1/109
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
artificial
adj /ˌɑːtɪˈfɪʃl/ Nhân tạo, không tự nhiên. Syn: man-made, synthetic, fake. Ant: natural. Artificial intelligence is increasingly being used in healthcare. → Trí tuệ nhân tạo ngày càng được sử dụng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
intelligence
n /ɪnˈtelɪdʒəns/ Trí thông minh; khả năng hiểu và xử lý thông tin. Syn: intellect, smartness, aptitude. Human intelligence remains difficult to replicate artificially. → Trí thông minh của con người vẫn khó được tái tạo một cách nhân tạo.
predict
v /prɪˈdɪkt/ Dự đoán điều gì sẽ xảy ra. Syn: forecast, foresee, anticipate. Scientists cannot always predict how a system will behave. → Các nhà khoa học không phải lúc nào cũng có thể dự đoán một hệ thống sẽ hoạt động như thế nào.
police forces
n /pəˈliːs ˈfɔːsɪz/ Lực lượng cảnh sát. Syn: police, law enforcement. Police forces are increasingly using digital technologies to investigate crimes. → Lực lượng cảnh sát ngày càng sử dụng công nghệ số để điều tra tội phạm.
map
n / v /mæp/ n: bản đồ. v: lập bản đồ, mô tả/biểu diễn. Syn: chart, plot, represent. Researchers mapped the spread of the disease across the region. → Các nhà nghiên cứu lập bản đồ sự lây lan của căn bệnh trên toàn khu vực.
occur
v /əˈkɜː(r)/ Xảy ra, diễn ra. Syn: happen, take place. Most accidents occur because of human error. → Hầu hết các vụ tai nạn xảy ra do lỗi của con người.
patient
n /ˈpeɪʃnt/ Bệnh nhân. Syn: sick person, client. The patient was given immediate medical treatment. → Bệnh nhân được điều trị y tế ngay lập tức.
stroke
n /strəʊk/ Đột quỵ. The risk of stroke increases with age. → Nguy cơ đột quỵ tăng theo tuổi tác.
researcher
n /rɪˈsɜːtʃə(r)/ Nhà nghiên cứu. Syn: investigator, scientist, scholar. The researcher conducted a study on artificial intelligence. → Nhà nghiên cứu đã tiến hành một nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo.
imagination
n /ɪˌmædʒɪˈneɪʃn/ Trí tưởng tượng, khả năng sáng tạo trong tư duy. Syn: creativity, inventiveness, originality. Imagination plays an important role in scientific innovation. → Trí tưởng tượng đóng vai trò quan trọng trong đổi mới khoa học.
unexpected
adj /ˌʌnɪkˈspektɪd/ Không được dự đoán trước, bất ngờ. Syn: surprising, unforeseen, unanticipated. The experiment produced an unexpected result. → Thí nghiệm tạo ra một kết quả không được dự đoán trước.
consequence
n /ˈkɒnsɪkwəns/ Hậu quả, kết quả của một hành động/sự kiện. Syn: result, effect, outcome. Every technological advance can have unintended consequences. → Mọi tiến bộ công nghệ đều có thể tạo ra những hậu quả ngoài ý muốn.
require
v /rɪˈkwaɪə(r)/ Yêu cầu, đòi hỏi. Syn: demand, necessitate, call for. The job requires advanced technical skills. → Công việc này đòi hỏi các kỹ năng kỹ thuật nâng cao.
advance
n / v /ədˈvɑːns/ Sự tiến bộ; tiến triển; tiến lên. Syn: progress, development, improvement. Ant: decline, regression. Technological advances have transformed modern medicine. → Những tiến bộ công nghệ đã làm thay đổi nền y học hiện đại.
lack
n / v /læk/ Sự thiếu hụt; thiếu, không có đủ. Syn: shortage, absence, deficiency. Ant: abundance, surplus. A lack of reliable information can lead to poor decisions. → Thiếu thông tin đáng tin cậy có thể dẫn đến những quyết định kém hiệu quả.
