[HSK5] Bài 25

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

43 Terms

1
New cards

返航 fǎnháng

trở về địa điểm xuất phát (tàu thuyền, máy bay)

2
New cards

恶劣 èliè

tồi tệ, rất xấu

3
New cards

风浪 fēnglàng

sóng gió

4
New cards

慌张 ( huāngzhāng )

luống cuống, hoảng hốt

5
New cards

舱 cāng

khoang, buồng

6
New cards

使劲儿 ( shǐjìnr )

cố gắng, gắng sức

7
New cards

朝 cháo

về phía, hướng về

8
New cards

简直 jiǎnzhí

quả là, thật là

9
New cards

沉 (chén)

chìm, lặn

10
New cards

严肃 yánsù

nghiêm túc, nghiêm nghị, trang nghiêm

11
New cards

猛烈 měngliè

mạnh, dữ dội

12
New cards

狂 kuáng

mạnh, điên cuồng

13
New cards

威胁 wēixié

uy hiếp, đe dọa

14
New cards

平衡 pínghéng

thăng bằng

15
New cards

吨 ( dūn )

tấn

16
New cards

钢铁 ( gāngtiě )

sắt thép

17
New cards

根基 gēnjī

nền tảng, nền móng

18
New cards

相似 ( xiāngsì )

tương tự

19
New cards

窄 zhǎi

chật hẹp

20
New cards

万丈 wànzhàng

cao ngất, muôn trượng

21
New cards

深渊 shēnyuān

vực sâu, vực thẳm

22
New cards

游览 yóulǎn

tham quan, dạo chơ

23
New cards

发抖 ( fādǒu )

run rẩy

24
New cards

负重 fùzhòng

vác nặng

25
New cards

摔倒 ( shuāidǎo )

ngã, té, rơi xuống

26
New cards

妇女 (fùnǚ)

phụ nữ

27
New cards

起 (qǐ)

vụ (việc)

28
New cards

丝毫 ( sīháo )

chút nào, tí nào

29
New cards

滚 ( gǔn )

lăn lộn

30
New cards

风险 fēngxiǎn

sự mạo hiểm, sự nguy hiểm

31
New cards

谨慎 ( jǐnshèn )

cẩn thận, thận trọng

32
New cards

效应 xiàoyìng

hiệu ứng, tác động, ảnh hưởng

33
New cards

胸 (xiōng)

ngực, lòng

34
New cards

承受 (chéngshòu)

chịu đựng, chấp nhận

35
New cards

和尚 (héshang)

hòa thượng

36
New cards

彻底 ( chèdǐ )

triệt để, hoàn toàn

37
New cards

度量 dùliàng

sự đo lường

38
New cards

厘米 ( límǐ )

centimeter

39
New cards

克 kè

gram

40
New cards

平方 ( píngfāng )

bình phương

41
New cards

尺子 (chǐzi)

thước đo

42
New cards

浇水 jiāoshuǐ

tưới nước

43
New cards

文具 (wénjù)

văn phòng phẩm