1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
a balanced lifestyle
một lối sống cân bằng
a healthy lifestyle
một lối sống lành mạnh
manage your time
quản lý thời gian
manage stress
kiểm soát căng thẳng
reduce stress
giảm căng thẳng
deal with stress
đối phó với căng thẳng
cope with pressure
đối phó với áp lực
under pressure
chịu áp lực
meet a deadline
kịp hạn chót
miss a deadline
quá hạn
set priorities
đặt thứ tự ưu tiên
make time for
dành thời gian cho
get enough sleep
ngủ đủ giấc
do regular exercise
tập thể dục thường xuyên
eat a balanced diet
ăn chế độ ăn cân bằng
stay healthy
giữ sức khỏe
take care of your mental health
chăm sóc sức khỏe tinh thần
accomplish /əˈkʌmplɪʃ/ (v)
hoàn thành, đạt được
additional /əˈdɪʃənl/ (adj)
thêm, bổ sung
anxiety /æŋˈzaɪəti/ (n)
sự lo lắng
appropriately /əˈprəʊpriətli/ (adv)
một cách phù hợp
assignment /əˈsaɪnmənt/ (n)
bài tập, nhiệm vụ
balanced /ˈbælənst/ (adj)
cân bằng
counsellor /ˈkaʊnsələ(r)/ (n)
người tư vấn, cố vấn
deadline /ˈdedlaɪn/ (n)
hạn chót
delay /dɪˈleɪ/ (v)
trì hoãn, làm chậm
distraction /dɪˈstrækʃn/ (n)
sự xao nhãng, điều gây sao lãng
due date /ˈdjuː deɪt/ (n)
ngày đến hạn, hạn chót
fattening /ˈfætnɪŋ/ (adj)
gây béo, nhiều chất gây tăng cân
mental /ˈmentl/ (adj)
thuộc về tinh thần
minimise /ˈmɪnɪmaɪz/ (v)
giảm đến mức tối thiểu
mood /muːd/ (n)
tâm trạng
optimistic /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ (adj)
lạc quan
physical /ˈfɪzɪkl/ (adj)
thuộc về thể chất, cơ thể
priority /praɪˈɒrəti/ (n)
sự ưu tiên
stressed out /strest aʊt/ (adj)
căng thẳng
well-balanced /ˌwel ˈbælənst/ (adj)
cân bằng, điều độ
stress /stres/ (n)
căng thẳng, áp lực
healthy /ˈhelθi/ (adj)
khỏe mạnh, lành mạnh
health /helθ/ (n)
sức khỏe
lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/ (n)
lối sống
physical health /ˈfɪzɪkl helθ/ (n)
sức khỏe thể chất
mental health /ˈmentl helθ/ (n)
sức khỏe tinh thần
manage /ˈmænɪdʒ/ (v)
quản lý, kiểm soát
balance /ˈbæləns/ (v)
cân bằng
concentrate /ˈkɒnsəntreɪt/ (v)
tập trung
routine /ruːˈtiːn/ (n)
thói quen, lịch trình hằng ngày
habit /ˈhæbɪt/ (n)
thói quen
nutrition /njuːˈtrɪʃn/ (n)
dinh dưỡng
nutritious /njuːˈtrɪʃəs/ (adj)
bổ dưỡng
exercise /ˈeksəsaɪz/ (n/v)
tập thể dục; bài tập
relax /rɪˈlæks/ (v)
thư giãn
pressure /ˈpreʃə(r)/ (n)
áp lực
cope with /kəʊp wɪð/ (v)
đối phó với
deal with /diːl wɪð/ (v)
giải quyết, đối phó với
seek help /siːk help/ (v)
tìm kiếm sự giúp đỡ
take a break /teɪk ə breɪk/ (v)
nghỉ giải lao