1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
さんかします
tham gia
はこびます
vận chuyển
にゅういんします
nhập viện
たいいんします
xuất viện
でんげん をいれます
Bật điện nguồn
でんげん をきります
Tắt nguồn điện
かけます
khóa
うそをつきます
nói dối
きもちがいい
tâm trạng tốt
きもちがわるい
tâm trạng ko tốt
大きな
lớn
小さな
nhỏ
あかちゃん
em bé
しょうがっこう
trường tiểu học
ちゅうがっこう
trường cấp 2
えきまえ
trước ga
かいがん
bờ biển
こうじょう
nhà máy
かな
chữ ka na
むら
Làng
しゅうかん
thói quen
ゆびわ
nhẫn
〜せい
hàng
けんこう
Sức khoẻ
おととし
năm kia
いけない
Không được rồi
おさきにしつれいします
tôi xin phép về trước
かいらん
tài liệu thông báo
きちんと
ngay ngắn
せいりします
sắp xếp
ほうほう
phương pháp
はんこ
con dấu
おします
đóng
ふたご
sinh đôi
しまい
chị em
にています
giống
せいかく
tính cách
おとなしい
ngoan ngoãn
やさしい
hiền lành
せわをします
chăm sóc
けんかします
cãi nhau