environmental issues

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

20 Terms

1
New cards

environmental degradation is caused by human activities like deforestation

Suy thoái môi trường do các hoạt động của con người như phá rừng gây ra.

2
New cards

industrial emissions are a major source of air pollution

Khí thải công nghiệp là nguồn gây ô nhiễm không khí chính.

3
New cards

deforestation and habitat loss threaten biodiversity

Phá rừng và mất môi trường sống đe dọa đa dạng sinh học.

4
New cards

climate change impacts include rising sea levels and extreme weather event

Tác động của biến đổi khí hậu bao gồm mực nước biển dâng và các hiện tượng thời tiết cực đoan.

5
New cards

carbon emissions reduction is essential for combating climate change

giảm khí thải carbon là cần thiết để chống lại biến đổi khí hậu.

6
New cards

improving waste disposal practices can help reduce environmental pollution

Cải thiện thực hành xử lý chất thải có thể giúp giảm ô nhiễm môi trường.

7
New cards

renewable energy adoption is crucial for reducing reliance on fossil fuels

Áp dụng năng lượng tái tạo là rất quan trọng để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch

8
New cards

deforestation and its consequences are major environmental concerns

Phá rừng và hậu quả của nó là mối quan tâm lớn về môi trường.

9
New cards

implementing pollution control measures is necessary to protect natural habitats

Thực hiện các biện pháp kiểm soát ô nhiễm là cần thiết để bảo vệ môi trường tự nhiên.

10
New cards

biodiversity conservation is vital for maintaining ecological balance

Bảo tồn đa dạng sinh học là rất quan trọng để duy trì cân bằng sinh thái.

11
New cards

strong environmental policy and regulation are essential for pollution control

Chính sách và quy định về môi trường mạnh mẽ là cần thiết để kiểm soát ô nhiễm.

12
New cards

unsustainable resource use leads to environmental degradation and resource depletion

Sử dụng tài nguyên không bền vững dẫn đến suy thoái môi trường và cạn kiệt tài nguyên.

13
New cards

individuals can contribute to carbon footprint reduction by using energy-efficient appliances

Các cá nhân có thể đóng góp vào việc giảm dấu chân carbon bằng cách sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng.

14
New cards

marine pollution affects marine life and ecosystems

Ô nhiễm biển ảnh hưởng đến sinh vật biển và hệ sinh thái.

15
New cards

conducting an environmental impact assessment is crucial for development projects

Thực hiện đánh giá tác động môi trường là rất quan trọng cho các dự án phát triển.

16
New cards

sustainable resource management ensures the long-term health of ecosystems

Quản lý tài nguyên bền vững đảm bảo sức khỏe lâu dài của các hệ sinh thái.

17
New cards

climate action initiatives focus on reducing greenhouse gas emissions and promoting sustainability

Các sáng kiến hành động về khí hậu tập trung vào việc giảm khí thải nhà kính và thúc đẩy tính bền vững.

18
New cards

human impact on the environment has led to significant changes in ecosystems

Tác động của con người đối với môi trường đã dẫn đến những thay đổi đáng kể trong các hệ sinh thái.

19
New cards

environmental stewardship involves taking responsibility for protecting natural resources

Quản lý môi trường bao gồm việc chịu trách nhiệm bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

20
New cards

governments and industries should be held accountable for environmental harm

Các chính phủ và ngành công nghiệp nên chịu trách nhiệm đối với thiệt hại môi trường.