HSK1 (3.0) 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/107

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:00 PM on 10/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

108 Terms

1
New cards

爱

ài - yêu, yêu thích

2
New cards

八

bā - số tám

3
New cards

爸爸

bàba - bố, ba

4
New cards

吧

ba - trợ từ biểu thị đề nghị, xác nhận hoặc ngập ngừng

5
New cards

白天

báitiān - ban ngày

6
New cards

百

bǎi - trăm

7
New cards

半

bàn - một nửa; nửa

8
New cards

包子

bāozi - bánh bao

9
New cards

杯子

bēizi - cốc, ly

10
New cards

本

běn - lượng từ cho sách

11
New cards

边

biān - bên, phía; hậu tố chỉ phương hướng

12
New cards

病

bìng - bệnh; bị bệnh

13
New cards

不

bù - không

14
New cards

不客气

bú kèqi - không có gì, đừng khách sáo

15
New cards

不要

búyào - đừng; không muốn

16
New cards

菜

cài - rau; món ăn

17
New cards

茶

chá - trà

18
New cards

唱

chàng - hát

19
New cards

超市

chāoshì - siêu thị

20
New cards

车

chē - xe, phương tiện

21
New cards

吃

chī - ăn

22
New cards

出租车

chūzūchē - xe taxi

23
New cards

穿

chuān - mặc

24
New cards

打电话

dǎ diànhuà - gọi điện thoại

25
New cards

大

dà - to, lớn

26
New cards

大家

dàjiā - mọi người

27
New cards

大学

dàxué - trường đại học

28
New cards

大学生

dàxuéshēng - sinh viên đại học

29
New cards

到

dào - đến, tới

30
New cards

的

de - trợ từ kết cấu, biểu thị sở hữu hoặc bổ nghĩa

31
New cards

第

dì - tiền tố chỉ số thứ tự

32
New cards

弟弟

dìdi - em trai

33
New cards

点

diǎn - giờ; điểm; lượng từ cho vật nhỏ, hình tròn

34
New cards

店

diàn - cửa hàng, tiệm

35
New cards

电话

diànhuà - điện thoại; cuộc gọi

36
New cards

电脑

diànnǎo - máy tính

37
New cards

电视

diànshì - tivi

38
New cards

电影

diànyǐng - phim

39
New cards

电影院

diànyǐngyuàn - rạp chiếu phim

40
New cards

东西

dōngxi - đồ vật, thứ

41
New cards

都

dōu - đều, tất cả

42
New cards

读

dú - đọc

43
New cards

读书

dúshū - đọc sách

44
New cards

对

duì - đúng; đối với; hướng về; cặp, đôi

45
New cards

对不起

duìbuqǐ - xin lỗi

46
New cards

多

duō - nhiều; hơn; bao nhiêu

47
New cards

多少

duōshao - bao nhiêu

48
New cards

儿子

érzi - con trai

49
New cards

二

èr - số hai

50
New cards

饭

fàn - cơm; bữa ăn

51
New cards

饭店

fàndiàn - nhà hàng, khách sạn

52
New cards

房间

fángjiān - phòng

53
New cards

非常

fēicháng - rất, vô cùng

54
New cards

飞机

fēijī - máy bay

55
New cards

分

fēn - phút; chia; phần

56
New cards

分钟

fēnzhōng - phút

57
New cards

高兴

gāoxìng - vui, vui vẻ

58
New cards

歌

gē - bài hát

59
New cards

哥哥

gēge - anh trai

60
New cards

个

gè - lượng từ phổ biến

61
New cards

给

gěi - cho; đưa cho

62
New cards

公司

gōngsī - công ty

63
New cards

工作

gōngzuò - công việc; làm việc

64
New cards

狗

gǒu - chó

65
New cards

贵

guì - đắt

66
New cards

国

guó - đất nước, quốc gia

67
New cards

还

hái - vẫn; còn; cũng; khá

68
New cards

孩子

háizi - trẻ con, đứa trẻ

69
New cards

汉语

Hànyǔ - tiếng Trung

70
New cards

汉字

Hànzì - chữ Hán

71
New cards

好

hǎo - tốt; khỏe; dễ; thích

72
New cards

好吃

hǎochī - ngon

73
New cards

好看

hǎokàn - đẹp, dễ nhìn

74
New cards

好听

hǎotīng - hay, dễ nghe

75
New cards

好玩儿

hǎowánr - vui, thú vị

76
New cards

号

hào - số; lượng từ cho người, đồ vật

77
New cards

喝

hē - uống

78
New cards

和

hé - và; với

79
New cards

很

hěn - rất

80
New cards

后

hòu - sau, phía sau

81
New cards

回

huí - trở về; lần

82
New cards

会

huì - biết, có thể

83
New cards

火车

huǒchē - tàu hỏa

84
New cards

鸡蛋

jīdàn - trứng gà

85
New cards

几

jǐ - mấy, bao nhiêu; một vài

86
New cards

家

jiā - nhà, gia đình; lượng từ cho hộ gia đình

87
New cards

家人

jiārén - người nhà, thành viên gia đình

88
New cards

见

jiàn - gặp, nhìn thấy

89
New cards

件

jiàn - lượng từ cho sự việc, quần áo

90
New cards

饺子

jiǎozi - bánh chẻo

91
New cards

叫

jiào - gọi; tên là; bảo

92
New cards

姐姐

jiějie - chị gái

93
New cards

今年

jīnnián - năm nay

94
New cards

今天

jīntiān - hôm nay

95
New cards

九

jiǔ - số chín

96
New cards

觉得

juéde - cảm thấy, cho rằng

97
New cards

开

kāi - mở

98
New cards

开车

kāichē - lái xe

99
New cards

看

kàn - nhìn, xem

100
New cards

看病

kànbìng - khám bệnh