confidence
n /ˈkɒnfɪdəns/ Sự tự tin; niềm tin chắc chắn. Syn: self-assurance, certainty, trust. Ant: insecurity, doubt. Users need confidence in the reliability of AI systems. → Người dùng cần có niềm tin vào độ tin cậy của các hệ thống AI.
rely on
v /rɪˈlaɪ ɒn/ Dựa vào, phụ thuộc vào, tin cậy vào. Syn: depend on, count on, trust. Many people rely on technology in their daily lives. → Nhiều người phụ thuộc vào công nghệ trong cuộc sống hằng ngày.
trust
v / n /trʌst/ v: tin tưởng. n: sự tin tưởng. Syn: believe in, have faith in, confidence. Ant: distrust, suspicion. People are more likely to trust information from reliable sources. → Mọi người có xu hướng tin tưởng thông tin từ các nguồn đáng tin cậy hơn.
expert
n / adj /ˈekspɜːt/ Chuyên gia; có chuyên môn cao. Syn: specialist, professional, authority. Ant: amateur, inexpert. Experts have warned about the potential risks of the technology. → Các chuyên gia đã cảnh báo về những rủi ro tiềm ẩn của công nghệ.
benefit
n / v /ˈbenɪfɪt/ Lợi ích; mang lại lợi ích. Syn: advantage, gain, aid. Ant: disadvantage, drawback. Artificial intelligence can benefit both researchers and patients. → Trí tuệ nhân tạo có thể mang lại lợi ích cho cả các nhà nghiên cứu và bệnh nhân.
reluctant
adj /rɪˈlʌktənt/ Miễn cưỡng, không sẵn lòng. Syn: unwilling, hesitant, disinclined. Ant: willing, enthusiastic. Some patients are reluctant to rely entirely on AI-generated recommendations. → Một số bệnh nhân miễn cưỡng phụ thuộc hoàn toàn vào các khuyến nghị do AI tạo ra.
giant
adj / n /dʒaɪənt/ adj: khổng lồ. n: người/vật khổng lồ; tập đoàn lớn. Syn: huge, enormous, massive. Ant: tiny, small. The company has become a giant in the technology industry. → Công ty đã trở thành một tập đoàn khổng lồ trong ngành công nghệ.
supercomputer
n /ˈsuːpəkəmpjuːtə(r)/ Siêu máy tính. Syn: high-performance computer, mainframe. The researchers used a supercomputer to process massive amounts of data. → Các nhà nghiên cứu sử dụng siêu máy tính để xử lý lượng dữ liệu khổng lồ.
attempt
n / v /əˈtempt/ Nỗ lực; cố gắng làm gì. Syn: effort, try, endeavor. The researchers made an attempt to improve the accuracy of the system. → Các nhà nghiên cứu đã nỗ lực cải thiện độ chính xác của hệ thống.
promote
v /prəˈməʊt/ Thúc đẩy, khuyến khích; quảng bá. Syn: encourage, stimulate, support. Education can promote greater awareness of technological risks. → Giáo dục có thể thúc đẩy nhận thức tốt hơn về những rủi ro công nghệ.
disaster
n /dɪˈzɑːstə(r)/ Thảm họa, tai họa. Syn: catastrophe, tragedy, adversity. Poorly designed systems could lead to serious disasters. → Các hệ thống được thiết kế kém có thể dẫn đến những thảm họa nghiêm trọng.
deliver
v /dɪˈlɪvə(r)/ Giao; cung cấp; truyền đạt. Syn: provide, bring, transport, send. The system can deliver personalized recommendations to users. → Hệ thống có thể cung cấp các khuyến nghị được cá nhân hóa cho người dùng.
recommendation
n /ˌrekəmenˈdeɪʃn/ Lời khuyến nghị, đề xuất. Syn: advice, suggestion, proposal. The doctor followed the expert's recommendation. → Bác sĩ đã làm theo khuyến nghị của chuyên gia.
treatment
n /ˈtriːtmənt/ Sự điều trị; phương pháp điều trị. Syn: therapy, care, remedy. Early treatment can improve the patient's chances of recovery. → Điều trị sớm có thể cải thiện khả năng hồi phục của bệnh nhân.
