u2: generation gap

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/68

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:14 PM on 10/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

69 Terms

1
New cards

accept (v) /əkˈsɛpt/

chấp nhận

2
New cards

achieve (v) /əˈʧiːv/

đạt được

3
New cards

adapt (v) /əˈdæpt/

thích nghi, thay đổi cho phù hợp

4
New cards

allow (v) /əˈlaʊ/

cho phép

5
New cards

control (v) /kənˈtrəʊl/

kiểm soát

6
New cards

experience (n/v) /ɪksˈpɪərɪəns/

trải nghiệm

7
New cards

experiment (v) /ɪksˈpɛrɪmɛnt/

thí nghiệm, thử nghiệm

8
New cards

force (v) /fɔːs/

ép buộc

9
New cards

hire (v) /ˈhaɪə/

thuê người làm

10
New cards

influence (v) /ˈɪnflʊəns/

gây ảnh hưởng

11
New cards

limit (v) /ˈlɪmɪt/

hạn chế

12
New cards

respect (v/n) /rɪsˈpɛkt/

tôn trọng / sự tôn trọng

13
New cards

upset (v) /ʌpˈsɛt/

làm khó chịu

14
New cards

argument (n) /ˈɑːɡjuːmənt/

sự tranh luận, lý lẽ

15
New cards

belief (n) /bɪˈliːf/

niềm tin

16
New cards

career (n) /kəˈrɪə/

sự nghiệp

17
New cards

characteristics (n) /ˌkærəktəˈrɪstɪks/

đặc điểm, đặc tính

18
New cards

competition (n) /ˌkɒmpɪˈtɪʃᵊn/

cuộc thi

19
New cards

conflict (n) /ˈkɒnflɪkt/

sự xung đột

20
New cards

curious (adj) /ˈkjʊərɪəs/

tò mò

21
New cards

difference (n) /ˈdɪfrəns/

sự khác biệt

22
New cards

disagreement (n) /ˌdɪsəˈɡriːmənt/

sự không đồng tình

23
New cards

educational (adj) /ˌɛʤʊˈkeɪʃᵊnᵊl/

(thuộc) giáo dục

24
New cards

freedom (n) /ˈfriːdəm/

sự tự do

25
New cards

generation (n) /ˌʤɛnəˈreɪʃᵊn/

thế hệ

26
New cards

honesty (n) /ˈɒnɪsti/

tính trung thực

27
New cards

immigrant (n) /ˈɪmɪɡrənt/

người nhập cư

28
New cards

individualism (n) /ˌɪndɪˈvɪʤuəlɪzᵊm/

chủ nghĩa cá nhân

29
New cards

Millennial (n) /mɪˈlɛnjəl/

thế hệ Y (những người sinh từ đầu những năm 1980 đến giữa những năm 1990)

30
New cards

permission (n) /pəˈmɪʃᵊn/

sự cho phép

31
New cards

platform (n) /ˈplætfɔːm/

nền tảng

32
New cards

technological (adj) /ˌtɛknəˈlɒʤɪkᵊl/

(thuộc) công nghệ

33
New cards

valuable (adj) /ˈvæljəbᵊl/

quý giá

34
New cards

common characteristics (adj-n) /ˈkɒmən ˌkærəktəˈrɪstɪks/

những đặc điểm chung

35
New cards

critical thinker (np) /ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkə/

người có tư duy phê phán / phản biện

36
New cards

cultural values (adj-n) /ˈkʌlʧərəl ˈvæljuːz/

những giá trị văn hoá

37
New cards

digital native (np) /ˈdɪʤɪtl ˈneɪtɪv/

người được sinh ra ở thời đại công nghệ và Internet

38
New cards

electronic device (adj-n) /ɪlɛkˈtrɒnɪk dɪˈvaɪs/

thiết bị điện tử

39
New cards

extended family (adj-n) /ɪksˈtɛndɪd ˈfæmɪli/

đại gia đình

40
New cards

gender role (np) /ˈʤɛndə rəʊl/

vai trò giới

41
New cards

generation gap (np) /ˌʤɛnəˈreɪʃᵊn ɡæp/

khoảng cách thế hệ

42
New cards

generational conflict (adj-n) /ˌʤɛnəˈreɪʃᵊnᵊl ˈkɒnflɪkt/

sự xung đột thế hệ

43
New cards

male job (adj-n) /meɪl ʤɒb/

công việc dành cho nam giới

44
New cards

music taste (np) /ˈmjuːzɪk teɪst/

gu âm nhạc

45
New cards

nuclear family (adj-n) /ˈnjuːklɪə ˈfæmɪli/

gia đình hạt nhân

46
New cards

screen time (np) /skriːn taɪm/

thời gian sử dụng thiết bị điện tử

47
New cards

social media (np) /ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə/

phương tiện truyền thông mạng xã hội

48
New cards

weight gain (np) /weɪt ɡeɪn/

sự tăng cân

49
New cards

adapt to (vp) /əˈdæpt tuː/

thích nghi với

50
New cards

argue over something (vp) /ˈɑːɡjuː ˈəʊvə ˈsʌmθɪŋ/

tranh luận về một cái gì đó

51
New cards

colour the hair (v-n) /ˈkʌlə ðə heə/

nhuộm tóc

52
New cards

damage eyesight (v-n) /ˈdæmɪʤ ˈaɪsaɪt/

ảnh hưởng tới thị lực

53
New cards

express opinions (v-n) /ɪksˈprɛs əˈpɪnjənz/

thể hiện ý kiến

54
New cards

follow in somebody’s footsteps (vp) /ˈfɒləʊ ɪn ˈsʌmbədiz ˈfʊtstɛps/

theo chân ai đó / giống ai đó

55
New cards

have fixed ideas (v-n) /hæv fɪkst aɪˈdɪəz/

có định kiến

56
New cards

hold traditional view (v-n) /həʊld trəˈdɪʃᵊnᵊl vjuː/

giữ quan điểm truyền thống

57
New cards

limit screen time (v-n) /ˈlɪmɪt skriːn taɪm/

giới hạn thời gian sử dụng thiết bị điện tử

58
New cards

make decisions (v-n) /meɪk dɪˈsɪʒənz/

đưa ra quyết định

59
New cards

rely on (vp) /rɪˈlaɪ ɒn/

dựa vào

60
New cards

suit somebody’s need (vp) /sjuːt ˈsʌmbədiz niːd/

phù hợp với nhu cầu của ai đó

61
New cards

take away (vp) /teɪk əˈweɪ/

lấy đi

62
New cards

try something out (vp) /traɪ ˈsʌmθɪŋ aʊt/

dùng thử / kiểm tra

63
New cards

culture (n) /ˈkʌlʧə/

văn hoá

64
New cards

cultural (adj) /ˈkʌlʧərəl/

(thuộc về) văn hoá

65
New cards

different (adj) /ˈdɪfrənt/

khác biệt

66
New cards

generational (adj) /ˌʤɛnəˈreɪʃᵊnᵊl/

(thuộc) thế hệ

67
New cards

tradition (n) /trəˈdɪʃᵊn/

truyền thống

68
New cards

traditional (adj) /trəˈdɪʃᵊnᵊl/

(thuộc) truyền thống

69
New cards

value (n/v) /ˈvæljuː/

giá trị / coi trọng