CAM 18 READING TEST 1 PART 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:31 AM on 10/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

shard

(n) - mảnh vỡ

<p>(n) - mảnh vỡ</p>
2
New cards

debris

(n) đống đổ nát, rác (sau khi 1 nơi bị hư hại)

<p>(n) đống đổ nát, rác (sau khi 1 nơi bị hư hại)</p>
3
New cards

Amateur

(n) - người nghiệp dư

<p>(n) - người nghiệp dư</p>
4
New cards

Civil department

(n) - cơ quan dân sự

5
New cards

To rise sharply

(v) - tăng mạnh, tăng đột biến

<p>(v) - tăng mạnh, tăng đột biến</p>
6
New cards

Follow through on/with sth

(phr.v) - tiếp tục thực hiện điều gì

<p>(phr.v) - tiếp tục thực hiện điều gì</p>
7
New cards

Deploy

(v) - triển khai, điều động quân sự

<p>(v) - triển khai, điều động quân sự</p>
8
New cards

Constellation

(n) - 1 nhóm người, vật có liên quan với nhau, 1 chòm sao

<p>(n) - 1 nhóm người, vật có liên quan với nhau, 1 chòm sao</p>
9
New cards

Smash into

(phr.v) - đâm vào, va mạnh vào

<p>(phr.v) - đâm vào, va mạnh vào</p>
10
New cards

Communications satellite

(n) - vệ tinh thông tin liên lạc

11
New cards

shrapnel

(n) - mảnh đạn, mảnh vỡ do cái gì đó nổ gây ra

<p>(n) - mảnh đạn, mảnh vỡ do cái gì đó nổ gây ra</p>
12
New cards

In altitude

(phr) - ở độ cao

13
New cards

Satellite operator

(n) - nhà vận hành vệ tinh

14
New cards

steer away from sth.

(phr.v) - thay đổi hướng đi, tránh xa ai hoặc cái gì

<p>(phr.v) - thay đổi hướng đi, tránh xa ai hoặc cái gì</p>
15
New cards

Spacecraft

(n) - tàu vũ trụ

<p>(n) - tàu vũ trụ</p>
16
New cards

Data set

(n) - tập dữ liệu

17
New cards

Taxonomy

(n) - hệ thống phân loại

<p>(n) - hệ thống phân loại</p>
18
New cards

Property

(n) - tính chất, đặc tính,

19
New cards

Runaway

(adj) - mất kiểm soát

<p>(adj) - mất kiểm soát</p>
20
New cards

Cascade

(n) - chuỗi phản ứng lan truyền

<p>(n) - chuỗi phản ứng lan truyền</p>
21
New cards

Render sb/sth + adj

(v) - khiến cái gì trở nên...

<p>(v) - khiến cái gì trở nên...</p>
22
New cards

Astrodynamical

(adj) - thuộc động lực học thiên thể

<p>(adj) - thuộc động lực học thiên thể</p>
23
New cards

Guidelines

(n) - hướng dẫn, chỉ dẫn

<p>(n) - hướng dẫn, chỉ dẫn</p>
24
New cards

vent

(v) xả, làm thoát khí

<p>(v) xả, làm thoát khí</p>
25
New cards

Pressurised material

(n) - vật liệu chịu áp suất

<p>(n) - vật liệu chịu áp suất</p>
26
New cards

Intergovernmental group

(n) - nhóm liên chính phủ

<p>(n) - nhóm liên chính phủ</p>
27
New cards

Lower

(v) - hạ thấp

28
New cards

Disintegrate

(v) - tan rã, phân rã

29
New cards

Steward

(n) - nhân viên phục vụ, quản gia, người quản lý

<p>(n) - nhân viên phục vụ, quản gia, người quản lý</p>
30
New cards

Go bankrupt

(phr.v) - phá sản

<p>(phr.v) - phá sản</p>
31
New cards

In theory

(adv) - về lý thuyết

32
New cards

Given + noun

(prep) - xét đến, dựa trên

33
New cards

Alleviate

(v) - làm giảm bớt, xoa dịu

<p>(v) - làm giảm bớt, xoa dịu</p>
34
New cards

Manoeuvre

(n) - thao tác, động tác được thực hiện cẩn thận và khéo léo

<p>(n) - thao tác, động tác được thực hiện cẩn thận và khéo léo</p>
35
New cards

Collision

(n) - sự va chạm

<p>(n) - sự va chạm</p>
36
New cards

Take off

(phr.v) - cất cánh

<p>(phr.v) - cất cánh</p>
37
New cards

Choreographed routine

(n) - quy trình được dàn dựng và phối hợp cẩn thận

38
New cards

Air-traffic controller

(n) - nhân viên kiểm soát không lưu

<p>(n) - nhân viên kiểm soát không lưu</p>
39
New cards

Consistently

(adv) - một cách đều đặn, nhất quán

<p>(adv) - một cách đều đặn, nhất quán</p>
40
New cards

Authoritative

(adj) - có thẩm quyền, đáng tin cậy

<p>(adj) - có thẩm quyền, đáng tin cậy</p>
41
New cards

Catalogue

(n) - danh mục

<p>(n) - danh mục</p>
42
New cards

Draw on/upon sth

(phr.v) - sử dụng, dựa vào cái gì đó bạn có sẵn

43
New cards

Visualise

(v) - hình dung, trực quan hóa

<p>(v) - hình dung, trực quan hóa</p>
44
New cards

Identifier

(n) - mã định danh, thông tin nhận dạng

<p>(n) - mã định danh, thông tin nhận dạng</p>
45
New cards

Designate sb to do sth

(v) - chỉ định, xác định

<p>(v) - chỉ định, xác định</p>
46
New cards

Cross-correlate

(v) - so sánh tương quan, so sánh chéo

<p>(v) - so sánh tương quan, so sánh chéo</p>
47
New cards

For sth to come

(phr) - trong tương lai, khi thời điểm đó đến

48
New cards

Devolve into sth

(phr.v) - dần biến thành, chuyển thành (thường theo hướng tiêu cực)

<p>(phr.v) - dần biến thành, chuyển thành (thường theo hướng tiêu cực)</p>
49
New cards

Tragedy

(n) - bi kịch, thảm kịch

<p>(n) - bi kịch, thảm kịch</p>