tiếp cận và xử lí cc ban đầu

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

58 Terms

1
New cards

Cấp cứu là gì?

Là tình trạng bệnh lý cần được đánh giá và điều trị nhanh chóng.

2
New cards

Nguy kịch là gì?

Tình trạng đe dọa tính mạng, có nguy cơ tử vong nhanh nếu không cấp cứu ngay.

3
New cards

Triage là gì?

Là đánh giá nhanh để xác định thứ tự và mức độ ưu tiên cấp cứu.

4
New cards

Mục đích của Triage là gì?

Ưu tiên đúng bệnh nhân, đúng thời điểm và đúng nơi điều trị.

5
New cards

Triage cần đánh giá những gì?

Lý do đến khám, dấu hiệu sinh tồn, ý thức, dáng vẻ chung và khả năng đi lại.

6
New cards

Có mấy mức phân loại ưu tiên

Ba mức: nguy kịch, cấp cứu và ít cấp cứu.

7
New cards

Thời gian đánh giá lại bệnh nhân nguy kịch?

Liên tục.

8
New cards

Thời gian đánh giá lại bệnh nhân cấp cứu?

Mỗi 30 phút.

9
New cards

Thời gian đánh giá lại bệnh nhân ít cấp cứu?

Mỗi 1–2 giờ.

10
New cards

Đánh giá bệnh nhân cấp cứu gồm mấy bước?

Hai bước: đánh giá sơ cấp và đánh giá thứ cấp.

11
New cards

ABCDE là gì?

  • A: Đường thở.

  • B: Hô hấp.

  • C: Tuần hoàn.

  • D: Thần kinh.

  • E: Bộc lộ và môi trường.


12
New cards

Bệnh nhân ngừng tim có áp dụng ABCDE không?

Không; ưu tiên CPR/CAB theo phác đồ hồi sinh.

13
New cards

Nguyên tắc xử trí theo ABCDE?

Đánh giá lần lượt, xử trí ngay tình trạng đe dọa tính mạng rồi chuyển bước tiếp theo.

14
New cards

Dấu hiệu tắc nghẽn đường thở?

Thở rít, giọng khàn, ứ đọng dịch, dị vật hoặc không nói được.

15
New cards

Dấu hiệu tắc nghẽn đường thở hoàn toàn?

Không nói được, lồng ngực không di động và không có khí lưu thông.

16
New cards

Xử trí đường thở ở bệnh nhân hôn mê?

Mở đường thở bằng ngửa đầu–nâng cằm hoặc đẩy hàm dưới; cân nhắc canuyn phù hợp.

17
New cards

Nếu nghi có dị vật đường thở và bệnh nhân còn ho hiệu quả?

Khuyến khích bệnh nhân ho mạnh.

18
New cards

Nếu bệnh nhân ngạt thở hoàn toàn do dị vật?

Thực hiện thủ thuật xử trí hóc dị vật phù hợp với tuổi và tình trạng bệnh nhân.

19
New cards

Nghi phản vệ nặng có phù nề và thở rít, xử trí gì?

Tiêm bắp Adrenaline ngay theo phác đồ.

20
New cards

Đánh giá hô hấp bằng cách nào?

Quan sát nhịp thở, công thở, nghe phổi và đo SpO₂.

21
New cards

Dấu hiệu tăng công thở?

Co kéo cơ hô hấp phụ, rút lõm ngực, phập phồng cánh mũi.

22
New cards

Khi nào cần bóp bóng qua mặt nạ?

Khi bệnh nhân thở không hiệu quả hoặc thở quá chậm/quá nông.

23
New cards

Dấu hiệu tràn khí màng phổi áp lực?

Khó thở, tụt huyết áp, mất âm thở một bên; có thể kèm tĩnh mạch cổ nổi và khí quản lệch.

24
New cards

Xử trí tràn khí màng phổi áp lực?

Giải áp cấp cứu bởi nhân viên được đào tạo, thở oxy và chuyển/bàn giao để điều trị tiếp.

25
New cards

Dấu hiệu quá liều opioid?

Thở chậm, giảm oxy máu, đồng tử co nhỏ.

26
New cards

Xử trí quá liều opioid?

Hỗ trợ hô hấp, dùng Naloxone theo chỉ định và theo dõi sát.

27
New cards

Dấu hiệu cơn hen cấp hoặc đợt cấp COPD?

Khò khè, ho, co kéo cơ hô hấp phụ.

28
New cards

Điều trị ban đầu hen cấp/COPD cấp theo bài?

Salbutamol và oxy khi có chỉ định.

29
New cards

Phân biệt tràn khí và tràn dịch màng phổi lượng lớn khi khám?

Tràn khí thường gõ vang; tràn dịch thường gõ đục, cả hai có thể giảm/mất âm thở một bên.

30
New cards

Đánh giá tuần hoàn gồm những gì?

Quan sát da và tri giác, bắt mạch, đo huyết áp, đánh giá chảy máu và theo dõi ECG.

31
New cards

Xử trí chung về tuần hoàn?

Thiết lập hai đường truyền tĩnh mạch ngoại vi lớn khi cần, đánh giá nhịp tim và cân nhắc truyền dịch.

32
New cards

Dấu hiệu ngừng tuần hoàn?

Mất ý thức, không bắt được mạch trung tâm và ngừng thở hoặc thở ngáp.

33
New cards

Xử trí ngừng tuần hoàn?

