test ey 2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:39 AM on 10/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

error

sai sót, ko cố ý
Lỗi do bất cẩn, nhầm lẫn kiến thức (mistakes, misinterpretation, clerical) thì là Error.

2
New cards

fraud

gian lận, cố ý

Hành vi mang tính chất vụ lợi, đánh cắp, cố tình làm sai lệch (misappropriation, theft, intentional falsification) thì đích thị là Fraud.

3
New cards

Misappropriation

biển thủ

4
New cards

Clerical mistakes

Sai sót ghi chép / lỗi văn thư

5
New cards

Misinterpretation

hiểu sai
EX: Misinterpretation of facts that existed when the financial statements were prepared.

6
New cards

Financial Controller

Giám đốc Tài chính

7
New cards

Self-review threat

Nguy cơ tự kiểm tra
kn: Phát sinh khi kiểm toán viên phải đánh giá lại chính công việc/dữ liệu do chính mình hoặc công ty mình thực hiện trước đó (ví dụ: vừa làm dịch vụ sổ sách kế toán vừa kiểm toán).

8
New cards

Self-interest threat

Nguy cơ do tư lợi
kn: Phát sinh khi kiểm toán viên có lợi ích tài chính hoặc lợi ích cá nhân khác liên quan đến khách hàng (ví dụ: sở hữu cổ phiếu, sợ mất hợp đồng lớn).
EX: accepting gifts creates a self-interest threat.

9
New cards

Familiarity threat

Nguy cơ từ sự quen thuộc
EX: During the engagement, the following circumstances arise: The audit manager's wife has recently accepted a position as the client's Financial Controller.

10
New cards

Intimidation threat

Nguy cơ bị đe dọa
kn: Phát sinh khi kiểm toán viên bị cản trở hành xử khách quan do các đe dọa thực tế hoặc do cảm nhận được (ví dụ: dọa đuổi việc, dọa kiện).

11
New cards

principle of confidentiality

nguyên tắc bảo mật


Trường hợp ĐƯỢC PHÉP tiết lộ (Permitted / Required disclosure):

  1. Khi có sự đồng ý/cho phép của khách hàng (Client's permission/consent).

  2. Khi pháp luật yêu cầu (Required by law - ví dụ: hầu tòa, lệnh của cơ quan điều tra).

  3. Khi có nghĩa vụ/quyền hạn nghề nghiệp (Professional duty/right - ví dụ: kiểm tra chất lượng của Hội nghề nghiệp).

  4. Chia sẻ trong nội bộ nhóm dự án (Same engagement team) để phục vụ công việc.


12
New cards

Breach (v)

Vi phạm / Phá vỡ
EX: Breaching confidentiality can lead to disciplinary action

13
New cards

Pervasive

Lan tỏa
Mức độ nghiêm trọng đến mức làm sai lệch bản chất tổng thể hoặc phần lớn BCTC, không chỉ gói gọn ở một vài khoản mục.
EX: A pervasive issue affects the credibility of the entire financial statements.

14
New cards

Unmodified opinion

Ý kiến chấp nhận toàn phần

15
New cards

Qualified opinion

Ý kiến ngoại trừ

16
New cards

Adverse opinion

Ý kiến trái ngược / Trái chiều

17
New cards

Disclaimer of opinion

Từ chối đưa ra ý kiến

18
New cards

Actual results

Kết quả thực tế

19
New cards

Sales Price Variance

Chênh lệch / Biến động giá bán
CT: Qtt*(Gtt-Gđm)

20
New cards

Favorable (F) / Unfavorable (U)

Thuận lợi / Không thuận lợi

21
New cards

Factory Overhead / Manufacturing Overhead

Chi phí sản xuất chung

22
New cards

Product Cost

(Chi phí sản phẩm / Inventoriable cost): Là chi phí tại phân xưởng sản xuất, bao gồm:

Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (Direct Materials)

Chi phí nhân công trực tiếp (Direct Labor)

Chi phí sản xuất chung (Factory Overhead / Manufacturing Overhead)

