)
trung quốc
中国【中國】
[Zhōngguó]
hàn
韩国【韓國】
[hánguó]
Nhật bản
日本
[Rìběn]
Mỹ
美国【美國】
[Měiguó]
Pháp
法国
[Fǎguó]
kenniya
肯尼亚【肯尼亞】
[Kěnníyà]
CANADA
加拿大
[jiānádà]
VIỆT NAM
越南
[Yuènán]
NƯỚC ANH
英国【英國】
[yīngguó]
NGA
俄罗斯【俄羅斯】
[Éluósī]
ĐỨC
德国【德國】
[déguó]
LỚP
班
[bān]
SƠ CẤP (A)
初级【初級】
[chūjí]