1/12
Looks like no tags are added yet.
artist (n)
nghệ sĩ
ancient (a)
cổ đại
combine (v)
bao gồm
spread (v)
lan truyền
praise (v)
khen ngợi
type (n)
thể loại
worship singing (n)
hát thờ
psychic (n)
nhà ngoại cảm
costume (n)
trang phục
depend on = rely on
phụ thuộc
be recognized as (v)
được công nhận như
composer (n)
nhà soạn nhạc
contestant (n)
thí sinh