speaking natural place

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:10 AM on 10/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

High school entrance exam / Transition exam

Kỳ thi chuyển cấp / Kỳ thi tuyển sinh đầu vào

2
New cards

Excellent performance / Pass with flying colors

Hoàn thành xuất sắc / Đạt kết quả cao

3
New cards

Depart at 7 AM

Xuất phát lúc 7 giờ sáng

4
New cards

Nervous and excited

Hồi hộp và háo hức (tính từ chỉ cảm xúc)

5
New cards

Rush / Run down to the beach immediately

Lao ngay xuống biển lập tức

6
New cards

Crystal clear water

Mặt nước trong vắt

7
New cards

Reflect the sunlight

Phản chiếu ánh nắng mặt trời

8
New cards

Fresh sea breeze

Không khí / Gió biển trong lành

9
New cards

Sound of the waves crashing against the shore

Tiếng sóng vỗ liên tục vào bờ

10
New cards

Enjoy fresh seafood

Thưởng thức hải sản tươi sống

11
New cards

Stargaze / Look at the stars

Ngắm sao trên bầu trời

12
New cards

Local music performance

Buổi biểu diễn âm nhạc của người dân địa phương

13
New cards

Kayaking / Row a boat

Chèo thuyền kayak / Chèo thuyền

14
New cards

Snorkeling to see coral reefs

Lặn (có ống thở) ngắm rạn san hô

15
New cards

Extremely satisfied / Fulfilling trip

Rất thỏa mãn / Chuyến đi trọn vẹn, hài lòng

16
New cards

Family bonding

Sự gắn kết gia đình (danh từ)

17
New cards

Unforgettable moment

Khoảnh khắc không bao giờ quên

18
New cards

Unwind / Relax

Thư giãn, xả hơi (động từ)

19
New cards

Cấu trúc Thưởng / Mua cho ai cái gì vì lý do gì Ví dụ My father rewarded me with a trip to Phu Quoc for passing my entrance exam.

Reward somebody with something for V-ing / Noun

20
New cards

Cấu trúc Diễn tả hành động tiếp nối (V-ing / Cảm xúc)

S + V, feeling + Adj…

21
New cards

Cấu trúc Vừa làm gì vừa làm gì

S + V + O, while V-ing…

22
New cards

Natural attraction

Điểm du lịch thiên nhiên

23
New cards

Spectacular scenery

Cảnh vật hùng vĩ, ngoạn mục

24
New cards

Wild nature / Pristine nature

Thiên nhiên hoang dã / Nguyên sơ

25
New cards

Islands / Off-shore islands

Các hòn đảo ngoài biển

26
New cards

Scuba diving / Surfing

Lặn biển (với bình khí) / Lướt sóng

27
New cards

Include natural spaces

Tích hợp / Đưa không gian xanh vào

28
New cards

Relieve pressure / Stress relief

Giải tỏa áp lực (sau một ngày dài)

29
New cards

Feasible solution

Giải pháp khả thi / Thích hợp

30
New cards

Environmental awareness

Nhận thức về bảo vệ môi trường

31
New cards

Pick up litter / Pick up trash

Nhặt rác

32
New cards

Plant trees

Trồng cây xanh

33
New cards

Protect natural resources

Bảo vệ tài nguyên thiên nhiên

34
New cards

Hunt wild animals carelessly

Săn bắt động vật hoang dã bừa bãi

35
New cards

Imitate / Mimic

Bắt chước, nhại theo (động từ)

36
New cards

Go along with

Làm theo một cách thụ động/hùa theo số đông

37
New cards

Phân biệt tính từ -ED và -ING (Cảm xúc vs. Bản chất)

38
New cards

Excited / Interested

Cảm thấy háo hức / hứng thú (chỉ cảm xúc con người).

39
New cards

cấu trúc Câu giả định / Cần thiết (It is necessary to…)

It is necessary / essential to + V_inf…

40
New cards

Cấu trúc Điều kiện / Phụ thuộc (Depending on…)

It depends on + Noun / Clause

41
New cards

If S + V (hiện tại), S + will + V (tương lai)…

Ví dụ It depends on their education. If children are taught to protect the environment, they will raise their awareness.