account for
phr.v /əˈkaʊnt fɔː/ Chiếm; giải thích; cấu thành. Syn: constitute, comprise, make up, represent. Women account for a large proportion of the workforce. → Phụ nữ chiếm một tỷ lệ lớn trong lực lượng lao động.
interact
v /ˌɪntərˈækt/ Tương tác, giao tiếp. Syn: communicate, cooperate, relate. Humans interact with technology on a daily basis. → Con người tương tác với công nghệ hằng ngày.
guidance
n /ˈɡaɪdns/ Sự hướng dẫn, chỉ dẫn. Syn: advice, assistance, direction, support. Students need appropriate guidance when using AI tools. → Sinh viên cần sự hướng dẫn phù hợp khi sử dụng các công cụ AI.
coincide
v /ˌkəʊɪnˈsaɪd/ Trùng hợp, xảy ra đồng thời; trùng khớp. Syn: overlap, concur, correspond. The increase in demand coincided with the introduction of the new technology. → Sự gia tăng nhu cầu trùng hợp với thời điểm công nghệ mới được giới thiệu.
actual
adj /ˈæktʃuəl/ Thực tế, thực sự. Syn: real, genuine, authentic. Ant: hypothetical, imaginary. The actual results were different from the predicted results. → Kết quả thực tế khác với kết quả được dự đoán.
generate
v /ˈdʒenəreɪt/ Tạo ra, sản sinh. Syn: produce, create, cause. The new technology can generate useful insights from large datasets. → Công nghệ mới có thể tạo ra những hiểu biết hữu ích từ các tập dữ liệu lớn.
contradict
v /ˌkɒntrəˈdɪkt/ Mâu thuẫn, trái ngược, bác bỏ. Syn: oppose, challenge, deny. The new evidence contradicts the original theory. → Bằng chứng mới mâu thuẫn với lý thuyết ban đầu.
typically
adv /ˈtɪpɪkli/ Thông thường, điển hình là. Syn: generally, characteristically, commonly. These systems are typically trained using large datasets. → Những hệ thống này thường được huấn luyện bằng các tập dữ liệu lớn.
competent
adj /ˈkɒmpɪtənt/ Có năng lực, đủ khả năng/chuyên môn. Syn: capable, skilled, knowledgeable. Ant: incompetent, incapable. Employees must be competent enough to use the new system effectively. → Nhân viên phải đủ năng lực để sử dụng hệ thống mới một cách hiệu quả.
plausible
adj /ˈplɔːzəbl/ Hợp lý, có vẻ đáng tin. Syn: believable, credible, reasonable. Ant: implausible, unbelievable. The researchers proposed a plausible explanation for the unexpected result. → Các nhà nghiên cứu đưa ra một lời giải thích hợp lý cho kết quả bất ngờ.
algorithm
n /ˈælɡərɪðəm/ Thuật toán; một tập hợp các bước/chỉ dẫn được sắp xếp để giải quyết vấn đề. Syn: procedure, computational method. The algorithm analyzes millions of pieces of information within seconds. → Thuật toán phân tích hàng triệu thông tin chỉ trong vài giây.
complex
adj /ˈkɒmpleks/ Phức tạp. Syn: complicated, intricate, sophisticated. Ant: simple, straightforward. The human brain is an extremely complex system. → Bộ não con người là một hệ thống cực kỳ phức tạp.
consequently
adv /ˈkɒnsɪkwəntli/ Do đó, vì vậy, kết quả là. Syn: therefore, thus, accordingly, as a result. The system was poorly designed; consequently, it produced inaccurate results. → Hệ thống được thiết kế kém; do đó, nó tạo ra những kết quả không chính xác.
suspicion
n /səˈspɪʃn/ Sự nghi ngờ, nghi vấn. Syn: doubt, distrust, misgiving. Ant: trust, confidence. There is growing suspicion about the accuracy of the data. → Ngày càng có nhiều nghi ngờ về độ chính xác của dữ liệu.
