1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
the feasibility of
tính khả thi của
some engineering constraints
giới hạn / ràng buộc kỹ thuật
technological limitations
hạn chế về công nghệ
spacecraft
tàu vũ trụ
withstand
chịu đựng
sustain the crew
duy trì sự sống cho phi hành đoàn
hostile environment
môi trường khắc nghiệt
devastating / devastated
tuyệt vọng / sụp đổ tinh thần
zero gravity
môi trường không trọng lực
amusing
thú vị
fluids
chất lỏng
accumulate
tích tụ
lower limbs
chi dưới
bloodstream
dòng máu
unseen consequences
chưa lường trước được
kidneys
thận
digestive system
hệ tiêu hóa
immune system
hệ miễn dịch
prolonged inactivity
tình trạng bất động kéo dài
internal damage
tổn thương nội tạng
medical emergencies
các tình huống cấp cứu y tế
telemedicine
y tế từ xa
resuscitation
hồi sức
drip
truyền dịch
sterilise wastewater
tiệt trùng nước thải
filter contaminated water
lọc nước bị ô nhiễm
ethics and morality
đạo đức và nhân phẩm
have a parallel problem
gặp phải bài toán tương tự
biomedical research
nghiên cứu sinh y học
cosmic radiation
bức xạ vũ trụ
a major obstacle
một trở ngại lớn
agencies
các cơ quan
long-duration
dài hạn
ambitious
đầy tham vọng
missions
sứ mệnh / chuyến thám hiểm
vibrations
rung động
radiation
bức xạ
micrometeorite impacts
các vụ va chạm thiên thạch nhỏ
astronauts
các phi hành gia
alive and healthy
sống sót và khỏe mạnh
even minor failures can prove fatal
ngay cả những sự cố nhỏ cũng có thể dẫn đến tử vong
emotionally overwhelming
quá sức chịu đựng về mặt cảm xúc
mid-mission
giữa sứ mệnh
upper body
phần thân trên
shrink
teo lại
due to prolonged inactivity
do tình trạng bất động kéo dài
administered through a drip
được truyền qua đường truyền dịch
interplanetary travel
chuyến du hành giữa các hành tinh
experimental surgeries
các ca phẫu thuật thử nghiệm
drug trials
các thử nghiệm thuốc
permitted
được phép
organs
các cơ quan (trong cơ thể)
shielding
tấm chắn
eliminate
loại bỏ
cancer
bệnh ung thư
organ failure
suy nội tạng
cognitive decline
sự suy giảm nhận thức
feasibility
tính khả thi
unremittingly
không ngừng / liên tục
obvious
rõ ràng