1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
put away
(phr.v) cất cái gì đi
put on
(phr.v) mặc; tổ chức
rather
(adv) đúng hơn là
remain + Adj
vẫn còn…
ritual
(n) nghi lễ
shape
(v/n) định hình; hình dáng
so that
để mà
spices
(n) gia vị
Square
(n) quảng trường
stereotypes
(n) định kiến
take over
(phr.v) tiếp quản
take place
(phr.v) diễn ra; được tổ chức
take sth/sb seriously
coi trọng ai/cái gì
the case
trường hợp
tied to
được gắn kết với