In defence of forgetting - Noun Phrases

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Noun Phrases

Last updated 10:10 AM on 10/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

active forgetting

sự quên chủ động

2
New cards

stored traces

các dấu vết ký ức được lưu trữ

3
New cards

clearance pathway

con đường/cơ chế loại bỏ

4
New cards

vivid memories

những ký ức sống động

5
New cards

new layout

bố cục/cách sắp xếp mới

6
New cards

individual specimens

các mẫu vật riêng lẻ

7
New cards

particular cases

những trường hợp cụ thể

8
New cards

cognitive psychologist

nhà tâm lý học nhận thức

9
New cards

serious setback

biến cố nghiêm trọng

10
New cards

perceptual detail

chi tiết thuộc về nhận thức/cảm giác

11
New cards

sensory sting

cảm giác đau đớn về mặt giác quan/cảm xúc

12
New cards

concrete particulars

những chi tiết cụ thể

13
New cards

autobiographical recall

khả năng hồi tưởng về cuộc đời bản thân

14
New cards

limiting case

trường hợp giới hạn/ngoại lệ cực đoan

15
New cards

confident testimony

lời khai đầy tự tin

16
New cards

faded trace

dấu vết đã phai mờ

17
New cards

cellular evidence

bằng chứng ở cấp độ tế bào

18
New cards

adaptive account

cách giải thích dựa trên tính thích nghi

19
New cards

moral

ý nghĩa/luận điểm đạo đức

20
New cards

follow-up study

nghiên cứu tiếp theo

21
New cards

fictional islands

những hòn đảo hư cấu

22
New cards

therapy

liệu pháp điều trị

23
New cards

guided forgetting

sự quên có định hướng

24
New cards

painful event

sự kiện đau đớn

25
New cards

narrower conclusion

kết luận hạn hẹp/thận trọng hơn

26
New cards

storehouse picture

hình ảnh/quan niệm về trí nhớ như một kho chứa

27
New cards

self-improvement courses

các khóa học tự cải thiện bản thân

28
New cards

total recall

khả năng nhớ lại toàn bộ

29
New cards

laboratory evidence

bằng chứng từ phòng thí nghiệm

30
New cards

commercial uses

những mục đích sử dụng mang tính thương mại