HSK 1 3.0 (11-15)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/64

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

65 Terms

1
New cards

时候

(n) thời điểm, lúc

2
New cards

饭店

nhà hàng, khách sạn

3
New cards

知道

biết (v)

4
New cards

正在/ 在

(adv) đang (chỉ hành động đang tiến hành)

5
New cards

读

(v) đọc

6
New cards

大学

đại học, trường đại học

7
New cards

大学生

sinh viên đại học

8
New cards

学

học, học tập

9
New cards

医

y, ngành y

10
New cards

弟弟

em trai [dìdi]

11
New cards

起床

thức dậy [qǐchuáng]

12
New cards

睡觉

ngủ, đi ngủ (v)

13
New cards

睡

ngủ

14
New cards

哪里

chỗ đó, ở đó [na4lǐ]

15
New cards

哪里

đâu, ở đâu [nǎlǐ]

16
New cards

昨天

hôm qua

17
New cards

问

hỏi

18
New cards

对

với, đối với [duì]

19
New cards

说

nói

20
New cards

要

muốn, định [yào]

21
New cards

小朋友

trẻ nhỏ, trẻ con

22
New cards

天气

thời tiết

23
New cards

这里

ở đây

24
New cards

天

trời, thời tiết

25
New cards

下雨

trời mưa

26
New cards

了

trợ động từ chỉ sự thay đổi

27
New cards

雨

mưa, nước mưa

28
New cards

有点儿

hơi, một chút

29
New cards

觉得

cảm thấy

30
New cards

冷

(adj) lạnh

31
New cards

下

rơi (mưa, tuyết)

32
New cards

雪

tuyết (n)

33
New cards

莱

đến, tới

34
New cards

公司

công ty (n)

35
New cards

生病

[shēngbìng] bị ốm; bị bệnh

36
New cards

看病

khám bệnh

37
New cards

病

(v) ốm, đau ốm

38
New cards

一点儿

một chút

39
New cards

药

thuốc (n)

40
New cards

天

ngày

41
New cards

回

về, trở về

42
New cards

再

rồi, sau đó (adv)

43
New cards

喝

uống (v)

44
New cards

热

ấm, nóng (adj)

45
New cards

水

nước (n)

46
New cards

可以

có thể, được (mod.)

47
New cards

再

lại, thêm (adv)

48
New cards

问题

câu hỏi vấn đề (n)

49
New cards

卖

bán

50
New cards

打电话

gọi điện thoại

51
New cards

一下

một chút; một lần (động lượng từ)

52
New cards

服务员

nhân viên phục vụ [fúwùyuán]

53
New cards

女士

quý bà, phu nhân

54
New cards

请

xin, mời

55
New cards

坐

ngồi (v)

56
New cards

给

cho, đưa cho

57
New cards

杯

cốc, ly

58
New cards

要

muốn, lấy

59
New cards

早饭

bữa sáng [zǎofàn]

60
New cards

这个

cái này, này

61
New cards

面包

bánh mì [miànbāo]

62
New cards

鸡蛋

trứng (gà) [jīdàn]

63
New cards

先生

quý ông; ngài [xiānsheng]

64
New cards

一半

một nửa (lượng từ) [yībàn]

65
New cards

茶

trà