1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
High school entrance exam / Transition exam
Kỳ thi chuyển cấp / Kỳ thi tuyển sinh đầu vào
Excellent performance / Pass with flying colors
Hoàn thành xuất sắc / Đạt kết quả cao
Depart at 7 AM
Xuất phát lúc 7 giờ sáng
Nervous and excited
Hồi hộp và háo hức (tính từ chỉ cảm xúc)
Rush / Run down to the beach immediately
Lao ngay xuống biển lập tức
Crystal clear water
Mặt nước trong vắt
Reflect the sunlight
Phản chiếu ánh nắng mặt trời
Fresh sea breeze
Không khí / Gió biển trong lành
Sound of the waves crashing against the shore
Tiếng sóng vỗ liên tục vào bờ
Enjoy fresh seafood
Thưởng thức hải sản tươi sống
Stargaze / Look at the stars
Ngắm sao trên bầu trời
Local music performance
Buổi biểu diễn âm nhạc của người dân địa phương
Kayaking / Row a boat
Chèo thuyền kayak / Chèo thuyền
Snorkeling to see coral reefs
Lặn (có ống thở) ngắm rạn san hô
Extremely satisfied / Fulfilling trip
Rất thỏa mãn / Chuyến đi trọn vẹn, hài lòng
Family bonding
Sự gắn kết gia đình (danh từ)
Unforgettable moment
Khoảnh khắc không bao giờ quên
Unwind / Relax
Thư giãn, xả hơi (động từ)
Cấu trúc Thưởng / Mua cho ai cái gì vì lý do gì Ví dụ My father rewarded me with a trip to Phu Quoc for passing my entrance exam.
Reward somebody with something for V-ing / Noun
Cấu trúc Diễn tả hành động tiếp nối (V-ing / Cảm xúc)
S + V, feeling + Adj…
Cấu trúc Vừa làm gì vừa làm gì
S + V + O, while V-ing…
Natural attraction
Điểm du lịch thiên nhiên
Spectacular scenery
Cảnh vật hùng vĩ, ngoạn mục
Wild nature / Pristine nature
Thiên nhiên hoang dã / Nguyên sơ
Islands / Off-shore islands
Các hòn đảo ngoài biển
Scuba diving / Surfing
Lặn biển (với bình khí) / Lướt sóng
Include natural spaces
Tích hợp / Đưa không gian xanh vào
Relieve pressure / Stress relief
Giải tỏa áp lực (sau một ngày dài)
Feasible solution
Giải pháp khả thi / Thích hợp
Environmental awareness
Nhận thức về bảo vệ môi trường
Pick up litter / Pick up trash
Nhặt rác
Plant trees
Trồng cây xanh
Protect natural resources
Bảo vệ tài nguyên thiên nhiên
Hunt wild animals carelessly
Săn bắt động vật hoang dã bừa bãi
Imitate / Mimic
Bắt chước, nhại theo (động từ)
Go along with
Làm theo một cách thụ động/hùa theo số đông
Phân biệt tính từ -ED và -ING (Cảm xúc vs. Bản chất)
Excited / Interested
Cảm thấy háo hức / hứng thú (chỉ cảm xúc con người).
cấu trúc Câu giả định / Cần thiết (It is necessary to…)
It is necessary / essential to + V_inf…
Cấu trúc Điều kiện / Phụ thuộc (Depending on…)
It depends on + Noun / Clause
If S + V (hiện tại), S + will + V (tương lai)…
Ví dụ It depends on their education. If children are taught to protect the environment, they will raise their awareness.