oon tuwf bk 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:57 AM on 7/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

判断一个人

pànduàn yí gè rén = đánh giá một người

2
New cards

作出判断

zuòchū pànduàn = đưa ra phán đoán

3
New cards

不要判断别人

búyào pànduàn biérén = đừng phán xét người khác

4
New cards

顾客服务

gùkè fúwù = dịch vụ khách hàng

5
New cards

顾客满意

gùkè mǎnyì = khách hàng hài lòng

6
New cards

欢迎顾客

huānyíng gùkè = chào đón khách hàng

7
New cards

准时到

zhǔnshí dào = đến đúng giờ

8
New cards

准时参加

zhǔnshí cānjiā = tham gia đúng giờ

9
New cards

准时上课

zhǔnshí shàngkè = vào học đúng giờ

10
New cards

不管怎么样

bùguǎn zěnmeyàng = dù thế nào đi nữa

11
New cards

不管多忙

bùguǎn duō máng = dù bận đến đâu

12
New cards

不管天气

bùguǎn tiānqì = bất kể thời tiết

13
New cards

与你有关

yǔ nǐ yǒuguān = có liên quan đến bạn

14
New cards

与你无关

yǔ nǐ wúguān = không liên quan đến bạn

15
New cards

与朋友聊天

yǔ péngyou liáotiān = trò chuyện với bạn

16
New cards

有个约会

yǒu gè yuēhuì = có một cuộc hẹn

17
New cards

出去约会

chūqù yuēhuì = đi hẹn hò

18
New cards

约会朋友

yuēhuì péngyou = hẹn gặp bạn bè

19
New cards

周末聚会

zhōumò jùhuì = họp mặt cuối tuần

20
New cards

参加聚会

cānjiā jùhuì = tham gia buổi họp mặt

21
New cards

家庭聚会

jiātíng jùhuì = họp mặt gia đình

22
New cards

保持联系

bǎochí liánxì = giữ liên lạc

23
New cards

经常联系

jīngcháng liánxì = thường xuyên liên lạc

24
New cards

跟我联系

gēn wǒ liánxì = liên hệ với tôi

25
New cards

差不多一样

chàbuduō yíyàng = gần như giống nhau

26
New cards

差不多完成

chàbuduō wánchéng = gần như hoàn thành

27
New cards

时间差不多

shíjiān chàbuduō = thời gian gần đến

28
New cards

专门学习

zhuānmén xuéxí = chuyên học

29
New cards

专门来看你

zhuānmén lái kàn nǐ = đặc biệt đến thăm bạn

30
New cards

专门准备

zhuānmén zhǔnbèi = chuẩn bị riêng

31
New cards

按照

我们按照老师说的话做吧。(Wǒmen ànzhào lǎoshī shuō de huà zuò ba.)
32
New cards

成功

经过多次失败,他终于成功了。(Jīngguò duō cì shībài, tā zhōngyú chénggōng le.)
33
New cards

顺利

这次考试很顺利,我没遇到什么困难。(Zhè cì kǎoshì hěn shùnlì, wǒ méi yù dào shénme kùnnan.)
34
New cards

感谢

我非常感谢你一直都在帮助我。(Wǒ fēicháng gǎnxiè nǐ yìzhí dōu zài bāngzhù wǒ.)
35
New cards

消息

我刚听到一个好消息,你想听吗?(Wǒ gāng tīng dào yí gè hǎo xiāoxi, nǐ xiǎng tīng ma?)