Thẻ ghi nhớ: CHINA FOCUS 3.3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:52 AM on 10/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards

达人

dárén - chuyên gia, cao thủ

<p>dárén - chuyên gia, cao thủ</p>
2
New cards

晋级

jìnjí - thăng hạng, vào vòng trong

<p>jìnjí - thăng hạng, vào vòng trong</p>
3
New cards

陪同

péitóng - cùng đi, đi cùng

<p>péitóng - cùng đi, đi cùng</p>
4
New cards

面试官

miànshì guān - người phỏng vấn

<p>miànshì guān - người phỏng vấn</p>
5
New cards

职场

zhíchǎng - nơi làm việc, thị trường việc làm

<p>zhíchǎng - nơi làm việc, thị trường việc làm</p>
6
New cards

表态

biǎotài - bày tỏ thái độ, làm rõ lập trường

<p>biǎotài - bày tỏ thái độ, làm rõ lập trường</p>
7
New cards

爆

bào - bùng nổ, nổ tung

<p>bào - bùng nổ, nổ tung</p>
8
New cards

达成

dáchéng - đạt được, đi đến (thỏa thuận)

<p>dáchéng - đạt được, đi đến (thỏa thuận)</p>
9
New cards

协议

xiéyì - thỏa thuận, hiệp định

<p>xiéyì - thỏa thuận, hiệp định</p>
10
New cards

盏

zhǎn - lượng từ cho đèn (ngọn đèn)

<p>zhǎn - lượng từ cho đèn (ngọn đèn)</p>
11
New cards

任意

rènyì - tùy ý, bất kỳ

<p>rènyì - tùy ý, bất kỳ</p>
12
New cards

剪辑

jiǎnjí - biên tập, cắt ghép (video)

<p>jiǎnjí - biên tập, cắt ghép (video)</p>
13
New cards

恰恰

qiàqià - vừa hay, chính là

<p>qiàqià - vừa hay, chính là</p>
14
New cards

唐装

tángzhuāng - trang phục truyền thống Trung Hoa

<p>tángzhuāng - trang phục truyền thống Trung Hoa</p>
15
New cards

产业

chǎnyè - ngành nghề, ngành công nghiệp

<p>chǎnyè - ngành nghề, ngành công nghiệp</p>
16
New cards

一流

yīliú - hạng nhất, hàng đầu

<p>yīliú - hạng nhất, hàng đầu</p>
17
New cards

分手

fēn shǒu - chia tay

<p>fēn shǒu - chia tay</p>
18
New cards

媳妇

xífu - vợ, con dâu

<p>xífu - vợ, con dâu</p>
19
New cards

闯江湖

chuǎng jiānghú - bươn chải kiếm sống, bôn ba

<p>chuǎng jiānghú - bươn chải kiếm sống, bôn ba</p>
20
New cards

逃兵

táobīng - kẻ đào ngũ

<p>táobīng - kẻ đào ngũ</p>
21
New cards

圈

quān - vòng tròn, giới (nhóm quan hệ)

<p>quān - vòng tròn, giới (nhóm quan hệ)</p>
22
New cards

祝福

zhùfú - chúc phúc, cầu chúc

<p>zhùfú - chúc phúc, cầu chúc</p>
23
New cards

居然

jūrán - lại, vậy mà, không ngờ tới

<p>jūrán - lại, vậy mà, không ngờ tới</p>
24
New cards

预订

yùdìng - đặt trước, đặt chỗ

<p>yùdìng - đặt trước, đặt chỗ</p>
25
New cards

成名

chéng míng - thành danh, nổi tiếng

<p>chéng míng - thành danh, nổi tiếng</p>
26
New cards

不近人情

bùjìn-rénqíng - không thấu tình đạt lý, thiếu tình cảm

<p>bùjìn-rénqíng - không thấu tình đạt lý, thiếu tình cảm</p>
27
New cards

创业

chuàngyè - khởi nghiệp

<p>chuàngyè - khởi nghiệp</p>