23
New cards

Period Cost

(Chi phí thời kỳ): Là chi phí ngoài phân xưởng sản xuất (văn phòng, bán hàng, quản lý), phát sinh theo thời gian và đưa thẳng vào chi phí trong kỳ (P&L / Statement of Profit or Loss). Bao gồm:

Chi phí bán hàng/tiếp thị (Selling & Marketing cost)

Chi phí quản lý doanh nghiệp (Administrative cost)

Chi phí nghiên cứu & phát triển (R&D cost)

24
New cards

General Meeting of Shareholders (GMS)

Đại hội đồng cổ đông

25
New cards

Convene

Triệu tập (cuộc họp)
EX: The Board of Directors decided to convene an extraordinary GMS.

26
New cards

Quorum

Tỷ lệ/Số lượng đại biểu tối thiểu để tiến hành họp KN: Số lượng cổ đông (hoặc tỷ lệ phiếu biểu quyết) bắt buộc phải tham dự thì cuộc họp mới được xem là hợp lệ về mặt pháp lý.
EX: The meeting was canceled due to a lack of quorum.

27
New cards

Voting shares

Cổ phần có quyền biểu quyết
Kn: Cổ phần cho phép người sở hữu được tham gia biểu quyết các vấn đề của công ty tại GMS.

EX: Quorum is calculated based on total voting shares.

28
New cards

Quy định 3 cấp độ Quorum họp Đại hội đồng cổ đông (GMS) theo Luật Doanh nghiệp 2020:

  1. Cuộc họp lần thứ nhất: Cổ đông dự họp phải đại diện trên 50% tổng số phiếu biểu quyết (More than 50% of voting shares).

  2. Cuộc họp lần thứ hai: Cổ đông dự họp phải đại diện từ 33% tổng số phiếu biểu quyết trở lên (At least 33% of voting shares).

  3. Cuộc họp lần thứ ba: Tiến hành không phụ thuộc vào tổng số phiếu biểu quyết của các cổ đông dự họp.


29
New cards

Board of Directors (BOD)

Hội đồng quản trị

30
New cards

Phân biệt Thẩm quyền về Cổ tức theo Luật Doanh nghiệp (Luật Việt Nam / Corporate Law):

  • Đại hội đồng cổ đông (GMS): Quyết định/Thông qua (Approve / Declare) mức cổ tức hằng năm của từng loại cổ phần.

  • Hội đồng quản trị (BOD): Kiến nghị/Đề xuất (Propose / Recommend) mức cổ tức được trả; lập kế hoạch và tổ chức chi trả cổ tức.

  • Giám đốc / Tổng giám đốc (CEO): Điều hành công việc kinh doanh hằng ngày của công ty.

  • Kiểm toán viên độc lập (External Auditor): Kiểm tra và đưa ra ý kiến về báo cáo tài chính, không tham gia vào quyết định quản trị công ty.


31
New cards

Deferred Income

Doanh thu chưa thực hiện => npt

32
New cards

Prepaid Expense

Chi phí trả trước => ts

33
New cards

Advance to Supplier

tiền ứng trước cho người bán => ts, khoản phải thu

34
New cards

Accrued Income

Doanh thu dồn tích / Doanh thu chưa thu
khoản dthu chờ pp, hoặc đã làm cho khách nma chưa thu tiền

35
New cards

SAP S/4HANA

Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) thế hệ mới của SAP

  • SAP S/4HANA là một bộ giải pháp ERP tổng thể (Enterprise Resource Planning Business Suite), không chỉ thuần túy là một dịch vụ/giải pháp lưu trữ dữ liệu đám mây (cloud storage solution như Google Drive, Dropbox hay AWS S3).

  • Hơn nữa, SAP S/4HANA cung cấp nhiều lựa chọn triển khai (deployment options): On-premise (tại chỗ), Cloud (đám mây), hoặc Hybrid (hỗn hợp), chứ không chỉ giới hạn riêng ở một hình thức storage cloud.