Tiến hành CPR khẩn cấp theo phác đồ.

34
New cards

Dấu hiệu sốc?

Mạch nhanh, thở nhanh, da lạnh, vã mồ hôi, CRT trên 3 giây, tụt huyết áp hoặc thay đổi tri giác.

35
New cards

Xử trí ban đầu sốc theo bài?

Nằm đầu bằng, thở oxy, kiểm soát chảy máu, truyền dịch phù hợp và chuyển/bàn giao cấp cứu.

36
New cards

Xử trí chảy máu nghiêm trọng?

Ép trực tiếp, băng vết thương, garô khi phù hợp; cố định tổn thương và chuyển cấp cứu.

37
New cards

Dấu hiệu chèn ép tim?

Tụt huyết áp, tĩnh mạch cổ nổi, tiếng tim mờ và dấu hiệu giảm tưới máu.

38
New cards

Đánh giá thần kinh bằng cách nào?

Đánh giá tri giác bằng AVPU/GCS, đường huyết, đồng tử, vận động, cảm giác và co giật.

39
New cards

Dấu hiệu hạ đường huyết theo bài?

Vã mồ hôi, thay đổi tri giác, co giật; đường huyết dưới 3,5 mmol/L.

40
New cards

Xử trí hạ đường huyết?

Nếu tỉnh và nuốt an toàn: cho glucose đường uống; nếu hôn mê: dùng glucose đường tĩnh mạch theo phác đồ.

41
New cards

Dấu hiệu tăng áp lực nội sọ?

Đau đầu, nôn, co giật, thay đổi tri giác, đồng tử không đều hoặc yếu liệt một bên.

42
New cards

Xử trí ban đầu khi nghi tăng áp lực nội sọ?

Nâng đầu 30°, kiểm soát cột sống cổ nếu chấn thương và chuyển/bàn giao khẩn cấp.

43
New cards

Đánh giá E gồm những gì?

Khám toàn thân để tìm tổn thương, phát ban, vết cắn/đốt và đo thân nhiệt.

44
New cards

Xử trí ban đầu khi rắn cắn?

Bất động chi bị cắn, theo dõi đường thở và sốc, chuyển viện sớm.

45
New cards

Xử trí tăng thân nhiệt?

Làm mát bằng phun nước và quạt, chườm lạnh phù hợp; truyền dịch khi có chỉ định.

46
New cards

Xử trí hạ thân nhiệt nhẹ đến trung bình theo bài?

Sưởi ấm bên ngoài và sử dụng dịch truyền đã làm ấm khi phù hợp.

47
New cards

Khi nào thực hiện đánh giá thứ cấp?

Sau khi đánh giá và xử trí ban đầu các tình trạng đe dọa tính mạng.

48
New cards

Đánh giá thứ cấp gồm gì?

Hỏi bệnh sử, khám toàn thân và chỉ định cận lâm sàng.

49
New cards

SAMPLE là gì?

  • S: Dấu hiệu và triệu chứng.

  • A: Dị ứng.

  • M: Thuốc đang dùng.

  • P: Tiền sử bệnh.

  • L: Bữa ăn cuối.

  • E: Sự kiện xung quanh bệnh/chấn thương.


50
New cards

Khi quyết định bố trí bệnh nhân cần cân nhắc gì?

Nhập viện, ra viện hay lưu theo dõi; nếu nhập viện thì chọn khoa phù hợp.

51
New cards

Vì sao phải đánh giá lại ABCDE?

Để phát hiện sớm tình trạng bệnh nhân thay đổi.

52
New cards

Bao lâu nên đánh giá lại ABCDE theo bài?

Lý tưởng mỗi 15 phút hoặc bất cứ khi nào tình trạng thay đổi.

53
New cards

Thời gian vàng sốc điện phá rung sau ngừng tim theo bài?

Trong 5 phút đầu.

54
New cards

Cửa sổ tiêu sợi huyết Alteplase trong đột quỵ nhồi máu não theo bài?

Trong 4,5 giờ.

55
New cards

Thời điểm dùng kháng sinh trong sốc nhiễm khuẩn theo bài?

Trong vòng 1 giờ.

56
New cards

Thời gian can thiệp tái lập tưới máu cho vết thương động mạch theo bài?

Trong vòng 6 giờ.

57
New cards

nêu cách đo SpO2

  • Chuẩn bị: Cho bệnh nhân nghỉ ngơi, giữ bàn tay ấm và thư giãn.

  • Đặt máy: Kẹp đầu dò vào ngón tay, thường là ngón trỏ; móng tay sạch, tránh sơn móng nếu có thể.

  • Chờ kết quả: Giữ tay yên, chờ vài giây đến khi chỉ số ổn định.

  • Đọc kết quả:

    • SpO₂: Độ bão hòa oxy trong máu ngoại vi (%).

    • PR hoặc Pulse: Nhịp mạch (lần/phút).


58
New cards

Mục đích đo SpO₂

Khảo sát độ bão hòa oxy trong máu ngoại vi, đánh giá khả năng cung cấp oxy cho cơ thể.

  • SpO₂ (%): Cho biết tỷ lệ hemoglobin trong máu đang gắn với oxy.

  • Giúp phát hiện thiếu oxy máu, theo dõi tình trạng hô hấp và hiệu quả cung cấp oxy.

  • SpO₂ không đo trực tiếp CO₂ trong máu.

—> SpO₂ khảo sát máu có đủ oxy hay không.