1/93
Vocabulary flashcards featuring English terms, IPA pronunciations, and Vietnamese meanings across topics including Education, Academic Subjects, Personal Skills, Vietnamese Festivals, and Mid-Autumn Festival.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Curriculum
Chương trình học (/kə'rɪkjələm/)
Classroom
Lớp học (/'klæsru:m/)
Teacher
Giáo viên (/'ti:tʃər/)
Student
Học sinh (/'stju:dənt/)
Learning
Việc học (/'lɜ:rnɪŋ/)
Knowledge
Kiến thức (/'na:lɪdʒ/)
Homework
Bài tập về nhà (/'hoʊmwɜ:rk/)
Assignment
Bài tập được giao (/ə'saɪnmənt/)
Test
Bài kiểm tra (/test/)
Exam
Kỳ thi (/ɪɡ'zæm/)
Grade
Điểm số (/ɡreɪd/)
School
Trường học (/sku:l/)
University
Đại học (/ju:nɪ'vɜ:rsəti/)
Lecture
Bài giảng (/'lek tʃər/)
Research
Nghiên cứu (/rɪ'sɜ:rtʃ/)
Library
Thư viện (/'laɪbrəri/)
Degree
Bằng cấp (/dɪ'ɡri:/)
Scholarships
Học bổng (/'skɑ:lərʃɪps/)
Distance learning
Học từ xa (/'dɪstəns 'lɜ:rnɪŋ/)
Extracurricular
Ngoại khóa (/ˌekstrəkə'rɪkjələr/)
Mathematics
Toán học (/ˌmæθə'mætɪks/)
Science
Khoa học (/'saɪəns/)
History
Lịch sử (/'hɪstəri/)
Geography
Địa lý (/dʒi'ɑ:ɡrəfi/)
Literature
Văn học (/'lɪtərətʃər/)
English
Tiếng Anh (/'ɪŋɡlɪʃ/)
Art
Mỹ thuật (/ɑ:rt/)
Music
Âm nhạc (/'mju:zɪk/)
Physical Education
Giáo dục thể chất (/'fɪzɪkəl ˌedju'keɪʃən/)
Chemistry
Hóa học (/'kemɪstri/)
Physics
Vật lý (/'fɪzɪks/)
Biology
Sinh học (/baɪ'ɑ:lədʒi/)
Economics
Kinh tế (/ˌi:kə'nɑ:mɪks/)
Psychology
Tâm lý học (/saɪ'kɑ:lədʒi/)
Sociology
Xã hội học (/ˌsoʊsi'ɑ:lədʒi/)
Computer Science
Khoa học máy tính (/kəm'pju:tər 'saɪəns/)
Foreign Language
Ngoại ngữ (/'fɔ:rən 'læŋɡwɪdʒ/)
Ethics
Đạo đức (/'eθɪks/)
Philosophy
Triết học (/fɪ'lɑ:səfi/)
Political Science
Khoa học chính trị (/pə'lɪtɪkəl 'saɪəns/)
Communication
Giao tiếp (/kəˌmju:nɪ'keɪʃən/)
Leadership
Lãnh đạo (/'li:dərʃɪp/)
Teamwork
Làm việc nhóm (/'ti:mwɜ:rk/)
Problem-solving
Giải quyết vấn đề (/'prɑ:bləm 'sɑ:lvɪŋ/)
Adaptability
Tính thích nghi (/əˌdæptə'bɪləti/)
Time management
Quản lý thời gian (/taɪm 'mænɪdʒmənt/)
Critical thinking
Tư duy phản biện (/'krɪtɪkəl 'θɪŋkɪŋ/)
Creativity
Sáng tạo (/kri:eɪ'tɪvəti/)
Emotional intelligence
Trí tuệ cảm xúc (/ɪˌmoʊʃənəl ɪn'telɪdʒəns/)
Collaboration
Hợp tác (/kəˌlæbə'reɪʃən/)
Conflict resolution
Giải quyết xung đột (/'kɑ:nflɪkt ˌrezə'lu:ʃən/)
