1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
达人
dárén - chuyên gia, cao thủ

晋级
jìnjí - thăng hạng, vào vòng trong

陪同
péitóng - cùng đi, đi cùng

面试官
miànshì guān - người phỏng vấn

职场
zhíchǎng - nơi làm việc, thị trường việc làm

表态
biǎotài - bày tỏ thái độ, làm rõ lập trường

爆
bào - bùng nổ, nổ tung

达成
dáchéng - đạt được, đi đến (thỏa thuận)

协议
xiéyì - thỏa thuận, hiệp định

盏
zhǎn - lượng từ cho đèn (ngọn đèn)

任意
rènyì - tùy ý, bất kỳ

剪辑
jiǎnjí - biên tập, cắt ghép (video)

恰恰
qiàqià - vừa hay, chính là

唐装
tángzhuāng - trang phục truyền thống Trung Hoa

产业
chǎnyè - ngành nghề, ngành công nghiệp

一流
yīliú - hạng nhất, hàng đầu

分手
fēn shǒu - chia tay

媳妇
xífu - vợ, con dâu

闯江湖
chuǎng jiānghú - bươn chải kiếm sống, bôn ba

逃兵
táobīng - kẻ đào ngũ

圈
quān - vòng tròn, giới (nhóm quan hệ)

祝福
zhùfú - chúc phúc, cầu chúc

居然
jūrán - lại, vậy mà, không ngờ tới

预订
yùdìng - đặt trước, đặt chỗ

成名
chéng míng - thành danh, nổi tiếng

不近人情
bùjìn-rénqíng - không thấu tình đạt lý, thiếu tình cảm

创业
chuàngyè - khởi nghiệp