36
New cards

Các đặc tính cốt lõi của SAP S/4HANA (Thường gặp trong các đề thi Hệ thống thông tin kế toán / AIS / Enterprise Systems):

  1. Next-generation Business Suite: Bộ phần mềm ERP thế hệ mới chạy trên nền tảng cơ sở dữ liệu SAP HANA (In-memory database).

  2. Real-time & Analytics: Tích hợp phân tích dữ liệu thời gian thực, dự báo (predictive) và mô phỏng (simulation).

  3. User Experience (SAP Fiori): Cung cấp trải nghiệm người dùng cá nhân hóa (personal experience), trực quan và truy xuất thông tin theo ngữ cảnh (contextual information).

  4. Flexible Deployment: Triển khai linh hoạt dưới dạng On-Premise, Cloud, hoặc Hybrid.


37
New cards

Đặc tính cốt lõi của các ngôn ngữ trong Lập trình Web (Thường gặp trong các môn CNTT/Hệ thống thông tin):

  • JavaScript: Ngôn ngữ duy nhất chạy mặc định trên mọi trình duyệt web (Front-end), đồng thời có thể dùng ở server (Back-end via Node.js). Nhờ đó, nó liên tục giữ vị trí ngôn ngữ phổ biến nhất trong phát triển web qua nhiều năm.

  • Python: Cực kỳ phổ biến trong Khoa học dữ liệu (Data Science), Trí tuệ nhân tạo (AI) và làm Back-end (Django/Flask), nhưng không chạy trực tiếp trên trình duyệt.

  • C++: Dùng cho lập trình hệ thống, game, ứng dụng hiệu năng cao.

  • Go (Golang): Dùng cho hạ tầng mạng, điện toán đám mây và microservices.


38
New cards

Phân biệt các hình thức Tấn công mạng (cyber-attack) / Mã độc thường gặp:

  • Keylogging (Keylogger): Mã độc ghi lại mọi thao tác gõ phím để đánh cắp mật khẩu, mã PIN, thông tin thẻ tín dụng. (Từ khóa: types onto keyboard / keystrokes).

  • Phishing: Dạng lừa đảo bằng email/tin nhắn giả mạo tổ chức uy tín (ngân hàng, công ty) nhằm dụ người dùng bấm vào link độc hại hoặc tự cung cấp thông tin. (Từ khóa: fake emails / deceptive websites).

  • Ad clicker: Mã độc tự động nhấp vào các quảng cáo trực tuyến nhằm gian lận tiền quảng cáo. (Từ khóa: automated ad clicks).


39
New cards

Thứ hạng xuất khẩu cà phê thế giới (Thường gặp trong bài thi General Knowledge / Kinh tế vĩ mô):

  1. Brazil: #1 thế giới (Tổng sản lượng & xuất khẩu).

  2. Việt Nam: #2 thế giới (Và là #1 thế giới về cà phê Robusta).

  3. Colombia: #3 thế giới (Nổi tiếng về Arabica chất lượng cao).

  4. Indonesia: #4 thế giới.


40
New cards

Phân biệt các loại Mã độc & Tấn công an ninh mạng (Chủ đề hot trong các bài thi AIS & General IT Audit):

  • Ransomware (Mã độc tống tiền): Ransom (Tiền chuộc) + Software (Phần mềm). Khóa/mã hóa dữ liệu → đòi tiền chuộc. (Từ khóa: encrypted, demands payment, ransom).

  • Spyware (Phần mềm gián điệp): Âm thầm chạy ngầm để thu thập, theo dõi thông tin người dùng mà không đòi tiền công khai. (Từ khóa: secret tracking, monitoring, keylogging).

  • Phishing (Tấn công giả mạo): Gửi email/tin nhắn lừa đảo để dụ người dùng bấm vào link chứa mã độc hoặc nhập mật khẩu. (Từ khóa: deceptive emails, fake websites).

  • Brute-force attack (Tấn công vét cạn): Thử hàng loạt tất cả các kết hợp mật khẩu có thể cho đến khi tìm đúng mật khẩu đăng nhập. (Từ khóa: testing combinations, guessing passwords).


