1/9
Các cụm từ thường xuyên gặp
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Dating back to
Có niên đại từ
Stepping stones
Bước đệm
Roughly the same time
Vào khoảng cùng thời gian
Maintain connections
Duy trì các mối liên hệ
In response to
Để đáp lại, phản hồi lại
Judging by
Xét theo, dựa vào
A match for
Đối thủ xứng tầm
Turn to something
Chuyển sang (làm cái gì)
As a means of
Như một phương tiện/ cách thức
In view of
Xét thấy, bởi vì