1/28
Looks like no tags are added yet.
attainment
(n) thành tích = achievement = accomplishment
consistent
(a) nhất quán, phù hợp = stable
virtually
(adv) hầu như = almost = nearly
spacious
(a) rộng lớn = airy
let off steam
(idioms) nghỉ xả hơi
considerable
(a) đáng kể = significant = great
remarkably
(adv) một cách đáng chú ý
demonstrate
(v) chứng minh, giải thích = display = explain
compulsory
(a) bắt buộc
presumably
(adv) có lẽ
be keen to
háo hức, mong muốn, sẵn sàng làm gì đó
accessible
(a) gần gũi = handy
bring up
(phrv) nuôi dưỡng
curriculum
(n) các môn học/ khóa học ở đại học = subject = program = course
pattern
(n) mẫu, kiểu mẫu = form = model
elaborate
(v) minh họa rõ ràng
principle
(n) nguyên lý
work through
(phrv) giải quyết vấn đề từng bước
comprehensive
(a) toàn diện = overall
homogeneity
(n) tính đồng nhất, tương đồng
render
(v) làm cho = make = cause
circulate
(v) đi lại
struggle
(n) nỗ lực = effort
assist
(v) hỗ trợ = help = aid
foster
(v) thúc đẩy, khuyến khích = encourage
adequate
(a) đủ = enough
keep up
(phrv) theo kịp, bắt kịp
couple with
kết hợp với, đi kèm với = combine = link with/ to
accuracy
(n) sự chính xác = correctness = exactness