HSK6 第三课

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:21 PM on 10/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

月饼(yuèbing)

bánh trung thu

2
New cards

清晨(qīngchén)

sáng sớm

3
New cards

迎面(yíngmiàn)

trước mặt, đối diện

4
New cards

模样(múyàng)

vẻ bề ngoài, diện mạo

5
New cards

打量(dǎliang)

quan sát (quần áo, diện mạo)

6
New cards

番(fān) lượng từ

lượt, hồi, lần

7
New cards

搓(cuō)

xoa, vò

8
New cards

迟疑(chíyí)

chần chừ, ngập ngừng

9
New cards

拜托(bàituō)

cầu xin, nhờ

10
New cards

饱经仓桑(bǎojīng-cāngsāng)

nếm đủ mùi đời, từng trải

11
New cards

流露(liúlù)

bộc lộ, để lộ ra

12
New cards

朴实(pǔshí)

thập thà, chất phác

13
New cards

过于(guòyú) phó từ

quá

14
New cards

操劳(cāoláo)

làm việc vất vả

15
New cards

胡须(húxū)

râu

16
New cards

起码(qǐmǎ)

ít nhất, tối thiểu

17
New cards

乡镇(xiāngzhèn)

thị trấn nhỏ

18
New cards

原先(yuánxiān)

ban đầu, trước kia

19
New cards

裁缝(cáifeng)

thợ may

20
New cards

港口(gǎngkǒu)

bến cảng

21
New cards

斯文(sīwen)

lịch sự, nhã nhặn

22
New cards

心眼儿(xīnyǎnr)

bụng dạ, lòng

23
New cards

信誉(xìnyù)

uy tín, danh dự

24
New cards

欺骗(qīpiàn)

lừa gạt

25
New cards

学位(xuéwèi)

học vị

26
New cards

一流(yīlíu)

hạng nhất

27
New cards

主管(zhǔguǎn)

người quản lí

28
New cards

助手(zhùshǒu)

trợ lý

29
New cards

骨干(gǔgàn)

trụ cột, rường cột

30
New cards

小心翼翼(xiǎoxīn-yìyì)

thận trọng, dè dặt

31
New cards

喜悦(xǐyuè)

vui sướng

32
New cards

拨(bō)

gọi (điện thoại)

33
New cards

仍旧(réngjiù) phó từ

vẫn

34
New cards

隐约(yǐnyuē)

lờ mờ, mang máng, mập mờ

35
New cards

浑身(húnshēn)

toàn thân, khắp người

36
New cards

馅儿(xiànr)

nhân (bánh)

37
New cards

灿烂(cànlàn)

rực rỡ, rạng rỡ

38
New cards

惦记(diànjì)

nhớ đến, lo lắng

39
New cards

丢人(diūrén)

mất mặt, mất thể diện

40
New cards

炫耀(xuànyào)

khoe khoang

41
New cards

面子(miànzi)

thể diện, sĩ diện

42
New cards

辜负(gūfù)

phụ lòng

43
New cards

期望(qīwàng)

kỳ vọng, mong đợi

44
New cards

挣扎(zhēngzhá)

vật lộn, vùng vẫy, giãy giụa

45
New cards

艰苦(jiānkǔ)

gian nan, khổ cực

46
New cards

阵(zhèn)

trận

47
New cards

仿佛(fǎngfú)

dường như, có vẻ

48
New cards

匆忙(cōngmáng)

gấp gáp, vội vàng, ba chân bốn cẳng

49
New cards

难熬(nán áo)

khó chịu, khó mà chịu nổi

50
New cards

稀少(xīshǎo)

thưa thớt, ít ỏi

51
New cards

人烟(rényān)

hộ, nhà, dân cư

52
New cards

登山(dēngshān)

leo núi, lên núi

53
New cards

遇险(yùxiǎn)

gặp khó khăn, gặp nguy hiểm

54
New cards

纯朴(chúnpǔ)

mộc mạc, giản dị, ngây ngô

55
New cards

过七旬(guòqīxún)

ngoài 70

七旬老人: người già 70 tuổi

56
New cards

烫(tàng)

bỏng, nóng bừng

57
New cards

(拥)挤(yōngjǐ)

chật chội, chen chúc, đông đúc

58
New cards

朴实(pǔshí)

giản dị, đơn sơ, mộc mạc