1/201
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
水果
"shuǐguǒ (hoa quả)
PNG"
准备
"zhǔnbèi (chuẩn bị)
PNG"
带
"dài (mang, dẫn)
PNG"
地图
"dítú (bản đồ)
PNG"
这些
"zhèxiē (những cái này)
PNG"
衣服
"yīfu (y phục, quần áo)
PNG"
太太
"tàitai (bà, thái thái)
PNG"
秘书
"mìshū (thư ký)
PNG"
经理
"jīnglǐ (giám đốc, quản lý)
PNG+ 1"
辆
"liàng (chiếc - xe)
PNG"
楼
"lóu (tầng, tòa nhà)
PNG+ 1"
拿
"ná (cầm, lấy)
PNG"
把
"bǎ (cái, cán / lượng từ)
PNG"
伞
"sǎn (cái ô/dù)
PNG"
办公室
"bàngōngshì (văn phòng)
PNG"
脚
"jiǎo (chân, bàn chân)
PNG+ 1"
树
"shù (cây cối)
PNG+ 1"
起床
"qǐchuáng (thức dậy)
PNG"
作业
"zuòyè (bài tập về nhà)
PNG"
腿
"tuǐ (bắp đùi, chân)
PNG"
疼
"téng (đau, nhức)
PNG"
树对
"shùduì (dễ - theo ghi chép)
PNG"
难
"nán (khó)
PNG"
现在
"xiànzài (bây giờ, hiện tại)
PNG"
分
"fēn (phút, chia)
PNG"
记得
"jìde (ghi nhớ)
PNG"
别忘了
"bié wàng le (đừng quên)
PNG"
药
"yào (thuốc)
PNG"
时候
"shíhou (lúc, khi)
PNG"
睡觉
"shuìjiào (đi ngủ)
PNG+ 1"
有时候
"yǒu shíhou (có lúc)
PNG"
回答
"huídá (trả lời)
PNG"
领导
"lǐngdǎo (Lãnh đạo)
PNG"
问题
"wèntí (câu hỏi, vấn đề)
PNG"
电影院
"diànyǐngyuàn (rạp chiếu phim)
PNG"
约会
"yuēhuì (hẹn hò)
PNG"
住
"zhù (trọ, ở)
PNG"
化妆
"huàzhuāng (trang điểm)
PNG"
前天
"qiántiān (ngày kia/ngày trước)
PNG"
上午
"shàngwǔ (buổi sáng)
PNG"
中午
"zhōngwǔ (buổi trưa)
PNG"
下午
"xiàwǔ (buổi chiều)
PNG"
晚上
"wǎnshang (buổi tối)
PNG"
天气
"tiānqì (thời tiết)
PNG"
谈论
"tánlùn (bàn bạc, thảo luận)
PNG"
怎么样
"zěnmeyàng (như thế nào)
PNG"
冬天
"dōngtiān (mùa đông)
PNG"
洗澡
"xǐzǎo (tắm)
PNG"
下雨
"xià yǔ (cơ mưa / trời mưa)
PNG"
场
"chǎng (trận, trận mưa/bãi)
PNG"