LUYEN DE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

56 Terms

1
New cards

相同

xiāng tóng - giống nhau, tương đồng

2
New cards

宾馆

bīng guǎn - nhà khách, hotel

3
New cards

跳舞

tiàowǔ - khiêu vũ

4
New cards

比赛

bǐ sài - thi đấu

5
New cards

参加

[cānjiā] tham gia

6
New cards

打篮球

dǎ lán qiú - chơi bóng rổ

7
New cards

贵

guì - đắt

8
New cards

借

jiè - mượn

9
New cards

游泳

Yóuyǒng - Bơi lội

10
New cards

习惯

xí guàn - quen thói quen

11
New cards

夫妻

FU QI : VK CK

12
New cards

丈夫

zhàng fu - chồng

13
New cards

矮

ǎi - thấp

14
New cards

邻居

lín jū - hàng xóm

15
New cards

夏天

/xiàtiān/ mùa hè

16
New cards

节

/jié/ - tiết

17
New cards

影响

yǐngxiǎng - ảnh hưởng

18
New cards

新闻

xīn wén - tin tức

19
New cards

检查

/Jiǎnchá/ - Kiểm tra

20
New cards

碗面套

wǎn miàn tào

21
New cards

清楚

qīng chu - rõ ràng, minh mẫn, hiểu rõ

22
New cards

菜单

cài dān - thực đơn

23
New cards

渴

kě - khát

24
New cards

喝

hē - to drink - uống

25
New cards

附近

fù jìn - cận, gần cận

26
New cards

选择

xuǎn zé - chọn, tuyển chọn

27
New cards

聪明

cōng ming - thông minh

28
New cards

爱好

/àihào/ Sở thích

29
New cards

打扫

dǎ sǎo - quét, quét dọn

30
New cards

一直

yī zhí - luôn luôn, thẳng

31
New cards

被

bèi - by (structural word) - bị, được

32
New cards

欢迎

huānyíng - Hoan nghênh

33
New cards

干净

gān jìng - clean - sạch sẽ

34
New cards

故事

gù shì - story - truyện

35
New cards

空气

kōngqì - không khí

36
New cards

新鲜

xīn xiān -new, fresh - tươi

37
New cards

而且

ér qiě - but also, and - mà còn, hơn nữa

38
New cards

河边

hé biān - bờ sông

39
New cards

近

jìn - close, near - gần

40
New cards

远

[yuǎn] Xa

41
New cards

刷

/shuā/ hải, cọ, rửa, quét,quẹt

42
New cards

脸

liǎn - face- mặt

43
New cards

几乎

jīhū - hầu như, gần như

44
New cards

介绍

jiè shào (giới thiệu) -V

45
New cards

Giới thiệu

46
New cards

遇到

yù dào - encounter, come across - gặp mặt

47
New cards

讲

jiǎng - nói, kể,giảng

48
New cards

像

xiàng - giống

49
New cards

鼻子

bízi - mũi

50
New cards

简单

jiǎn dān - đơn giản

51
New cards

城市

chéng shì - thành phố

52
New cards

环境

huán jìng - môi trường, hoàn cảnh

53
New cards

礼物

lǐ wù - gift - quà

54
New cards

提高

tí gāo - nâng cao

55
New cards

其他

qí tā - khác

56
New cards

成绩

/chéngjī/ thành tích