41
New cards

Thứ hạng các thị trường Xuất khẩu của Việt Nam (Kinh tế vĩ mô / General Knowledge)

  1. Mỹ (USA): Thị trường XUẤT KHẨU lớn nhất của Việt Nam.

  2. Trung Quốc (China): Thị trường xuất khẩu lớn thứ 2 (nhưng là Là đối tác thương mại 2 chiều (total trade) tổng thể lớn nhất và là thị trường nhập khẩu (Import source) số 1 của Việt Nam.

  3. Liên minh châu Âu (EU) & Hàn Quốc (South Korea).

  4. Nhật Bản (Japan).


42
New cards

Phân biệt các tính năng/hàm Excel thường gặp trong đề thi MOS & Kỹ năng văn phòng:

  • CONCATENATE (hoặc CONCAT / toán tử &): Chuyên dùng để nối chuỗi (ví dụ: =A1 & " " & B1 hoặc =CONCATENATE("EY", " ", 2026)).

  • XLOOKUP / VLOOKUP: Chuyên dùng để tìm kiếm dữ liệu từ bảng này sang bảng khác.

  • Conditional Formatting: Chuyên dùng để làm nổi bật dữ liệu theo quy tắc màu sắc (ví dụ: tô đỏ các khoản lỗ).

  • Mẹo nhận diện nhanh: Cứ thấy yêu cầu "link", "join", "combine text" (nối văn bản) → Ngay lập tức nghĩ tới Concatenate hoặc toán tử và (&)!


43
New cards

Thương vụ M&A lịch sử cần nhớ (Thường xuất hiện trong các bài thi Tổng quan Kinh tế Việt Nam / General Knowledge):

  • VinMart / VinMart+: Vingroup đã chuyển giao mảng bán lẻ này cho Masan Group (đã đổi tên thành WinMart / WinMart+ dưới sự quản lý của WinCommerce/The CrownX).

  • Các thương hiệu cốt lõi hiện tại của Vingroup:

    • Công nghiệp - Công nghệ: VinFast, GSM (Xanh SM).

    • Thương mại - Dịch vụ: Vinhomes (Bất động sản), Vincom Retail (Trung tâm thương mại), Vinpearl / VinWonders (Du lịch & Giải trí), Vinmec (Y tế), Vinschool / VinUni (Giáo dục).


44
New cards

Phân biệt DoS vs. DDoS (Chủ đề hay gặp trong kiểm toán hệ thống CNTT / AIS):

  • DoS (Denial of Service): Tấn công từ chối dịch vụ xuất phát từ một máy tính/một nguồn đơn lẻ nhằm làm tràn băng thông hoặc tài nguyên máy chủ.

  • DDoS (Distributed Denial of Service): Tấn công từ chối dịch vụ phân tán, huy động hàng ngàn/hàng triệu máy tính bị nhiễm mã độc (Botnet) cùng lúc gửi yêu cầu truy cập đến một máy chủ mục tiêu, khiến máy chủ quá tải và sập hoàn toàn.


45
New cards

Tóm tắt chức năng 4 Phân hệ SAP phổ biến trong đề thi AIS / Big 4:

  1. CO (Controlling): Kế toán quản trị → Báo cáo nội bộ (Internal reporting), quản lý chi phí (Cost Accounting), trung tâm chi phí (Cost Center), trung tâm lợi nhuận (Profit Center).

  2. FI (Financial Accounting): Kế toán tài chính → Báo cáo bên ngoài (External reporting), Sổ cái (GL), Phải thu (AR), Phải trả (AP), Báo cáo tài chính (Financial Statements).

  3. SD (Sales and Distribution): Quản lý Bán hàng và Phân phối → Xử lý đơn hàng, giao hàng, hóa đơn (Order-to-Cash).

  4. MM (Materials Management): Quản lý Vật tư và Mua hàng → Quản lý hàng tồn kho, nhu cầu nguyên vật liệu, mua hàng (Procure-to-Pay).