disbelief
n /ˌdɪsbɪˈliːf/ Sự hoài nghi, không tin. Syn: doubt, skepticism, incredulity. Ant: belief, trust. The discovery was initially met with disbelief. → Phát hiện này ban đầu đã vấp phải sự hoài nghi.
ignore
v /ɪɡˈnɔː(r)/ Phớt lờ, bỏ qua, không chú ý đến. Syn: overlook, disregard, neglect. Researchers should not ignore potential ethical problems. → Các nhà nghiên cứu không nên bỏ qua những vấn đề đạo đức tiềm ẩn.
seemingly
adv /ˈsiːmɪŋli/ Có vẻ như, dường như. Syn: apparently, ostensibly, apparently. The system is seemingly reliable, but further testing is needed. → Hệ thống dường như đáng tin cậy, nhưng cần tiến hành thêm các thử nghiệm.
outlandish
adj /aʊtˈlændɪʃ/ Kỳ quặc, khác thường, khó tin. Syn: bizarre, strange, unusual. Ant: ordinary, conventional. Some of the predictions may initially seem outlandish. → Một số dự đoán ban đầu có thể có vẻ rất kỳ quặc.
expertise
n /ˌekspɜːˈtiːz/ Chuyên môn, kiến thức/kỹ năng chuyên sâu. Syn: skill, proficiency, know-how. The project requires expertise in both technology and medicine. → Dự án đòi hỏi chuyên môn trong cả công nghệ và y học.
reluctance
n /rɪˈlʌktəns/ Sự miễn cưỡng, không sẵn lòng. Syn: unwillingness, hesitancy, disinclination. Ant: willingness, enthusiasm. Public reluctance to adopt new technology may slow its development. → Sự miễn cưỡng của công chúng trong việc tiếp nhận công nghệ mới có thể làm chậm quá trình phát triển của nó.
reliability
n /rɪˌlaɪəˈbɪləti/ Độ tin cậy. Syn: dependability, consistency, trustworthiness. Ant: unreliability. The reliability of AI-generated information remains an important concern. → Độ tin cậy của thông tin do AI tạo ra vẫn là một mối quan ngại quan trọng.
psychological
adj /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl/ Thuộc tâm lý. Syn: mental, emotional. The technology may have psychological effects on users. → Công nghệ có thể gây ra những ảnh hưởng về mặt tâm lý đối với người dùng.
fairly
adv /ˈfeəli/ Khá, tương đối; một cách công bằng. Syn: quite, rather, relatively. The two systems are fairly similar. → Hai hệ thống khá tương đồng.
unfamiliar
adj /ˌʌnfəˈmɪliə(r)/ Không quen thuộc, xa lạ. Syn: unknown, strange, new. Ant: familiar, known. Users may feel uncomfortable when dealing with unfamiliar technology. → Người dùng có thể cảm thấy không thoải mái khi sử dụng công nghệ xa lạ.
technically
adv /ˈteknɪkli/ Về mặt kỹ thuật; chính xác theo nghĩa kỹ thuật. Syn: precisely, theoretically, officially. Technically, the system can perform the task without human assistance. → Về mặt kỹ thuật, hệ thống có thể thực hiện nhiệm vụ mà không cần sự hỗ trợ của con người.
comprehend
v /ˌkɒmprɪˈhend/ Hiểu, lĩnh hội. Syn: understand, grasp, perceive. Some users may struggle to comprehend how the algorithm reaches its conclusions. → Một số người dùng có thể gặp khó khăn trong việc hiểu cách thuật toán đưa ra kết luận.
anxiety
n /æŋˈzaɪəti/ Sự lo lắng, bất an. Syn: worry, nervousness, concern, unease. Ant: calmness, confidence. Rapid technological change can create anxiety among workers. → Sự thay đổi công nghệ nhanh chóng có thể gây lo lắng cho người lao động.
