1/13
Looks like no tags are added yet.
Procedures (n)
quy trình
Appreciation (n)
biết ơn
Made of (adj):
được làm bằng (biết chất liệu)
made from (adj)
được làm từ
Bring in (v):
thuê/ đưa vào
Casually (adv):
1 cách đời thường
Code (n):
quy tắc
Expose (v):
cho tiếp xúc
Glimpse (n):
cái nhìn sơ qua
Out of (adj):
hết
Outdated (adj):
lỗi thời
Practice (n, v):
phương thức/ thông lệ/ thực hành
Reinforce (v):
củng cố
Verbally (adv):
bằng lời nói