KAP 12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/61

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

62 Terms

1
New cards

r. Rechtsanwalt, -"e

luật sư
2
New cards
r. Kommissar, -e
thanh tra viên
3
New cards
r. Angeklagte, -n
bị cáo
4
New cards

jdn einer Sache beschuldigen

bị cáo buộc ai phạm tội gi

5
New cards
vor Gericht
trước tòa
6
New cards
eine Strafe im Gefängnis absitzen
thụ án tù
7
New cards
r. e. Inhaftierte, -n
tù nhân
8
New cards
ein Urteil fällen
tuyên án
9
New cards
jdn anklagen
(v) buộc tội, truy tố ai đó
10
New cards

r. Staatsanwalt, -"e

công tố viên
11
New cards
eine Aussage zu einer Straftat machen
đưa ra lời khai về vụ việc
12
New cards
r. Zeuge, -n
nhân chứng
13
New cards
jdm etw entwenden
lấy trộm thứ gì của ai
14
New cards
r. Gefängnis, -se
nhà tù
15
New cards
der juristische Beistand
sự hỗ trợ về mặt pháp lý
16
New cards
e. Haftanstalt, -en
cơ sở giam giữ
17
New cards
e. Verteidigung, -en
sự phòng thủ, defense, bào chữa
18
New cards
r. Betrug, -e
lừa đảo, gian lận (n)
19
New cards
e. Erpressung, -en
sự tống tiền, tống hiếp
20
New cards
e. Fahrerflucht, -en
hành vi bỏ trốn sau khi gây tai nạn
21
New cards
e. Fälschung, -en
sự làm giả
22
New cards
die unterlassene Hilfeleistung
hành vi không cứu người gặp nạn
23
New cards
r. Raub, -e
cướp
24
New cards
e. Drohung, -en
lời đe dọa, sự đe dọa
25
New cards
sich verschätzen
đánh giá sai
26
New cards
Widerspruch gegen AKK einlegen
phản đối, khiếu nại cái gì
27
New cards
bei DAT eingebrochen werden
căn hộ bị đột nhập
28
New cards
mit dem Schrecken davon kommen
thoát nạn trong gang tấc
29
New cards
brutal
(adj) tàn bạ
30
New cards
r. Straftäter, -
tội phạm (người phạm tội)
31
New cards
erwischen
(v) bắt được, tóm được
32
New cards
s. Verbrechen, -
tội ác, trọng tội, hành vi nghiêm trọng
33
New cards
ermitteln
(v) điều tra
34
New cards
e. Handschelle, -n
còng tay
35
New cards
r. Kriminelle, -n
tội phạm, kẻ phạm tội nói chung
36
New cards
e. Beute, -n
chiến lợi phẩm
37
New cards
s. Diebesgut
đồ ăn trộm, đồ có được do ăn trộm
38
New cards
e. Kette, -n
dây chuyền, sợi xích
39
New cards
e. Prävention, -en
sự phòng ngừa
40
New cards
e. Resozialisierung, -en
sự tái hòa nhập xã hội
41
New cards
gewalttätig
(adj) có xu hướng bạo lực, có tính bạo lực
42
New cards
s. Opfer
nạn nhân
43
New cards
hinter Gittern
sau song sắt (trong tù)
44
New cards
r. e. Gefangene, -n
tù nhân
45
New cards
straffällig
(adj) phạm pháp, có tội
46
New cards
s. Unbehagen
cảm giác bất an
47
New cards
ausbrechen
(v) trốn thoát / vượt ngục / bùng phát
48
New cards
präventiv
mang tính phòng ngừa
49
New cards
jdn reinlegen
lừa gạt ai đó
50
New cards
jdm leid tun
thương hại ai đó
51
New cards
konsequent sein
kiên quyết, trước sau như 1
52
New cards
e. Verfolgungsjagd, -en
cuộc rượt đuổi
53
New cards
s. Geländer, -
lan can, tay vịn
54
New cards
Zeit in Anspruch nehmen
tốn thời gian
55
New cards
hinkommen
(trenn.) xử lý xong, thực hiện tốt
56
New cards
kurzweilig
(adj) thú vị, trôi qua nhanh
57
New cards
neuerdings
(adv) dạo gần đây, mới đây
58
New cards
r. Stunt, -s
pha mạo hiểm
59
New cards
ein Auge zudrücken
nhắm mắt làm ngơ
60
New cards
etw nachsichtig behandeln
đối xử khoan dung với điều gì
61
New cards
e. Kanzlei, -en
văn phòng luật sư
62
New cards
e. Raumfahrt, -en
ngành du hành vũ tr