control
n / v /kənˈtrəʊl/ Sự kiểm soát; kiểm soát. Syn: management, regulation, domination. Governments need effective controls over the use of sensitive data. → Chính phủ cần có các biện pháp kiểm soát hiệu quả đối với việc sử dụng dữ liệu nhạy cảm.
instance
n /ˈɪnstəns/ Ví dụ, trường hợp. Syn: example, case, illustration. For instance, AI can help doctors identify diseases earlier. → Ví dụ, AI có thể giúp bác sĩ xác định bệnh sớm hơn.
acutely
adv /əˈkjuːtli/ Một cách nghiêm trọng; sâu sắc; mãnh liệt. Syn: intensely, severely, deeply. The problem is acutely felt in developing countries. → Vấn đề này được cảm nhận một cách sâu sắc ở các nước đang phát triển.
disproportionate
adj /ˌdɪsprəˈpɔːʃənət/ Không cân xứng, không tương xứng. Syn: unbalanced, unequal, uneven. Ant: proportionate, balanced. The policy may have a disproportionate effect on low-income groups. → Chính sách có thể gây ảnh hưởng không tương xứng đến các nhóm thu nhập thấp.
emphasize
v /ˈemfəsaɪz/ Nhấn mạnh. Syn: stress, highlight, underline. The report emphasizes the importance of human oversight. → Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của sự giám sát của con người.
foolproof
adj /ˈfuːlpruːf/ Hoàn toàn đáng tin, gần như không thể sai/hỏng. Syn: infallible, fail-safe, reliable. There is no foolproof method for predicting human behavior. → Không có phương pháp nào hoàn toàn chắc chắn để dự đoán hành vi của con người.
various
adj /ˈveəriəs/ Nhiều loại, đa dạng. Syn: numerous, diverse, several. The study examines various factors affecting consumer behaviour. → Nghiên cứu xem xét nhiều yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng.
automation
n /ˌɔːtəˈmeɪʃn/ Sự tự động hóa. Syn: mechanization, computerization, robotics. Automation has transformed many aspects of modern manufacturing. → Tự động hóa đã thay đổi nhiều khía cạnh của ngành sản xuất hiện đại.
regardless of
prep /rɪˈɡɑːdləs əv/ Bất kể, không phụ thuộc vào. Syn: irrespective of, notwithstanding, no matter. Everyone should have access to education regardless of their background. → Mọi người nên được tiếp cận giáo dục bất kể hoàn cảnh của họ.
depict
v /dɪˈpɪkt/ Mô tả, khắc họa, thể hiện. Syn: portray, represent, illustrate. The painting depicts life in a traditional rural community. → Bức tranh khắc họa cuộc sống trong một cộng đồng nông thôn truyền thống.
cinematic
adj /ˌsɪnəˈmætɪk/ Mang tính điện ảnh; giống phong cách phim. Syn: filmic, movie-like, dramatic. The documentary uses cinematic techniques to attract viewers. → Bộ phim tài liệu sử dụng các kỹ thuật điện ảnh để thu hút người xem.
vision
n /ˈvɪʒn/ Tầm nhìn; viễn kiến; khả năng hình dung tương lai. Syn: foresight, outlook, perspective. The company needs a clear vision for its future development. → Công ty cần một tầm nhìn rõ ràng cho sự phát triển trong tương lai.
polarize
v /ˈpəʊləraɪz/ Phân cực, chia thành hai phe/nhóm đối lập. Syn: divide, split, separate. Ant: unite, integrate. The issue has polarized public opinion. → Vấn đề này đã khiến dư luận bị phân cực.
attitude
n /ˈætɪtjuːd/ Thái độ, quan điểm, cách nhìn. Syn: viewpoint, stance, outlook, approach. Public attitudes towards artificial intelligence are changing rapidly. → Thái độ của công chúng đối với trí tuệ nhân tạo đang thay đổi nhanh chóng.
optimist
n /ˈɒptɪmɪst/ Người lạc quan. Syn: idealist, hopeful. Ant: pessimist, sceptic. An optimist tends to focus on the potential benefits of technological progress. → Người lạc quan có xu hướng tập trung vào những lợi ích tiềm năng của tiến bộ công nghệ.
