phonology (1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:46 PM on 9/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

15 Terms

1
New cards

loungecore

phong cách/thẩm mỹ thư giãn, thoải mái

2
New cards

anterograde

theo chiều tiến về phía trước

3
New cards

smorzando

(âm nhạc) nhỏ dần và chậm dần

4
New cards

arboriculture

nghề/khoa học trồng và chăm sóc cây

5
New cards

rufescent

có màu đỏ nhạt

6
New cards

cowabunga

câu cảm thán thể hiện sự phấn khích

7
New cards

cunctation

sự chần chừ, trì hoãn

8
New cards

crux

điểm mấu chốt; vấn đề khó nhất

9
New cards

designedly

có chủ ý, cố tình

10
New cards

determinedly

một cách quyết tâm

11
New cards

unconcernedly

một cách thản nhiên, không lo lắng

12
New cards

unconstrainedly

một cách tự nhiên, không gò bó

13
New cards

macabre

ghê rợn, liên quan đến cái chết

14
New cards

chiromancy

thuật xem chỉ tay

15
New cards

chemical

thuộc về hóa học; hóa chất