1/29
Noun Phrases
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
active forgetting
sự quên chủ động
stored traces
các dấu vết ký ức được lưu trữ
clearance pathway
con đường/cơ chế loại bỏ
vivid memories
những ký ức sống động
new layout
bố cục/cách sắp xếp mới
individual specimens
các mẫu vật riêng lẻ
particular cases
những trường hợp cụ thể
cognitive psychologist
nhà tâm lý học nhận thức
serious setback
biến cố nghiêm trọng
perceptual detail
chi tiết thuộc về nhận thức/cảm giác
sensory sting
cảm giác đau đớn về mặt giác quan/cảm xúc
concrete particulars
những chi tiết cụ thể
autobiographical recall
khả năng hồi tưởng về cuộc đời bản thân
limiting case
trường hợp giới hạn/ngoại lệ cực đoan
confident testimony
lời khai đầy tự tin
faded trace
dấu vết đã phai mờ
cellular evidence
bằng chứng ở cấp độ tế bào
adaptive account
cách giải thích dựa trên tính thích nghi
moral
ý nghĩa/luận điểm đạo đức
follow-up study
nghiên cứu tiếp theo
fictional islands
những hòn đảo hư cấu
therapy
liệu pháp điều trị
guided forgetting
sự quên có định hướng
painful event
sự kiện đau đớn
narrower conclusion
kết luận hạn hẹp/thận trọng hơn
storehouse picture
hình ảnh/quan niệm về trí nhớ như một kho chứa
self-improvement courses
các khóa học tự cải thiện bản thân
total recall
khả năng nhớ lại toàn bộ
laboratory evidence
bằng chứng từ phòng thí nghiệm
commercial uses
những mục đích sử dụng mang tính thương mại