extreme
adj / n /ɪkˈstriːm/ Cực đoan; cực kỳ; mức độ khắc nghiệt. Syn: severe, intense, excessive. Ant: moderate, mild. Extreme weather events are becoming more frequent. → Các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt đang trở nên thường xuyên hơn.
enthusiasm
n /ɪnˈθjuːziæzəm/ Sự nhiệt tình, hăng hái. Syn: eagerness, passion, keenness. Ant: apathy, indifference. Students showed great enthusiasm for the new learning programme. → Học sinh thể hiện sự nhiệt tình lớn đối với chương trình học mới.
sceptic
n /ˈskeptɪk/ Người hoài nghi. Syn: doubter, disbeliever, questioner. Ant: believer, optimist. Sceptics remain unconvinced by the evidence. → Những người hoài nghi vẫn chưa bị thuyết phục bởi bằng chứng.
guarded
adj /ˈɡɑːdɪd/ Thận trọng, dè dặt. Syn: cautious, careful, reserved. Ant: open, candid. Researchers have been guarded in their interpretation of the findings. → Các nhà nghiên cứu đã thận trọng trong việc diễn giải những phát hiện này.
relevant
adj /ˈreləvənt/ Có liên quan, thích hợp. Syn: related, applicable, pertinent. Ant: irrelevant. Only relevant information should be included in the report. → Chỉ những thông tin liên quan nên được đưa vào báo cáo.
evidence
n /ˈevɪdəns/ Bằng chứng, chứng cứ. Syn: proof, indication, testimony. Ant: disproof. There is insufficient evidence to support this claim. → Không có đủ bằng chứng để chứng minh cho tuyên bố này.
biased
adj /ˈbaɪəst/ Thiên vị, thiên lệch, có thành kiến. Syn: prejudiced, partial, one-sided. Ant: unbiased, impartial. The article was criticized for presenting a biased view of the issue. → Bài báo bị chỉ trích vì đưa ra quan điểm thiên lệch về vấn đề này.
tendency
n /ˈtendənsi/ Xu hướng, khuynh hướng. Syn: trend, inclination, propensity. Young people have a tendency to adopt new technologies quickly. → Người trẻ có xu hướng nhanh chóng tiếp nhận các công nghệ mới.
confirmation
n /ˌkɒnfəˈmeɪʃn/ Sự xác nhận, chứng thực. Syn: verification, validation, corroboration. The researchers are waiting for confirmation of the results. → Các nhà nghiên cứu đang chờ xác nhận về kết quả.
represent
v /ˌreprɪˈzent/ Đại diện; thể hiện, biểu thị. Syn: portray, depict, symbolize. The figures represent changes in population over time. → Các số liệu thể hiện những thay đổi về dân số theo thời gian.
pertinently
adv /ˈpɜːtɪnəntli/ Một cách phù hợp, đúng trọng tâm. Syn: relevantly, appropriately, suitably. The researcher pertinently raised the issue of data privacy. → Nhà nghiên cứu đã đề cập đúng trọng tâm đến vấn đề quyền riêng tư dữ liệu.
disadvantage
n /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/ Bất lợi, nhược điểm. Syn: drawback, shortcoming, weakness. Ant: advantage, benefit. One disadvantage of remote work is the lack of direct interaction. → Một bất lợi của làm việc từ xa là thiếu sự tương tác trực tiếp.
fortunately
adv /ˈfɔːtʃənətli/ May mắn thay. Syn: luckily, fortunately. Ant: unfortunately. Fortunately, the researchers had enough data to complete the study. → May mắn thay, các nhà nghiên cứu có đủ dữ liệu để hoàn thành nghiên cứu.
improve
v /ɪmˈpruːv/ Cải thiện, nâng cao. Syn: enhance, develop, boost. Ant: worsen, deteriorate. Technology can improve the quality of healthcare. → Công nghệ có thể cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe.
