N4_TỪ VỰNG BÀI 32 MINA II

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:25 PM on 10/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

うんどうします

運動 Vận động

<p>運動 Vận động</p>
2
New cards

せいこうします

成功 Thành công

<p>成功 Thành công</p>
3
New cards

しっぱいします

失敗 Thất bại, trượt [Kỳ thi]

<p>失敗 Thất bại, trượt [Kỳ thi]</p>
4
New cards

しけんにごうかくします

合格 Đỗ [Kỳ thi]

<p>合格 Đỗ [Kỳ thi]</p>
5
New cards

あめがやみます

Tạnh [Mưa]

<p>Tạnh [Mưa]</p>
6
New cards

はれます

晴 Quang đãng

<p>晴 Quang đãng</p>
7
New cards

くもります

曇 Có mây

<p>曇 Có mây</p>
8
New cards

ねつがつづきます

続 [Sốt ~] Kéo dài

<p>続 [Sốt ~] Kéo dài</p>
9
New cards

ひきます

引 Bị cảm

<p>引 Bị cảm</p>
10
New cards

ひやします

冷 Làm mát, làm lạnh

<p>冷 Làm mát, làm lạnh</p>
11
New cards

みちがこみます

込 [Đường ~] Đông

<p>込 [Đường ~] Đông</p>
12
New cards

みちがすきます

道 [Đường ~] Vắng

<p>道 [Đường ~] Vắng</p>
13
New cards

でます

試合に~ Tham gia [Trận đấu]

<p>試合に~ Tham gia [Trận đấu]</p>
14
New cards

でます

出 Dự [Tiệc]

15
New cards

むりをします

無理 Gắng sức

<p>無理 Gắng sức</p>
16
New cards

じゅうぶん(な)

十分(な) Đủ

<p>十分(な) Đủ</p>
17
New cards

おかしい

(Kỳ) lạ, thú vị

18
New cards

うるさい

Ồn ào

<p>Ồn ào</p>
19
New cards

せんせい

先生 Bác sĩ

<p>先生 Bác sĩ</p>
20
New cards

やけど

火傷 Bỏng

<p>火傷 Bỏng</p>
21
New cards

けが

怪我 Thương

<p>怪我 Thương</p>
22
New cards

せき

咳 Ho

<p>咳 Ho</p>
23
New cards

インフルエンザ

Cúm

24
New cards

そら

空 Bầu trời

<p>空 Bầu trời</p>
25
New cards

たいよう

太陽 Mặt trời

<p>太陽 Mặt trời</p>
26
New cards

ほし

星 Sao

<p>星 Sao</p>
27
New cards

かぜ

風 Gió

<p>風 Gió</p>
28
New cards

ひがし

東 Đông

<p>東 Đông</p>
29
New cards

にし

西 Tây

<p>西 Tây</p>
30
New cards

みなみ

南 Nam

<p>南 Nam</p>
31
New cards

きた

北 Bắc

<p>北 Bắc</p>
32
New cards

こくさい~

国際 Quốc tế

<p>国際 Quốc tế</p>
33
New cards

すいどう

水道 Nước máy

<p>水道 Nước máy</p>
34
New cards

エンジン

Động cơ

<p>Động cơ</p>
35
New cards

チーム

Đội

<p>Đội</p>
36
New cards

こんや

今夜 Tối nay

<p>今夜 Tối nay</p>
37
New cards

ゆうがた

夕方 Chiều tối

<p>夕方 Chiều tối</p>
38
New cards

まえ

前 Trước

<p>前 Trước</p>
39
New cards

おそく

遅く Muộn

<p>遅く Muộn</p>
40
New cards

こんなに

Như thế này

41
New cards

そんなに

Như thế đó, như thế đấy

42
New cards

あんなに

Như thế kia

43
New cards

ヨーロッパ

Châu Âu

<p>Châu Âu</p>
44
New cards

げんき

元気 Khỏe

<p>元気 Khỏe</p>
45
New cards

い

胃 Dạ dày

<p>胃 Dạ dày</p>
46
New cards

ストレス

Căng thẳng

<p>Căng thẳng</p>
47
New cards

それはいけませんね

Thế thì thật không tốt

48
New cards

ほしうらない

星占い Bói sao

<p>星占い Bói sao</p>
49
New cards

おうしざ

牡牛座 Sao Kim Ngưu

<p>牡牛座 Sao Kim Ngưu</p>
50
New cards

はたらきすぎ

働 Làm việc quá sức

<p>働 Làm việc quá sức</p>
51
New cards

こまります

困 Khó khăn

<p>困 Khó khăn</p>
52
New cards

たからくじ

宝 Vé số, xổ số

<p>宝 Vé số, xổ số</p>
53
New cards

あたります

当 Trúng [Xổ số]

<p>当 Trúng [Xổ số]</p>
54
New cards

けんこう

健康 Sức khỏe

<p>健康 Sức khỏe</p>
55
New cards

れんあい

恋愛 Tình yêu

<p>恋愛 Tình yêu</p>
56
New cards

こいびと

恋人 Người yêu

<p>恋人 Người yêu</p>
57
New cards

ラッキーアイテム

Vật may mắn

58
New cards

いし

石 THẠCH Hòn đá, viên đá

<p>石 THẠCH Hòn đá, viên đá</p>