Thẻ ghi nhớ: Cool topik đề đọc 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:30 AM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

푹신하다

mềm mại, tơi xốp, êm ấm , êm ái

2
New cards

수월하다

dễ dàng, suôn sẻ

3
New cards

접하다

tiếp cận

4
New cards

금세

ngay, nhanh chóng

5
New cards

탄수 배출을 줄이다

giảm lượng carbohydrate thải ra

6
New cards

패트병

chai nhựa

7
New cards

화자

người nói

8
New cards

주부

nội trợ

9
New cards

성게

con nhím biển

10
New cards

가시

cái gai

11
New cards

매끈하다

mịn màng

12
New cards

구성원

thành viên

13
New cards

축산

chăn nuôi

14
New cards

유기적

tính chất hữu cơ, tính chất hệ thống

15
New cards

손발을 맞추다

phối hợp ăn ý

16
New cards

세심하다

thận trọng, kỹ lưỡng

17
New cards

무너지다

sụp đổ

18
New cards

싸늘하다

lạnh lẽo, lạnh nhạt

19
New cards

말을 잃다

nghẹn lời

20
New cards

저지하다

ngăn chặn, cản trở

21
New cards

중대하다

nghiêm trọng

22
New cards

못나다

Xấu xí, kém cỏi

23
New cards

약물

thuốc nước

24
New cards

투여

Dùng thuốc, uống/truyền/tiêm thuốc

25
New cards

공모전

lễ công bố, quảng bá

26
New cards

호황을 맞다

Gặp thời cơ tốt

27
New cards

항체

kháng thể

28
New cards

복제하다

phục chế, sao chép

29
New cards

지퍼백

túi zip

30
New cards

단열

sự cách nhiệt

31
New cards

해충

côn trùng có hại

32
New cards

집착

nỗi ám ảnh

33
New cards

습기차다

bị ẩm

34
New cards

복용하다

uống thuốc

35
New cards

증푹되다

được khuyếch đại

36
New cards

코앞에 오다

đến ngay trước mắt

37
New cards

칠판

bảng

38
New cards

최대

lớn nhất, tối đa

39
New cards

과식

ăn quá nhiều

40
New cards

인삼을 짜다

nặn nhân sâm

41
New cards

도로를 개통하다

thông đường

42
New cards

포장지

giấy gói

43
New cards

대화

cuộc đối thoại

44
New cards

의문을 가지다

mang sự nghi ngờ

45
New cards

중점

trọng điểm, trọng tâm

46
New cards

영양가

giá trị dinh dưỡng

47
New cards

분업

phân công lao động

48
New cards

성장하다

trưởng thành

49
New cards

채소

rau củ

50
New cards

껑충

tăng vọt

51
New cards

외관

52
New cards

침묵

53
New cards

리스트

danh sách

54
New cards

포도

quả nho

55
New cards

미세하다

cực nhỏ

56
New cards

심신안정

tâm thân an định ( sự ổn định về tâm hồn và thể xác)

57
New cards

Đang học (56)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!