Shopping, Clothes & Fashion 3k

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/100

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Mua sắm, Quần áo & Thời trang

101 Terms

1
New cards

advertisement (n)

quảng cáo

2
New cards

advert (n)

quảng cáo (viết tắt)

3
New cards

afford (v)

có đủ khả năng chi trả

4
New cards

bargain (n, v)

món hời, mặc cả

5
New cards

belt (n)

thắt lưng, dây nịt

6
New cards

boot (n)

giày ống, ủng

7
New cards

boutique (n)

cửa hàng thời trang nhỏ

8
New cards

brand (n, v)

thương hiệu, nhãn hiệu

9
New cards

button (n)

cúc áo, nút bấm

10
New cards

buy (v, n)

mua, món mua

11
New cards

buyer (n)

người mua

12
New cards

cap (n)

nón lưỡi trai, mũ

13
New cards

cash (n, v)

tiền mặt, đổi ra tiền mặt

14
New cards

cashier (n)

thu ngân

15
New cards

catalogue (n)

catalogue sản phẩm, danh mục

16
New cards

chain (n)

chuỗi cửa hàng

17
New cards

cheap (adj)

rẻ, giá rẻ

18
New cards

cloth (n)

tấm vải, giẻ lau

19
New cards

clothes (n)

quần áo

20
New cards

clothing (n)

đồ mặc, trang phục

21
New cards

coat (n)

áo khoác

22
New cards

collar (n)

cổ áo

23
New cards

commercial (adj, n)

thương mại, quảng cáo

24
New cards

consumer (n)

người tiêu dùng

25
New cards

consumption (n)

sự tiêu thụ

26
New cards

cost (n, v)

chi phí, có giá là

27
New cards

cotton (n, adj)

vải bông, bằng cotton

28
New cards

counter (n)

quầy thanh toán, quầy hàng

29
New cards

credit card (n)

thẻ tín dụng

30
New cards

customer (n)

khách hàng

31
New cards

department store (n)

trung tâm thương mại, bách hóa tổng hợp

32
New cards

design (n, v)

thiết kế

33
New cards

designer (n)

nhà thiết kế thời trang

34
New cards

discount (n, v)

giảm giá, sự giảm giá

35
New cards

dress (n, v)

đầm, váy liền thân, mặc quần áo

36
New cards

expensive (adj)

đắt tiền

37
New cards

fashion (n)

thời trang, mốt

38
New cards

fashionable (adj)

hợp thời trang, sành điệu

39
New cards

fit (v, adj)

vừa vặn, thích hợp

40
New cards

garment (n)

hàng may mặc, quần áo

41
New cards

glove (n)

găng tay

42
New cards

handbag (n)

túi xách tay

43
New cards

hat (n)

cái mũ, nón

44
New cards

jacket (n)

áo khoác ngắn, áo gi lê

45
New cards

jean (n)

quần bò, quần jeans

46
New cards

jewellery (n)

trang sức, nữ trang

47
New cards

label (n, v)

nhãn mác, dán nhãn

48
New cards

laundry (n)

tiệc giặt ủi, quần áo giặt

49
New cards

leather (n, adj)

da, bằng da

50
New cards

mall (n)

trung tâm mua sắm

51
New cards

market (n)

chợ, thị trường

52
New cards

match (v, n)

phối hợp, hợp nhau, trận đấu

53
New cards

material (n, adj)

chất liệu, vật liệu

54
New cards

merchandise (n)

hàng hóa (kinh doanh)

55
New cards

model (n)

người mẫu, mô hình

56
New cards

necklace (n)

dây chuyền, vòng cổ

57
New cards

outlet (n)

cửa hàng bán lẻ, cửa hàng xả kho

58
New cards

package (n, v)

gói hàng, đóng gói

59
New cards

packet (n)

gói nhỏ, hộp nhỏ

60
New cards

pair (n)

cặp, đôi (giày, tất…)

61
New cards

pants (n)

quần dài

62
New cards

pattern (n)

họa tiết, kiểu mẫu

63
New cards

pay (v, n)

thanh toán, trả tiền

64
New cards

payment (n)

khoản thanh toán

65
New cards

perfume (n)

nước hoa

66
New cards

pocket (n)

túi quần, túi áo

67
New cards

polish (v, n)

đánh bóng, chất đánh bóng

68
New cards

price (n, v)

giá cả, định giá

69
New cards

purchase (n, v)

sự mua sắm, mua

70
New cards

receipt (n)

biên lai, hóa đơn mua hàng

71
New cards

reduction (n)

sự giảm giá, sự thu nhỏ

72
New cards

refund (n, v)

tiền hoàn lại, hoàn tiền

73
New cards

ring (n)

chiếc nhẫn

74
New cards

sale (n)

sự giảm giá, việc bán hàng

75
New cards

salesperson (n)

nhân viên bán hàng

76
New cards

scarf (n)

khăn quàng cổ

77
New cards

second-hand (adj, adv)

hàng đã qua sử dụng, hàng si

78
New cards

seller (n)

người bán

79
New cards

shirt (n)

áo sơ mi

80
New cards

shoe (n)

giày

81
New cards

shop (n, v)

cửa hàng, mua sắm

82
New cards

shopper (n)

người mua sắm

83
New cards

shopping (n)

việc mua sắm

84
New cards

shorts (n)

quần đùi, quần soóc

85
New cards

silk (n, adj)

vải lụa, bằng lụa

86
New cards

size (n)

kích cỡ, kích thước

87
New cards

skirt (n)

chân váy

88
New cards

sleeve (n)

tay áo

89
New cards

sock (n)

tất, vớ chân

90
New cards

store (n, v)

cửa hàng lớn, kho chứa

91
New cards

style (n)

phong cách, kiểu dáng

92
New cards

suit (n, v)

bộ âu phục, hợp với

93
New cards

sweater (n)

áo len

94
New cards

t-shirt (n)

áo thun phông

95
New cards

tag (n, v)

thẻ giá, nhãn

96
New cards

tie (n, v)

cà vạt, buộc dây

97
New cards

trousers (n)

quần âu, quần dài

98
New cards

umbrella (n)

cái ô, dù

99
New cards

wallet (n)

cái ví tiền (nam)

100
New cards

wear (v, n)

mặc, sự mài mòn