1/9
L5-5 Chơi game
肚子
Bụng
可是
Nhưng
本来
Vốn dĩ
约会
Hẹn hò
打扰
Làm phiền
接受
Chấp nhận
道歉
Xin lỗi
开玩笑
Đùa giỡn
放松
Thư giãn
理解
Hiểu