1/52
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Decide to + V_inf / Make a decision to + V_inf
Quyết định làm gì đó
Daily commute
Việc di chuyển, đi lại hàng ngày (danh từ/động từ)
Sporty
Kiểu dáng thể thao (tính từ)
Trendy
Hợp mốt, chạy theo xu hướng (tính từ)
Eye-catching
Bắt mắt, thu hút ánh nhìn (tính từ)
Don’t fit with my budget / Beyond my budget
Không phù hợp với ngân sách / Vượt quá ngân sách
Read reviews online
Đọc các bài đánh giá trên mạng
Ask friends for advice
Xin lời khuyên từ bạn bè
Find out / Realize that…
Nhận ra / Phát hiện ra rằng…
Consume fuel / Consume quite a lot of fuel
Tốn/tiêu thụ nhiên liệu (tốn xăng)
Replacement parts
Linh kiện thay thế (danh từ số nhiều)
Maintenance costs
Chi phí bảo dưỡng (danh từ số nhiều)
Affordable / Reasonably priced
Giá cả hợp lý, vừa túi tiền (tính từ)
Fuel-efficient
Tiết kiệm nhiên liệu / Tiết kiệm xăng (tính từ)
Durable
Bền bỉ (tính từ)
Suitable for my needs
Phù hợp với nhu cầu của tôi
Temporary needs / Short-term needs
Nhu cầu ngắn hạn / Sở thích nhất thời
Feel relieved
Cảm thấy nhẹ nhõm (tính từ chỉ cảm xúc)
Cấu trúc Mở bài chỉ thời gian quá khứ
About 3 years ago, I decided to V-inf for …
At first… but then…
Ban đầu… nhưng sau đó…
Right before + V-ing / Noun
Ngay trước khi làm gì… Ví dụ Right before going to the store to buy the bike, I realized it didn't fit with my budget.
As a result, S + V…
Kết quả là…
Social media platforms
Các nền tảng mạng xã hội
Browse / Surf / Scroll the Internet (or social media)
Lướt mạng / Lướt mạng xã hội
Get interrupted by something
Bị làm phiền / Bị cắt ngang bởi cái gì đó
Appear frequently
Xuất hiện với tần suất dày đặc
Catchy tune / Catchy jingle
Giai điệu bắt tai
Funny cartoon characters
Các nhân vật hoạt hình vui nhộn
Bright, colorful visuals
Hình ảnh sáng và rực rỡ sắc màu
Bring back childhood memories
Mang trở lại / Gợi lại những kỷ niệm tuổi thơ
Be stuck in traffic / Traffic congestion / Traffic jam
Bị kẹt xe / Tắc đường
Eye-catching colors
Màu sắc bắt mắt
Attract people’s attention / Grab attention
Thu hút sự chú ý của mọi người
Time-consuming
Tốn thời gian (tính từ)
Take up a lot of time
Chiếm / Tốn nhiều thời gian
Skincare products / Makeup materials
Sản phẩm chăm sóc da / Đồ trang điểm
Exaggerated
Phóng đại, làm quá (tính từ)
Meaningful messages hidden behind
Những thông điệp ý nghĩa ẩn đằng sau
Create positive emotions
Tạo ra những cảm xúc tích cực
Well-designed visuals
Hình ảnh/Thị giác được thiết kế chỉnh chu
Carefully produced sound
Âm thanh được sản xuất kỹ lưỡng/chỉnh chu
Annoyed
Cảm thấy phiền phức/khó chịu (chỉ cảm xúc người
Annoying
Phiền phức/gây khó chịu (chỉ bản chất sự việc
Be stuck / Be printed / Be stuck in traffic
Bị kẹt / Bị dán…
Ví dụ Ads are always stuck outside the bus.
Such as + N / V-ing
Như là… (dùng để liệt kê ví dụ).
Ví dụ Items that I want to buy, such as skincare products or clothes.
Items that S + want to buy
Những món đồ mà [ai đó] muốn mua.
Make somebody + V_inf / Adj
Làm cho ai đó cảm thấy thế nào.
Ví dụ Make viewers feel annoyed.
Appreciate + N / V-ing
Đánh giá cao / Thích cái gì đó.
Ví dụ I appreciate advertisements with well-designed visuals.