1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
无限
/wúxiàn/ (a): vô hạn, vô tận
群众
/qúnzhòng/ (n): quần chúng
推迟
/tuīchí/ (v): trì hoãn
有限
/yǒuxiàn/ (a): hữu hạn
期中
/qī zhōng/ (n): giữa kỳ
期待
/qīdài/ (v): kỳ vọng
期限
/qīxiàn/ (n): kỳ hạn
未来
/wèilái/ (n): tương lai
闹钟
/nàozhōng/ (n): đồng hồ báo thức
陆续
/lùxù/ (PT): lần lượt, liên tiếp
穷
/qióng/ (a): nghèo
笨
/bèn/ (a): đần độn, ngốc
倒闭
/dǎobì/ (v): phá sản
做梦
/zuòmèng/ (v): nằm mơ
单调
/dāndiào/ (a): đơn điệu, đơn giản
受不了
/shòubùliǎo/ (v): chịu hết nổi
垃圾
/lājī/ (n): rác, đồ vứt đi
失业
/shīyè/ (v): thất nghiệp
失望
/shīwàng/ (v): thất vọng
失败
/shībài/ (v): thất bại