Shopping and Promotion

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

42 Terms

1
New cards

dedication

sự cống hiến

2
New cards

dedicate

cống hiến

3
New cards

dedicated

tận tụy, tận tâm

tính từ

4
New cards

bargain

mặc cả

5
New cards

trend

xu hướng

danh từ

6
New cards

merchandise

hàng hóa (danh từ)

buôn bán (động từ)

7
New cards

merchant

nhà buôn, thương gia

8
New cards

item

vật phẩm

9
New cards

loyal

trung thành (tính từ)

10
New cards

loyalty

lòng trung thành

11
New cards

loyally

một cách trung thành

12
New cards

promote

thăng chức

13
New cards

promotion

sự thăng chức

14
New cards

promoter

người tổ chức, người khởi xướng

15
New cards

merit

giá trị, thành tích, công lao

16
New cards

recognition

sự công nhận

17
New cards

achievement

thành tích, thành tựu

18
New cards

achieve

đạt được, giành được

19
New cards

achiever

người có thành tích

20
New cards

contribute

đóng góp

21
New cards

contribution

sự đóng góp

22
New cards

contributor

người đóng góp

23
New cards

look forward to

mong đợi

24
New cards

obviously

một cách rõ ràng, hiển nhiên

25
New cards

value

coi trọng, định giá

26
New cards

bear

chịu đựng (động từ)

27
New cards

behavior

cách cư xử, hành vi (danh từ)

28
New cards

checkout

sự thanh toán, quầy thanh toán (danh từ)

29
New cards

comfort

sự an ủi, tiện nghi (danh từ)

an ủi, dỗ dành (động từ)

30
New cards

comfortable

thoải mái (tính từ)

31
New cards

expand

mở rộng

32
New cards

expansion

sự mở rộng

33
New cards

explore

khám phá, thám hiểm

34
New cards

exploration

sự khám phá

35
New cards

exploratory

có tính thám hiểm (tính từ)

36
New cards

mandatory

bắt buộc (tính từ)

37
New cards

mandate

nhiệm vụ, sự ủy nhiệm (danh từ)

ủy nhiệm, ủy thác (động từ)

38
New cards

strictly

một cách nghiêm khắc, hoàn toàn

39
New cards

strictness

tính nghiêm khắc (danh từ)

40
New cards

strict

nghiêm khắc

41
New cards

look to

dựa dẫm

42
New cards

produce

sản xuất (động từ)