H46 - 15/8/2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:14 AM on 8/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

无限

/wúxiàn/ (a): vô hạn, vô tận

2
New cards

群众

/qúnzhòng/ (n): quần chúng

3
New cards

推迟

/tuīchí/ (v): trì hoãn

4
New cards

有限

/yǒuxiàn/ (a): hữu hạn

5
New cards

期中

/qī zhōng/ (n): giữa kỳ

6
New cards

期待

/qīdài/ (v): kỳ vọng

7
New cards

期限

/qīxiàn/ (n): kỳ hạn

8
New cards

未来

/wèilái/ (n): tương lai

9
New cards

闹钟

/nàozhōng/ (n): đồng hồ báo thức

10
New cards

陆续

/lùxù/ (PT): lần lượt, liên tiếp

11
New cards

穷

/qióng/ (a): nghèo

12
New cards

笨

/bèn/ (a): đần độn, ngốc

13
New cards

倒闭

/dǎobì/ (v): phá sản

14
New cards

做梦

/zuòmèng/ (v): nằm mơ

15
New cards

单调

/dāndiào/ (a): đơn điệu, đơn giản

16
New cards

受不了

/shòubùliǎo/ (v): chịu hết nổi

17
New cards

垃圾

/lājī/ (n): rác, đồ vứt đi

18
New cards

失业

/shīyè/ (v): thất nghiệp

19
New cards

失望

/shīwàng/ (v): thất vọng

20
New cards

失败

/shībài/ (v): thất bại