1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
缓解
【 huǎnjiě 】【 HOÃN GIẢI 】hoà dịu; làm dịu
招儿
【 zhāo er 】【 CHIÊU NHÂN 】Biện pháp, phương pháp
繁荣
【 fánróng 】【 PHỒN VINH 】phồn vinh, phát triển
体现
【 tǐxiàn 】【 THỂ HIỆN 】thể hiện, phản ánh
拥挤
【 yōng jǐ 】【 ỦNG TỄ 】chật ních, đông nghịt
家常
【 jiācháng 】【 GIA THƯỜNG 】chuyện nhà, việc thường ngày
面积
【 miànjī 】【 DIỆN TÍ 】diện tích
宽
【 kuān 】【 KHOAN 】rộng
主观
【 zhǔguān 】【 CHỦ QUAN 】chủ quan
扩大
【 kuòdà 】【 KHOÁCH ĐẠI 】mở rộng
根治
【 gēnzhì 】【 CĂN TRÌ 】trị tận gốc
不妨
【 bùfáng 】【 BẤT PHƯƠNG 】đừng ngại, có thể làm
展开
【 zhǎnkāi 】【 TRIỂN KHAI 】triển khai, tiến hành
归纳
【 guīnà 】【 QUY NẠP 】tổng kết, tóm tắt
虚心
【 xūxīn 】【 HƯ TÂM 】khiêm tốn
咨询
【 zīxún 】【 TƯ TUÂN 】tư vấn, hỏi ý kiến
中旬
[ zhōngxún ]【 TRUNG TUẦN 】trung tuần (từ ngày 11 đến ngày 20 hàng tháng)
照常
【 zhàocháng 】【 CHIẾU THƯỜNG 】như thường lệ
健身
【 jiànshēn 】【 KIỆN THÂN 】tập thể dục
图
【 tú 】【 ĐỒ 】ham muốn
受伤
【 shòushāng 】【 THỤ THƯƠNG 】bị thương
保险
【 bǎoxiǎn 】【 BẢO HIỂM 】hợp đồng bảo hiểm
赔偿
【 péicháng 】【 BỒI THƯỜNG 】bồi thường
政府
【 zhèngfǔ 】【 CHÁNH PHỦ 】chính phủ
批准
【 pīzhǔn 】【 PHÊ CHUẨN 】phê chuẩn
改革
【 gǎigé 】【 CẢI CÁCH 】cải cách, sửa đổi
取消
【 qǔxiāo 】【 THỦ TIÊU 】hủy bỏ, xóa bỏ
行人
【 xíngrén 】【 HÀNH NHÂN 】người đi bộ
广场
【 guǎngchǎng 】【 NGHIỄM TRÀNG 】quảng trường
商务
【 shāngwù 】【 THƯƠNG VỤ 】thương vụ, công việc buôn bán
大厦
【 dàshà 】【 ĐẠI HẠ 】tòa nhà, cao ốc
自愿
【 zìyuàn 】【 TỰ NGUYỆN 】tự nguyện
难怪
【 nánguài 】【 NẠN QUÁI 】có thể hiểu được, chẳng trách
与其
【 yǔqí 】【 DỮ KÌ 】thà... còn hơn...
汽油
【 qìyóu 】【 KHÍ DU 】xăng
明确
【 míngquè 】【 MINH XÁC 】rõ ràng
期待
【 qīdài 】【 KÌ ĐÃI 】mong đợi, kỳ vọng
解放
【 jiěfàng 】【 GIẢI PHÓNG 】giải phóng, tự do
缓解 + 压力 / 病情 / 疼痛 /(紧张)情绪 / 交通 / 气氛
[huǎnjiě + yālì/bìngqíng/téngtòng/(jǐnzhāng) qíngxù/ jiāotōng/qìfēn] giảm bớt/cải thiện + áp lực/bệnh tình/đau đớn/cảm xúc (căng thẳng)/giao thông/bầu không khí
取消 + 资格 / 会议 / 计划 / 比赛 / 活动 / 成绩 / 限制 / 约会
[qǔxiāo + zīgé/huìyì/jìhuà/bǐsài/huódòng/chéngjì/xiànzhì/yuēhuì] hủy bỏ + tư cách/hội nghị/kế hoạch/trận đấu/hoạt động/thành tích/hạn chế/cuộc hẹn
主观的 + 愿望 / 意见 / 办法 / 因素 / 态度 / 判断 / 喜好 / 想象
[zhǔguān de + yuànwàng/yìjiàn/bànfǎ/yīnsù/tàidu/pànduàn/xǐhào/xiǎngxiàng] nguyện vọng/ý kiến/biện pháp/yếu tố/thái độ/phán đoán/sở thích/tưởng tượng + mang tính chủ quan
繁荣的 + 国家 / 地区 / 城市 / 经济 / 时代 / 文化 / 景象 / 市场 / 社会
[fánróng de + guójiā/dìqū/chéngshì/jīngjì/shídài/wénhuà/jǐngxiàng/shìchǎng/shèhuì] quốc gia/khu vực/thành phố/kinh tế/thời đại/văn hóa/cảnh tượng/thị trường/xã hội + phồn vinh
自愿(地)+ 参加 / 报名 / 退学 / 担任 / 放弃 / 从事
[zìyuàn (de) + cānjiā/bàomíng/tuìxué/dānrèn/fàngqì/cóngshì] tự nguyện + tham gia/đăng ký/thôi học/đảm nhiệm/từ bỏ/làm công việc gì
虚心(地)+ 请教 / 学习 / 咨询 / 接受(批评)/ 吸取(教训)
[xūxīn (de) + qǐngjiào/xuéxí/zīxún/jiēshòu(pīpíng)/xīqǔ(jiàoxùn)] khiêm tốn + thỉnh giáo/học tập/tham vấn/tiếp thu (bài học)/rút ra (bài học)
社会 / 制度 / 政治 / 经济 / 技术 / 课程 / 工资 + 改革
[shèhuì/zhìdù/zhèngzhì/jīngjì/jìshù/kèchéng/gōngzī + gǎigé] Cải cách + xã hội/chế độ/chính trị/kinh tế/kỹ thuật/chương trình học/tiền lương
交通 / 道路 / 车厢 / 住房 / 城市 / 车站 + 拥挤
[jiāotōng/dàolù/chēxiāng/zhùfáng/chéngshì/chēzhàn + yōngjǐ] Giao thông/đường sá/toa xe/nhà ở/thành phố/nhà ga + đông đúc, chật chội