china3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/201

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:22 PM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

202 Terms

1
New cards

水果

"shuǐguǒ (hoa quả)

2
New cards

PNG"

3
New cards

准备

"zhǔnbèi (chuẩn bị)

4
New cards

PNG"

5
New cards

带

"dài (mang, dẫn)

6
New cards

PNG"

7
New cards

地图

"dítú (bản đồ)

8
New cards

PNG"

9
New cards

这些

"zhèxiē (những cái này)

10
New cards

PNG"

11
New cards

衣服

"yīfu (y phục, quần áo)

12
New cards

PNG"

13
New cards

太太

"tàitai (bà, thái thái)

14
New cards

PNG"

15
New cards

秘书

"mìshū (thư ký)

16
New cards

PNG"

17
New cards

经理

"jīnglǐ (giám đốc, quản lý)

18
New cards

PNG+ 1"

19
New cards

辆

"liàng (chiếc - xe)

20
New cards

PNG"

21
New cards

楼

"lóu (tầng, tòa nhà)

22
New cards

PNG+ 1"

23
New cards

拿

"ná (cầm, lấy)

24
New cards

PNG"

25
New cards

把

"bǎ (cái, cán / lượng từ)

26
New cards

PNG"

27
New cards

伞

"sǎn (cái ô/dù)

28
New cards

PNG"

29
New cards

办公室

"bàngōngshì (văn phòng)

30
New cards

PNG"

31
New cards

脚

"jiǎo (chân, bàn chân)

32
New cards

PNG+ 1"

33
New cards

树

"shù (cây cối)

34
New cards

PNG+ 1"

35
New cards

起床

"qǐchuáng (thức dậy)

36
New cards

PNG"

37
New cards

作业

"zuòyè (bài tập về nhà)

38
New cards

PNG"

39
New cards

腿

"tuǐ (bắp đùi, chân)

40
New cards

PNG"

41
New cards

疼

"téng (đau, nhức)

42
New cards

PNG"

43
New cards

树对

"shùduì (dễ - theo ghi chép)

44
New cards

PNG"

45
New cards

难

"nán (khó)

46
New cards

PNG"

47
New cards

现在

"xiànzài (bây giờ, hiện tại)

48
New cards

PNG"

49
New cards

分

"fēn (phút, chia)

50
New cards

PNG"

51
New cards

记得

"jìde (ghi nhớ)

52
New cards

PNG"

53
New cards

别忘了

"bié wàng le (đừng quên)

54
New cards

PNG"

55
New cards

药

"yào (thuốc)

56
New cards

PNG"

57
New cards

时候

"shíhou (lúc, khi)

58
New cards

PNG"

59
New cards

睡觉

"shuìjiào (đi ngủ)

60
New cards

PNG+ 1"

61
New cards

有时候

"yǒu shíhou (có lúc)

62
New cards

PNG"

63
New cards

回答

"huídá (trả lời)

64
New cards

PNG"

65
New cards

领导

"lǐngdǎo (Lãnh đạo)

66
New cards

PNG"

67
New cards

问题

"wèntí (câu hỏi, vấn đề)

68
New cards

PNG"

69
New cards

电影院

"diànyǐngyuàn (rạp chiếu phim)

70
New cards

PNG"

71
New cards

约会

"yuēhuì (hẹn hò)

72
New cards

PNG"

73
New cards

住

"zhù (trọ, ở)

74
New cards

PNG"

75
New cards

化妆

"huàzhuāng (trang điểm)

76
New cards

PNG"

77
New cards

前天

"qiántiān (ngày kia/ngày trước)

78
New cards

PNG"

79
New cards

上午

"shàngwǔ (buổi sáng)

80
New cards

PNG"

81
New cards

中午

"zhōngwǔ (buổi trưa)

82
New cards

PNG"

83
New cards

下午

"xiàwǔ (buổi chiều)

84
New cards

PNG"

85
New cards

晚上

"wǎnshang (buổi tối)

86
New cards

PNG"

87
New cards

天气

"tiānqì (thời tiết)

88
New cards

PNG"

89
New cards

谈论

"tánlùn (bàn bạc, thảo luận)

90
New cards

PNG"

91
New cards

怎么样

"zěnmeyàng (như thế nào)

92
New cards

PNG"

93
New cards

冬天

"dōngtiān (mùa đông)

94
New cards

PNG"

95
New cards

洗澡

"xǐzǎo (tắm)

96
New cards

PNG"

97
New cards

下雨

"xià yǔ (cơ mưa / trời mưa)

98
New cards

PNG"

99
New cards

场

"chǎng (trận, trận mưa/bãi)

100
New cards

PNG"