previous
adj /ˈpriːviəs/ Trước đó, trước đây. Syn: earlier, prior, former. Ant: subsequent, later. The results were consistent with previous research. → Kết quả phù hợp với những nghiên cứu trước đây.
experience
n / v /ɪkˈspɪəriəns/ Kinh nghiệm; trải nghiệm; trải qua. Syn: knowledge, practice, exposure. Work experience can improve graduates' employment prospects. → Kinh nghiệm làm việc có thể cải thiện triển vọng việc làm của sinh viên tốt nghiệp.
significantly
adv /sɪɡˈnɪfɪkəntli/ Đáng kể, đáng chú ý. Syn: considerably, substantially, notably. Ant: slightly, insignificantly. The number of users increased significantly over the period. → Số lượng người dùng tăng đáng kể trong giai đoạn này.
solution
n /səˈluːʃn/ Giải pháp; lời giải. Syn: answer, remedy, resolution. Governments must find effective solutions to environmental problems. → Chính phủ phải tìm ra những giải pháp hiệu quả cho các vấn đề môi trường.
reveal
v /rɪˈviːl/ Tiết lộ, cho thấy, làm lộ ra. Syn: disclose, uncover, expose. Ant: conceal, hide. The study revealed a significant difference between the two groups. → Nghiên cứu cho thấy một sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm.
purpose
n /ˈpɜːpəs/ Mục đích, mục tiêu. Syn: aim, objective, intention. The main purpose of the study is to investigate consumer behaviour. → Mục đích chính của nghiên cứu là tìm hiểu hành vi người tiêu dùng.
serve
v /sɜːv/ Phục vụ; có chức năng, đóng vai trò. Syn: function, operate, act. The device serves an important function in the production process. → Thiết bị đóng một chức năng quan trọng trong quá trình sản xuất.
high-profile
adj /ˌhaɪ ˈprəʊfaɪl/ Nổi bật, được nhiều người chú ý. Syn: prominent, well-known, conspicuous. Ant: obscure, low-profile. The campaign received support from several high-profile scientists. → Chiến dịch nhận được sự ủng hộ từ một số nhà khoa học nổi tiếng.
release
v / n /rɪˈliːs/ Phát hành; công bố; sự phát hành. Syn: publish, issue, launch, disclose. The company released a report on the environmental impact of its products. → Công ty công bố một báo cáo về tác động môi trường của các sản phẩm.
transparency
n /trænsˈpærənsi/ Tính minh bạch, công khai. Syn: openness, clarity, accountability. Ant: secrecy, opacity. Greater transparency is needed in the use of personal data. → Cần có sự minh bạch hơn trong việc sử dụng dữ liệu cá nhân.
request
n / v /rɪˈkwest/ Yêu cầu; yêu cầu ai làm gì. Syn: appeal, demand, petition. The researchers requested additional information from the participants. → Các nhà nghiên cứu yêu cầu thêm thông tin từ những người tham gia.
surveillance
n /sɜːˈveɪləns/ Sự giám sát, theo dõi. Syn: observation, monitoring, scrutiny. The use of digital surveillance has raised concerns about privacy. → Việc sử dụng giám sát kỹ thuật số đã làm dấy lên những lo ngại về quyền riêng tư.
disclosure
n /dɪsˈkləʊʒə(r)/ Sự tiết lộ, công khai thông tin. Syn: revelation, exposure, declaration. Ant: concealment, secrecy. The disclosure of personal information can create serious risks. → Việc tiết lộ thông tin cá nhân có thể tạo ra những rủi ro nghiêm trọng.
enable
v /ɪˈneɪbl/ Cho phép, tạo điều kiện. Syn: allow, permit, empower, facilitate. Ant: prevent, restrict. Technology enables people to access information instantly. → Công nghệ cho phép con người tiếp cận thông tin ngay lập tức.
freedom
n /ˈfriːdəm/ Sự tự do. Syn: liberty, autonomy, independence, choice. Ant: restriction, constraint. Digital technology can provide greater freedom of communication. → Công nghệ kỹ thuật số có thể mang lại sự tự do lớn hơn trong giao tiếp.