1/42
Looks like no tags are added yet.
返航 fǎnháng
trở về địa điểm xuất phát (tàu thuyền, máy bay)
恶劣 èliè
tồi tệ, rất xấu
风浪 fēnglàng
sóng gió
慌张 ( huāngzhāng )
luống cuống, hoảng hốt
舱 cāng
khoang, buồng
使劲儿 ( shǐjìnr )
cố gắng, gắng sức
朝 cháo
về phía, hướng về
简直 jiǎnzhí
quả là, thật là
沉 (chén)
chìm, lặn
严肃 yánsù
nghiêm túc, nghiêm nghị, trang nghiêm
猛烈 měngliè
mạnh, dữ dội
狂 kuáng
mạnh, điên cuồng
威胁 wēixié
uy hiếp, đe dọa
平衡 pínghéng
thăng bằng
吨 ( dūn )
tấn
钢铁 ( gāngtiě )
sắt thép
根基 gēnjī
nền tảng, nền móng
相似 ( xiāngsì )
tương tự
窄 zhǎi
chật hẹp
万丈 wànzhàng
cao ngất, muôn trượng
深渊 shēnyuān
vực sâu, vực thẳm
游览 yóulǎn
tham quan, dạo chơ
发抖 ( fādǒu )
run rẩy
负重 fùzhòng
vác nặng
摔倒 ( shuāidǎo )
ngã, té, rơi xuống
妇女 (fùnǚ)
phụ nữ
起 (qǐ)
vụ (việc)
丝毫 ( sīháo )
chút nào, tí nào
滚 ( gǔn )
lăn lộn
风险 fēngxiǎn
sự mạo hiểm, sự nguy hiểm
谨慎 ( jǐnshèn )
cẩn thận, thận trọng
效应 xiàoyìng
hiệu ứng, tác động, ảnh hưởng
胸 (xiōng)
ngực, lòng
承受 (chéngshòu)
chịu đựng, chấp nhận
和尚 (héshang)
hòa thượng
彻底 ( chèdǐ )
triệt để, hoàn toàn
度量 dùliàng
sự đo lường
厘米 ( límǐ )
centimeter
克 kè
gram
平方 ( píngfāng )
bình phương
尺子 (chǐzi)
thước đo
浇水 jiāoshuǐ
tưới nước
文具 (wénjù)
văn phòng phẩm