1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
判断一个人
pànduàn yí gè rén = đánh giá một người
作出判断
zuòchū pànduàn = đưa ra phán đoán
不要判断别人
búyào pànduàn biérén = đừng phán xét người khác
顾客服务
gùkè fúwù = dịch vụ khách hàng
顾客满意
gùkè mǎnyì = khách hàng hài lòng
欢迎顾客
huānyíng gùkè = chào đón khách hàng
准时到
zhǔnshí dào = đến đúng giờ
准时参加
zhǔnshí cānjiā = tham gia đúng giờ
准时上课
zhǔnshí shàngkè = vào học đúng giờ
不管怎么样
bùguǎn zěnmeyàng = dù thế nào đi nữa
不管多忙
bùguǎn duō máng = dù bận đến đâu
不管天气
bùguǎn tiānqì = bất kể thời tiết
与你有关
yǔ nǐ yǒuguān = có liên quan đến bạn
与你无关
yǔ nǐ wúguān = không liên quan đến bạn
与朋友聊天
yǔ péngyou liáotiān = trò chuyện với bạn
有个约会
yǒu gè yuēhuì = có một cuộc hẹn
出去约会
chūqù yuēhuì = đi hẹn hò
约会朋友
yuēhuì péngyou = hẹn gặp bạn bè
周末聚会
zhōumò jùhuì = họp mặt cuối tuần
参加聚会
cānjiā jùhuì = tham gia buổi họp mặt
家庭聚会
jiātíng jùhuì = họp mặt gia đình
保持联系
bǎochí liánxì = giữ liên lạc
经常联系
jīngcháng liánxì = thường xuyên liên lạc
跟我联系
gēn wǒ liánxì = liên hệ với tôi
差不多一样
chàbuduō yíyàng = gần như giống nhau
差不多完成
chàbuduō wánchéng = gần như hoàn thành
时间差不多
shíjiān chàbuduō = thời gian gần đến
专门学习
zhuānmén xuéxí = chuyên học
专门来看你
zhuānmén lái kàn nǐ = đặc biệt đến thăm bạn
专门准备
zhuānmén zhǔnbèi = chuẩn bị riêng
按照
成功
顺利
感谢
消息