Unit 12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/299

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

300 Terms

1
New cards

approximate

v., adj. ước lượng; xấp xỉ

2
New cards

ascribe

v. quy cho, cho là do

3
New cards

assign

v. giao, phân công; quy cho

4
New cards

attribute

v. cho là do, quy cho

5
New cards

blow

n. cú đánh; cú sốc

6
New cards

cause

v., n. gây ra; nguyên nhân

7
New cards

coincidence

n. sự trùng hợp

8
New cards

curse

v., n. nguyền rủa; lời nguyền

9
New cards

deliberate

adj. có chủ ý, cố ý

10
New cards

determine

v. xác định; quyết định

11
New cards

fate

n. số phận

12
New cards

fluctuate

v. dao động, biến động

13
New cards

foresee

v. dự đoán trước

14
New cards

freak

n., adj. điều/người bất thường; bất thường

15
New cards

gamble

v. đánh cược, mạo hiểm

16
New cards

haphazard

adj. ngẫu nhiên, không có kế hoạch

17
New cards

hazard

n. mối nguy hiểm, rủi ro

18
New cards

inadvertent

adj. vô ý, không cố ý

19
New cards

instrumental

adj. có vai trò quan trọng, góp phần tạo ra

20
New cards

jinxed

adj. bị xui xẻo, bị ám vận đen

21
New cards

likelihood

n. khả năng xảy ra

22
New cards

lucky charm

n phr. vật may mắn, bùa may

23
New cards

meander

v. đi quanh co, uốn khúc

24
New cards

mishap

n. sự cố, tai nạn nhỏ

25
New cards

mutate

v. đột biến, biến đổi

26
New cards

odds

n. khả năng, xác suất

27
New cards

pick

v., n. chọn; sự lựa chọn

28
New cards

pot luck

n phr. sự may rủi

29
New cards

random

adj. ngẫu nhiên

30
New cards

sign

n. dấu hiệu, dấu hiệu báo trước

31
New cards

speculate

v. suy đoán

32
New cards

spontaneous

adj. tự phát, tự nhiên

33
New cards

startle

v. làm giật mình

34
New cards

statistics

n. số liệu thống kê; môn thống kê

35
New cards

stray

v., adj., n. đi lạc; lạc; vật/người đi lạc

36
New cards

superstition

n. sự mê tín

37
New cards

superstitious

adj. mê tín

38
New cards

transpire

v. xảy ra; được tiết lộ

39
New cards

uncertainty

n. sự không chắc chắn

40
New cards

wobble

v. lắc lư, chao đảo

41
New cards
42
New cards

agriculture

n. nông nghiệp

43
New cards

appreciate

v. đánh giá cao; nhận thức đầy đủ

44
New cards

catastrophe

n. thảm họa

45
New cards

crop

n. mùa vụ, cây trồng

46
New cards

drought

n. hạn hán

47
New cards

evacuate

v. sơ tán

48
New cards

exploit

v. khai thác; lợi dụng

49
New cards

famine

n. nạn đói

50
New cards

flood

v., n. làm ngập; lũ lụt

51
New cards

fossil fuels

n phr. nhiên liệu hóa thạch

52
New cards

global warming

n phr. sự nóng lên toàn cầu

53
New cards

greenery

n. cây cối xanh tươi

54
New cards

habitat

n. môi trường sống

55
New cards

harvest

v., n. thu hoạch; vụ thu hoạch

56
New cards

hurricane

n. bão lớn, cuồng phong

57
New cards

instinct

n. bản năng

58
New cards

natural disaster

n phr. thiên tai

59
New cards

resource

n. tài nguyên, nguồn lực

60
New cards

scarce

adj. khan hiếm

61
New cards

species

n. loài

62
New cards
63
New cards

chance upon

phr.v. tình cờ gặp hoặc thấy

64
New cards

come across

phr.v. tình cờ gặp, bắt gặp

65
New cards

cool down

phr.v. nguội đi; làm nguội

66
New cards

cut back (on)

phr.v. cắt giảm

67
New cards

die out

phr.v. tuyệt chủng, biến mất dần

68
New cards

dig up

phr.v. đào lên; tìm ra thông tin

69
New cards

dry up

phr.v. khô cạn; cạn kiệt

70
New cards

get through

phr.v. dùng hết; vượt qua, giải quyết xong

71
New cards

heat up

phr.v. làm nóng; nóng lên

72
New cards

kill off

phr.v. tiêu diệt, làm chết hàng loạt

73
New cards

put down to

phr.v. cho rằng là do

74
New cards

slip up

phr.v. mắc lỗi bất cẩn

75
New cards

spring up

phr.v. xuất hiện, mọc lên nhanh chóng

76
New cards

store up

phr.v. tích trữ; gây ra vấn đề về sau

77
New cards

throw out

phr.v. vứt bỏ; bác bỏ

78
New cards

throw up

phr.v. tạo ra bất ngờ; làm bắn tung lên

79
New cards
80
New cards

bet (sth) on

phr. đặt cược cái gì vào

81
New cards

make a bet (with sb)

phr. cá cược với ai

82
New cards

safe bet

phr. lựa chọn gần như chắc chắn

83
New cards
84
New cards

know/say for certain

phr. biết/nói chắc chắn

85
New cards

certain to do

phr. chắc chắn sẽ làm

86
New cards

make certain

phr. đảm bảo, chắc chắn

87
New cards

certain of/about

phr. chắc chắn về

88
New cards

a certain amount of sth

phr. một lượng nhất định

89
New cards
90
New cards

take a chance (on)

phr. liều thử, nắm lấy cơ hội

91
New cards

leave to chance

phr. phó mặc cho may rủi

92
New cards

by chance

phr. tình cờ

93
New cards

by any chance

phr. liệu có tình cờ

94
New cards

the/sb's chances of doing

phr. cơ hội ai làm gì

95
New cards

the chance to do

phr. cơ hội làm gì

96
New cards

second chance

phr. cơ hội thứ hai

97
New cards

last chance

phr. cơ hội cuối cùng

98
New cards

pure/sheer chance

phr. hoàn toàn do tình cờ

99
New cards

there's every/no chance that

phr. rất có khả năng/không có khả năng rằng

100
New cards