1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
politics
n.chính trị
political system
n. hệ thống chính trị
state
n. quốc gia
regime
n. chế độ
administration
n. chính quyền
governance
n. quản trị
public policy
n. chính sách công
foreign policy
n. chính sách đối ngoại
domestic policy
n. chính sách nội địa
legislation
n. luật pháp ( đã được ban hành )
lawmaker
n. nhà lập pháp
parliament
n. quốc hội, nghị viện
congress
n. quốc hội
senate
n. thượng viện
cabinet
n. nội các
minister
n. bộ trưởng
prime minister
n. thủ tướng
president
n. tổng thống
election
n. bầu cử
ballot
n. lá phiếu
campaign
n. chiến dịch
candidate
n. ứng cử viên
political party
n. đảng chính trị
opposition
n. phe đối lập
ruling party
n. đảng cầm quyền
democracy
n. dân chủ
dictatorship
n. độc tài
monarchy
n. quân chủ
republic
n. cộng hòa
constitution
n. hiến pháp
transparency
n. minh bạch
accountability
n. trách nhiệm giải trình
bureaucracy
n. quan liêu
diplomacy
n. ngoại giao
negotiation
n. đàm phám
treaty
n. hiệp ước
agreement
n. thỏa thuận
alliance
n. liên minh