1/21
Looks like no tags are added yet.
arise (v)
phát sinh
binder (n)
tệp đựng hồ sơ, bìa kẹp tài liệu
off-site (adj / adv)
bên ngoài (nơi làm việc hoặc địa điểm chính)
in compliance with (prep phrase)
tuân thủ theo, phù hợp với
willing to (adj)
sẵn sàng làm gì
former (adj)
trước đó, cũ (đồng nghĩa: old, previous)
spread (v)
lan truyền, lan tỏa
burdensome (adj)
nặng nề, gánh nặng
workload (n)
khối lượng công việc
separate (v)
phân chia, chia tách
disturb (v)
làm xáo trộn, gây phiền nhiễu
approximately (adv)
xấp xỉ, khoảng chừng
claim (v)
khẳng định, tuyên bố
inquiry (n)
ý định, thắc mắc, yêu cầu thông tin
prospective (adj)
tiềm năng, triển vọng (đồng nghĩa: potential)
questionnaire (n)
bảng câu hỏi khảo sát
archive (v)
lưu trữ
compelling (adj)
hấp dẫn, mang tính thu hút (đồng nghĩa: attractive)
powerhouse (n)
nhà máy điện; tập thể/người có tầm ảnh hưởng lớn
distinctive (adj)
độc đáo, đặc biệt (đồng nghĩa: special)
go into effect (v)
có hiệu lực (đồng nghĩa: take effect)
decline (v)
từ chối, suy giảm