Unit 2 : LIFE IN THE COUNTRYSIDE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:28 AM on 10/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards

cattle

gia súc

2
New cards

combine harvester

máy gặt đập liên hợp

3
New cards

crop

vụ , mùa

4
New cards

cultivate

trồng trọt

5
New cards

dry

phơi khô sấy khô

6
New cards

feed

cho ăn

7
New cards

ferry

phà

8
New cards

harvest

vụ thu hoạch , vụ gặt , gặt hái , thu hoạch

9
New cards

herd

chăn giữ vật nuôi


10
New cards

catch

đánh được , câu được ( cá )

11
New cards

well-trained

lành nghề có, tay nghề

12
New cards

vast

rộng lớn

13
New cards

unload

dỡ hàng

14
New cards

stretch

kéo dài ra

15
New cards

plough

cày ( thửa ruộng )

16
New cards

picturesque

đẹp , hấp dẫn ( phong cảnh )

17
New cards

paddy field

ruộng lúa

18
New cards

orchard

vườn cây ăn quả

19
New cards

milk

vắt sữa

20
New cards

load

chất chở

21
New cards

lighthouse

đèn biển , hải đăng

22
New cards

hospitable

hiếu khách, mến khách