Module 4a

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/79

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

80 Terms

1
New cards

altar

bàn thờ

2
New cards

carpenter

thợ mộc

3
New cards

dress up

ăn mặc hóa trang, mặc đẹp

4
New cards

evil spirits

tà ma, linh hồn xấu

5
New cards

fireworks

pháo hoa

6
New cards

honour

tôn vinh, tưởng nhớ

7
New cards

lantern

đèn lồng

8
New cards

longship

thuyền dài Viking

9
New cards

patron saint

vị thánh bảo hộ

10
New cards

put up

dựng lên, treo lên

11
New cards

replica

bản sao, mô hình

12
New cards

scare away

xua đuổi, làm bỏ chạy

13
New cards

set off

khởi hành, bắn pháo hoa

14
New cards

ancient ritual

nghi lễ cổ xưa

15
New cards

applaud

vỗ tay tán thưởng

16
New cards

bonfire

đống lửa, lửa trại lớn

17
New cards

brass band

ban nhạc kèn đồng

18
New cards

burning tar

nhựa đường đang cháy

19
New cards

cheer

reo hò, cổ vũ

20
New cards

complete a circuit

hoàn thành một vòng

21
New cards

court jester

chú hề cung đình

22
New cards

eye-catching costumes

trang phục bắt mắt

23
New cards

fancy dress

trang phục hóa trang

24
New cards

gather

tụ tập, tập trung

25
New cards

gladiator

đấu sĩ La Mã

26
New cards

hurl

ném mạnh

27
New cards

in anticipation of

để đón chờ, mong đợi

28
New cards

invasion

cuộc xâm lược

29
New cards

lift

nâng lên

30
New cards

nestle

nằm nép mình, tọa lạc

31
New cards

outstanding

xuất sắc, nổi bật

32
New cards

parade

cuộc diễu hành

33
New cards

procession

đoàn rước

34
New cards

shallow wooden barrels

thùng gỗ nông

35
New cards

sleepy

yên bình, buồn tẻ

36
New cards

spectacle

cảnh tượng ngoạn mục

37
New cards

stand in the streets

đứng dọc đường phố

38
New cards

swarm

đổ xô kéo đến đông

39
New cards

logo

biểu trưng, logo

40
New cards

make it up

làm hòa / bịa đặt

41
New cards

make out

nhận ra, nhìn rõ

42
New cards

make up

tạo nên, bịa ra

43
New cards

make up for

bù đắp cho

44
New cards

march

diễu hành, bước đều

45
New cards

on display

được trưng bày

46
New cards

pace

nhịp độ, tốc độ

47
New cards

praise

lời khen, khen ngợi

48
New cards

retirement

sự nghỉ hưu

49
New cards

roast

quay, nướng

50
New cards

route

tuyến đường, lộ trình

51
New cards

senseless

vô nghĩa, phi lý

52
New cards

shamrock

cỏ ba lá (Ireland)

53
New cards

sign

dấu hiệu, biểu tượng

54
New cards

speechless

sững sờ, không nói nên lời

55
New cards

symbol

biểu tượng

56
New cards

take place on

diễn ra vào (ngày)

57
New cards

thanks to

nhờ vào

58
New cards

gloomy

u ám, ảm đạm

59
New cards

grave

ngôi mộ

60
New cards

heyday

thời kỳ huy hoàng

61
New cards

lavish

xa hoa, lộng lẫy

62
New cards

Lent

Mùa Chay

63
New cards

misty

mờ sương, có sương mù

64
New cards

nutrition

dinh dưỡng

65
New cards

origins

nguồn gốc, xuất xứ

66
New cards

outrageous

gây sốc, quá đáng

67
New cards

revive

khôi phục, làm sống lại

68
New cards

sinister

zlowieszczy, rùng rợn

69
New cards

slap-up

thịnh soạn, sang trọng

70
New cards

burst into applause

vỗ tay vang dội

71
New cards

excited about

hào hứng về

72
New cards

full of

tràn ngập, đầy

73
New cards

funeral

lễ tang

74
New cards

generosity

lòng hào phóng

75
New cards

give out

phân phát

76
New cards

in honour of

để tôn vinh, tưởng nhớ

77
New cards

in advance

trước (thời gian)

78
New cards

in charge of

phụ trách

79
New cards

consume

tiêu thụ, ăn uống

80
New cards

decline

suy giảm, giảm sút