1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
see sb as sth
/siː ˈsʌmbədi æz ˈsʌmθɪŋ/ (phr v) xem ai đó như là / nhìn nhận ai đó theo một cách cụ thể nào đó
ambitious
/æmˈbɪʃəs/ (adj) có nhiều tham vọng / hoài bão
unambitious
/ˌʌnæmˈbɪʃəs/ (adj) không có tham vọng / an phận (từ trái nghĩa của ambitious)
ambition
/æmˈbɪʃn/ (n) sự tham vọng / hoài bão
self-confident
/ˌself ˈkɒnfɪdənt/ (adj) tự tin vào khả năng của bản thân
insecure
/ˌɪnsɪˈkjʊə(r)/ (adj) tự ti / thiếu tự tin / cảm thấy không an toàn (từ trái nghĩa của self-confident)
generous
/ˈdʒenərəs/ (adj) hào phóng / rộng lượng
mean
/miːn/ (adj) keo kiệt / bủn xỉn (từ trái nghĩa của generous)
generosity
/ˌdʒenəˈrɒsəti/ (n) sự hào phóng / lòng rộng lượng
impatient
/ɪmˈpeɪʃnt/ (adj) thiếu kiên nhẫn / nóng vội
patient
/ˈpeɪʃnt/ (adj) kiên nhẫn / nhẫn nại (từ trái nghĩa của impatient)
patience
/ˈpeɪʃns/ (n) sự kiên nhẫn / lòng nhẫn nại
arrogant
/ˈærəɡənt/ (adj) kiêu ngạo / ngạo mạn
modest
/ˈmɒdɪst/ (adj) khiêm tốn / nhún nhường (từ trái nghĩa của arrogant)
arrogance
/ˈærəɡəns/ (n) sự kiêu ngạo / thái độ ngạo mạn
aggressive
/əˈɡresɪv/ (adj) hung hăng / hiếu chiến
aggression
/əˈɡreʃn/ (n) sự hung hăng / thái độ gây hấn
cheerful
/ˈtʃɪəfl/ (adj) vui vẻ / hớn hở
easy-going
/ˌiːzi ˈɡəʊɪŋ/ (adj) thoải mái / dễ tính / không câu nệ
energy
/ˈenədʒi/ (n) năng lượng / sức lực
energetic
/ˌenəˈdʒetɪk/ (adj) tràn đầy năng lượng / năng động
responsible
/rɪˈspɒnsəbl/ (adj) có trách nhiệm / biết cư xử hợp lý
irresponsible
/ˌɪrɪˈspɒnsəbl/ (adj) vô trách nhiệm / thiếu suy nghĩ (từ trái nghĩa của responsible)
honest
/ˈɒnɪst/ (adj) thật thà / trung thực
dishonest
/dɪsˈɒnɪst/ (adj) không trung thực / dối trá (từ trái nghĩa của honest)
honesty
/ˈɒnəsti/ (n) tính trung thực / sự thật thà
hard-working
/ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/ (adj) chăm chỉ / làm việc nỗ lực
lazy
/ˈleɪzi/ (adj) lười biếng / lười nhác (từ trái nghĩa của hard-working)
tolerant
/ˈtɒlərənt/ (adj) bao dung / khoan dung / chấp nhận sự khác biệt
intolerant
/ɪnˈtɒlərənt/ (adj) hẹp hòi / không khoan dung (từ trái nghĩa của tolerant)
tolerance
/ˈtɒlərəns/ (n) sự khoan dung / lòng bao dung
dull
/dʌl/ (adj) nhàm chán / tẻ nhạt
sense of humour
/sens əv ˈhjuːmə(r)/ (n phr) khiếu hài hước