Decision-making
Quyết định (/dɪ'sɪʒən ˌmeɪkɪŋ/)
Negotiation
Đàm phán (/nɪˌɡoʊʃi'eɪʃən/)
Presentation skills
Kỹ năng thuyết trình (/ˌprezen'teɪʃən 'skɪlz/)
Interpersonal skills
Kỹ năng giao tiếp (/ˌɪntər'pɜ:rsənəl 'skɪlz/)
Networking
Mạng lưới (/'netwɜ:rkɪŋ/)
Self-motivation
Tự thúc đẩy (/ˌself moʊtɪ'veɪʃən/)
Empathy
Đồng cảm (/'empəθi/)
Conflict management
Quản lý xung đột (/'kɑ:nflɪkt 'mænɪdʒmənt/)
Tet
Tết (/tet/)
Mid-Autumn Festival
Tết Trung Thu / Lễ hội Trung thu (/mɪd 'ɑ:təm 'festəvəl/)
Hung Kings' Temple Festival
Lễ hội Đền Hùng (/hʌŋ kɪŋz 'tempəl 'festəvəl/)
Lantern Festival
Lễ hội đèn lồng (/'læntərn 'festəvəl/)
Hue Festival
Festival Huế (/hju: 'festəvəl/)
Da Lat Flower Festival
Lễ hội hoa Đà Lạt (/da: la:t 'flaʊər 'festəvəl/)
Buffalo Fighting Festival
Lễ hội đấu trâu (/'bʌfəloʊ 'faɪtɪŋ 'festəvəl/)
Reunification Day
Ngày Thống nhất (/ri:ˌju:nɪfɪ'keɪʃən 'deɪ/)
Victory Day
Ngày Chiến thắng (/'vɪktəri 'deɪ/)
Vietnamese New Year
Năm mới theo lịch Việt (/vɪˌetnə'mi:z nju: 'jɪr/)
Nguyen Tieu Festival
Lễ hội Nguyên Tiêu (/nʊjɛn ti: 'ju: 'festəvəl/)
Cau Ngu Festival
Lễ hội Cầu Ngư (/ka: nu: 'festəvəl/)
Perfume Pagoda Festival
Lễ hội Chùa Hương (/pər'fju:m pə'ɡoʊdə 'festəvəl/)
Giong Festival
Lễ hội Gióng (/ɡi:ɒŋ 'festəvəl/)
Kate Festival
Lễ hội Kate (/keɪt 'festəvəl/)
Do Son Buffalo Fighting Festival
Lễ hội đấu trâu (/du: sʌn 'bʌfəloʊ 'faɪtɪŋ 'festəvəl/)
Mooncake
Bánh trung thu (/'mu:nkeɪk/)
Lantern
Đèn lồng (/'læntərn/)
Full moon
Trăng tròn (/fʊl mu:n/)
Family reunion
Đoàn tụ gia đình (/'fæməli ri:'ju:njən/)
Moon gazing
Nhìn trăng (/mu:n 'ɡeɪzɪŋ/)
Mooncake making
Làm bánh trung thu (/'mu:nkeɪk ˌmeɪkɪŋ/)
Festival
Lễ hội (/'festəvəl/)
Tradition
Truyền thống (/trə'dɪʃən/)
Lantern procession
Diễu hành đèn lồng (/'læntərn prə'seʃən/)
Moon worship
Tế thần trăng (/mu:n 'wɜ:rʃɪp/)
Harvest
Mùa thu hoạch (/'hɑ:rvɪst/)
Moon festival games
Trò chơi trong lễ hội Trung thu (/mu:n 'festəvəl ɡeɪmz/)
Mooncake exchange
Trao đổi bánh trung thu (/'mu:nkeɪk ɪks'tʃeɪndʒ/)
Delicious
Ngon (/dɪ'lɪʃəs/)
Mooncake box
Hộp bánh trung thu (/'mu:nkeɪk bɑ:ks/)
Lantern riddles
Đố đèn lồng (/'læntərn 'rɪdəlz/)
Lotus
Sen (/'loʊtəs/)
Pomelo
Bưởi (/'pɑ:məloʊ/)
Mooncake filling
Nhân bánh trung thu (/'mu:nkeɪk 'fɪlɪŋ/)