1/106
writting and speaking vocab
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Deforestation
Nạn phá rừng
Urbanization
Đô thị hóa
Industrialization
Công nghiệp hóa
Overpopulation
Bùng nổ dân số, dân số quá lớn
Greenhouse gas emissions
Việc thải khí nhà kính
Fossil fuels
Nhiên liệu hóa thạch (than, dầu, khí đốt…)
Carbon emissions
Khí thải carbon
Exhaust fumes / exhaust gas
Khí thải từ phương tiện giao thông
Waste disposal / illegal dumping
Việc xử lý hoặc xả rác thải (bao gồm xả rác trái phép)
Consumerism
Chủ nghĩa tiêu dùng (mua sắm, tiêu thụ hàng hóa quá mức)
Overconsumption
Sự tiêu thụ quá mức
Habitat destruction
Phá hủy môi trường sống tự nhiên
Intensive farming
Canh tác nông nghiệp quá mức
Overgrazing
Chăn thả gia súc quá mức
Global warming
Sự nóng lên toàn cầu
Climate change
Biến đổi khí hậu
Carbon footprint
Dấu chân carbon (lượng khí CO2 thải ra do hoạt động của cá nhân/tổ chức)
Greenhouse gases
Khí thải nhà kính
The greenhouse effect
Hiệu ứng nhà kính
Temperatures soar
Sự tăng nhiệt độ nhanh chóng, hiện tượng nóng lên
Natural disaster
Thảm họa thiên nhiên
Soil degradation
Xói mòn/thoái hóa đất
Ozone layer depletion
Suy thoái hoặc thủng tầng ozone
Endangered species
Các loài sinh vật có nguy cơ tuyệt chủng
Pollutant
Chất gây ô nhiễm
Contaminant
Chất gây bẩn, làm ô uế
Emissions
Khí thải (thường từ nhà máy, phương tiện)
Smog
Sương khói (hỗn hợp sương và khói, thường thấy ở thành phố lớn)
Acid rain
Mưa axit
Air quality
Chất lượng không khí
Respiratory diseases/problems
Các bệnh về đường hô hấp
To emit
Thải ra, phát ra
Water contamination
Sự ô nhiễm nguồn nước
Sewage
Nước thải sinh hoạt
Industrial waste/effluent
Chất thải/nước thải công nghiệp
Chemical pollutant
Chất gây ô nhiễm hóa học
Oil spill
Sự cố tràn dầu
Marine life
Sinh vật biển
Aquatic ecosystem
Hệ sinh thái dưới nước
Waterborne diseases
Các bệnh lây truyền qua đường nước
To discharge waste into…
Xả chất thải vào…
Untreated waste
Chất thải chưa qua xử lý
Plastic waste
Rác thải nhựa
Single-use plastic
Nhựa dùng một lần
Landfill site
Bãi chôn lấp rác
Waste management
Quản lý chất thải
Non-biodegradable
Không thể phân hủy sinh học
To dispose of
Vứt bỏ, xử lý (rác)
Domestic / Household waste
Rác thải sinh hoạt / gia đình
Throw-away society
Xã hội “vứt bỏ”, lãng phí
Packaging
Bao bì, đóng gói
To generate waste
Tạo ra, sản sinh ra rác thải
Excessive noise
Tiếng ồn quá mức
Decibel level
Mức độ decibel (đơn vị đo âm thanh)
Urban areas
Các khu vực đô thị
Traffic noise
Tiếng ồn giao thông
Construction sites
Các công trường xây dựng
To cause distraction
Gây mất tập trung
Sleep disturbance/disruption
Sự rối loạn giấc ngủ
Hearing loss
Mất thính lực, suy giảm thính lực
To be exposed to
Bị phơi nhiễm, tiếp xúc với
Acoustic insulation
Vật liệu cách âm (một giải pháp)
Soil contamination
Sự ô nhiễm đất
Land degradation
Sự suy thoái đất
Pesticides
Thuốc trừ sâu
Herbicides
Thuốc diệt cỏ
Chemical fertilizers
Phân bón hóa học
Loss of fertility
Mất độ phì nhiêu, màu mỡ
Agricultural runoff
Dòng chảy nông nghiệp (mang theo hóa chất)
Mining activities
Các hoạt động khai khoáng
Soil erosion
Xói mòn đất
To contaminate
Làm ô nhiễm, làm bẩn
Drought
Hạn hán
Flood
Lũ lụt
Earthquake
Động đất
Tsunami
Sóng thần
Hurricane / Typhoon / Cyclone
Bão
Wildfire
Cháy rừng
Loss of biodiversity
Mất đa dạng sinh học
On the brink of extinction
Trên bờ vực tuyệt chủng
Natural resource depletion
Cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên
The three R's: Reduce, Reuse, Recycle
3R: Giảm thiểu, Tái sử dụng, Tái chế
To conserve energy/water
Tiết kiệm năng lượng/nước
To adopt a green lifestyle
Áp dụng một lối sống xanh
To raise awareness
Nâng cao nhận thức
Afforestation / Reforestation
Trồng cây gây rừng / Tái trồng rừng
To impose green taxes
Áp đặt các loại thuế xanh (đánh vào các hoạt động gây ô nhiễm)
Environmental protection laws/policies
Luật/chính sách bảo vệ môi trường
To invest in renewable energy
Đầu tư vào năng lượng tái tạo
Sustainable development
Phát triển bền vững
International agreement/treaty
Hiệp định/hiệp ước quốc tế
Renewable / Sustainable energy
Năng lượng tái tạo / bền vững
Solar/wind/hydro power
Năng lượng mặt trời/gió/thủy điện
Eco-friendly / Environmentally friendly
Thân thiện với môi trường
Biodegradable
Có thể phân hủy sinh học
Zero-emission vehicle
Phương tiện không phát thải
Environmental problem
Các vấn đề về môi trường
Environmental degradation
Sự suy thoái của môi trường
Conservation of the environment / Protection of the environment
Sự bảo vệ môi trường
Damage to the environment / Harmful to the environment
Gây hại đến môi trường