Thẻ ghi nhớ: HSK 5 BÀI 33

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:29 AM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

46 Terms

1
New cards

缓解

【 huǎnjiě 】【 HOÃN GIẢI 】hoà dịu; làm dịu

2
New cards

招儿

【 zhāo er 】【 CHIÊU NHÂN 】Biện pháp, phương pháp

3
New cards

繁荣

【 fánróng 】【 PHỒN VINH 】phồn vinh, phát triển

4
New cards

体现

【 tǐxiàn 】【 THỂ HIỆN 】thể hiện, phản ánh

5
New cards

拥挤

【 yōng jǐ 】【 ỦNG TỄ 】chật ních, đông nghịt

6
New cards

家常

【 jiācháng 】【 GIA THƯỜNG 】chuyện nhà, việc thường ngày

7
New cards

面积

【 miànjī 】【 DIỆN TÍ 】diện tích

8
New cards

宽

【 kuān 】【 KHOAN 】rộng

9
New cards

主观

【 zhǔguān 】【 CHỦ QUAN 】chủ quan

10
New cards

扩大

【 kuòdà 】【 KHOÁCH ĐẠI 】mở rộng

11
New cards

根治

【 gēnzhì 】【 CĂN TRÌ 】trị tận gốc

12
New cards

不妨

【 bùfáng 】【 BẤT PHƯƠNG 】đừng ngại, có thể làm

13
New cards

展开

【 zhǎnkāi 】【 TRIỂN KHAI 】triển khai, tiến hành

14
New cards

归纳

【 guīnà 】【 QUY NẠP 】tổng kết, tóm tắt

15
New cards

虚心

【 xūxīn 】【 HƯ TÂM 】khiêm tốn

16
New cards

咨询

【 zīxún 】【 TƯ TUÂN 】tư vấn, hỏi ý kiến

17
New cards

中旬

[ zhōngxún ]【 TRUNG TUẦN 】trung tuần (từ ngày 11 đến ngày 20 hàng tháng)

18
New cards

照常

【 zhàocháng 】【 CHIẾU THƯỜNG 】như thường lệ

19
New cards

健身

【 jiànshēn 】【 KIỆN THÂN 】tập thể dục

20
New cards

图

【 tú 】【 ĐỒ 】ham muốn

21
New cards

受伤

【 shòushāng 】【 THỤ THƯƠNG 】bị thương

22
New cards

保险

【 bǎoxiǎn 】【 BẢO HIỂM 】hợp đồng bảo hiểm

23
New cards

赔偿

【 péicháng 】【 BỒI THƯỜNG 】bồi thường

24
New cards

政府

【 zhèngfǔ 】【 CHÁNH PHỦ 】chính phủ

25
New cards

批准

【 pīzhǔn 】【 PHÊ CHUẨN 】phê chuẩn

26
New cards

改革

【 gǎigé 】【 CẢI CÁCH 】cải cách, sửa đổi

27
New cards

取消

【 qǔxiāo 】【 THỦ TIÊU 】hủy bỏ, xóa bỏ

28
New cards

行人

【 xíngrén 】【 HÀNH NHÂN 】người đi bộ

29
New cards

广场

【 guǎngchǎng 】【 NGHIỄM TRÀNG 】quảng trường

30
New cards

商务

【 shāngwù 】【 THƯƠNG VỤ 】thương vụ, công việc buôn bán

31
New cards

大厦

【 dàshà 】【 ĐẠI HẠ 】tòa nhà, cao ốc

32
New cards

自愿

【 zìyuàn 】【 TỰ NGUYỆN 】tự nguyện

33
New cards

难怪

【 nánguài 】【 NẠN QUÁI 】có thể hiểu được, chẳng trách

34
New cards

与其

【 yǔqí 】【 DỮ KÌ 】thà... còn hơn...

35
New cards

汽油

【 qìyóu 】【 KHÍ DU 】xăng

36
New cards

明确

【 míngquè 】【 MINH XÁC 】rõ ràng

37
New cards

期待

【 qīdài 】【 KÌ ĐÃI 】mong đợi, kỳ vọng

38
New cards

解放

【 jiěfàng 】【 GIẢI PHÓNG 】giải phóng, tự do

39
New cards

缓解 + 压力 / 病情 / 疼痛 /(紧张)情绪 / 交通 / 气氛

[huǎnjiě + yālì/bìngqíng/téngtòng/(jǐnzhāng) qíngxù/ jiāotōng/qìfēn] giảm bớt/cải thiện + áp lực/bệnh tình/đau đớn/cảm xúc (căng thẳng)/giao thông/bầu không khí

40
New cards

取消 + 资格 / 会议 / 计划 / 比赛 / 活动 / 成绩 / 限制 / 约会

[qǔxiāo + zīgé/huìyì/jìhuà/bǐsài/huódòng/chéngjì/xiànzhì/yuēhuì] hủy bỏ + tư cách/hội nghị/kế hoạch/trận đấu/hoạt động/thành tích/hạn chế/cuộc hẹn

41
New cards

主观的 + 愿望 / 意见 / 办法 / 因素 / 态度 / 判断 / 喜好 / 想象

[zhǔguān de + yuànwàng/yìjiàn/bànfǎ/yīnsù/tàidu/pànduàn/xǐhào/xiǎngxiàng] nguyện vọng/ý kiến/biện pháp/yếu tố/thái độ/phán đoán/sở thích/tưởng tượng + mang tính chủ quan

42
New cards

繁荣的 + 国家 / 地区 / 城市 / 经济 / 时代 / 文化 / 景象 / 市场 / 社会

[fánróng de + guójiā/dìqū/chéngshì/jīngjì/shídài/wénhuà/jǐngxiàng/shìchǎng/shèhuì] quốc gia/khu vực/thành phố/kinh tế/thời đại/văn hóa/cảnh tượng/thị trường/xã hội + phồn vinh

43
New cards

自愿(地)+ 参加 / 报名 / 退学 / 担任 / 放弃 / 从事

[zìyuàn (de) + cānjiā/bàomíng/tuìxué/dānrèn/fàngqì/cóngshì] tự nguyện + tham gia/đăng ký/thôi học/đảm nhiệm/từ bỏ/làm công việc gì

44
New cards

虚心(地)+ 请教 / 学习 / 咨询 / 接受(批评)/ 吸取(教训)

[xūxīn (de) + qǐngjiào/xuéxí/zīxún/jiēshòu(pīpíng)/xīqǔ(jiàoxùn)] khiêm tốn + thỉnh giáo/học tập/tham vấn/tiếp thu (bài học)/rút ra (bài học)

45
New cards

社会 / 制度 / 政治 / 经济 / 技术 / 课程 / 工资 + 改革

[shèhuì/zhìdù/zhèngzhì/jīngjì/jìshù/kèchéng/gōngzī + gǎigé] Cải cách + xã hội/chế độ/chính trị/kinh tế/kỹ thuật/chương trình học/tiền lương

46
New cards

交通 / 道路 / 车厢 / 住房 / 城市 / 车站 + 拥挤

[jiāotōng/dàolù/chēxiāng/zhùfáng/chéngshì/chēzhàn + yōngjǐ] Giao thông/đường sá/toa xe/nhà ở/thành phố/nhà ga + đông đúc, chật chội