1/57
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
うんどうします
運動 Vận động

せいこうします
成功 Thành công

しっぱいします
失敗 Thất bại, trượt [Kỳ thi]
![<p>失敗 Thất bại, trượt [Kỳ thi]</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/0f625e7f-4f19-4f28-9bb2-0b583fca19aa.jpg)
しけんにごうかくします
合格 Đỗ [Kỳ thi]
![<p>合格 Đỗ [Kỳ thi]</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/69afbc45-169d-429f-b0c7-04298f5f57c8.jpg)
あめがやみます
Tạnh [Mưa]
![<p>Tạnh [Mưa]</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/bffed6b1-d40e-4dc4-be48-295617f57595.webp)
はれます
晴 Quang đãng

くもります
曇 Có mây

ねつがつづきます
続 [Sốt ~] Kéo dài
![<p>続 [Sốt ~] Kéo dài</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/7cbcf2ca-83f8-4e09-89b5-114e37303dca.webp)
ひきます
引 Bị cảm

ひやします
冷 Làm mát, làm lạnh

みちがこみます
込 [Đường ~] Đông
![<p>込 [Đường ~] Đông</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/23fb84ca-ff83-4193-846b-c05ad9ea2ee3.jpg)
みちがすきます
道 [Đường ~] Vắng
![<p>道 [Đường ~] Vắng</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/9e08ea53-9a15-48b8-a5e4-89f1aa643b61.jpg)
でます
試合に~ Tham gia [Trận đấu]
![<p>試合に~ Tham gia [Trận đấu]</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/87bf8fd3-3c3a-43ad-a7c3-f6d2d509b9ee.jpg)
でます
出 Dự [Tiệc]
むりをします
無理 Gắng sức

じゅうぶん(な)
十分(な) Đủ

おかしい
(Kỳ) lạ, thú vị
うるさい
Ồn ào

せんせい
先生 Bác sĩ

やけど
火傷 Bỏng

けが
怪我 Thương

せき
咳 Ho

インフルエンザ
Cúm
そら
空 Bầu trời

たいよう
太陽 Mặt trời

ほし
星 Sao

かぜ
風 Gió

ひがし
東 Đông

にし
西 Tây

みなみ
南 Nam

きた
北 Bắc

こくさい~
国際 Quốc tế

すいどう
水道 Nước máy

エンジン
Động cơ

チーム
Đội

こんや
今夜 Tối nay

ゆうがた
夕方 Chiều tối

まえ
前 Trước

おそく
遅く Muộn

こんなに
Như thế này
そんなに
Như thế đó, như thế đấy
あんなに
Như thế kia
ヨーロッパ
Châu Âu

げんき
元気 Khỏe

い
胃 Dạ dày

ストレス
Căng thẳng

それはいけませんね
Thế thì thật không tốt
ほしうらない
星占い Bói sao

おうしざ
牡牛座 Sao Kim Ngưu

はたらきすぎ
働 Làm việc quá sức

こまります
困 Khó khăn

たからくじ
宝 Vé số, xổ số

あたります
当 Trúng [Xổ số]
![<p>当 Trúng [Xổ số]</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/aa9b6399-17e3-48db-8583-c7c1237cd007.webp)
けんこう
健康 Sức khỏe

れんあい
恋愛 Tình yêu

こいびと
恋人 Người yêu

ラッキーアイテム
Vật may mắn
いし
石 THẠCH Hòn đá, viên đá
