1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
luxury (n)--->....(adj)
luxurious
luxury (n)--->....(adv)
luxuriously
luxurious (adj)—→….(n)
luxury
suppose (v)--->....(adj) (được cho là, tưởng là)
supposed
suppose (v)--->....(adj) (có thể giả định, có thể cho là đúng)
supposable
suppose (v)--->....(adv)
supposedly
suppose (v)--->....(n)
supposition (hiếm thấy)
supposed (adj)——>….(v)
suppose
charge (v)---->.....(n) (phí, sự buộc tội, sự tấn công, trách nhiệm...)
charge
charge (v)---->.....(n) (bộ sạc)
charger
charge (v)---->.....(n) (sự sạc điện / hành động lao tới / tính phí (danh động từ)
charging
charge (v)---->.....(adj) (có thể tính phí / có thể bị buộc tội)
chargeable
charge (v)---->.....(adj) (mang điện / đầy cảm xúc / bị buộc tội)
charged
charger (n)——>….(v)
charge
charge (v)---->.....(v) (tính quá nhiều, sạc quá nhiều, làm quá tải)
overcharge
charge (v)---->.....(adj) (bị tính quá, quá tải, quá cảm xúc)
overcharged
charge (v)---->.....(n) (sự tính phí quá mức / sạc quá mức)
overcharging
surprise (n,v)---->....(adj) (ngạc nhiên (chỉ cảm xúc của người)
surprised
surprise (n,v)---->....(adj) (gây ngạc nhiên (chỉ đặc điểm của sự việc)
surprising
surprise (n,v)---->....(adv)
surprisingly
surprised (adj)—→….(n,v)
surprise
patient (adj)--->....(adj) (thiếu kiên nhẫn)
impatient
impatient (adj)——>…..(adj) (kiên nhẫn)
patient
patient (adj)--->....(n) (bệnh nhân)
patient
patient (adj)--->....(adv) (khẳng)
patiently
patient (adj)--->....(adv) (phủ)
impatiently
patient (adj)--->....(n) (sự kiên nhẫn)
patience
patient (adj)--->....(n) (sự thiếu kiên nhẫn)
impatience