1/64
Các thẻ từ vựng và cấu trúc ngữ pháp Tiếng Anh chủ đề Unit 1: A Long and Healthy Life cùng giải nghĩa Tiếng Việt đầy đủ.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Food poisoning
ngộ độc thực phẩm (np)
Antibiotic
thuốc kháng sinh (n)
Tiny
nhỏ xíu (adj)
Germ
vi trùng, mầm mống (n)
Work out
tập thể dục; tính toán
Give up
bỏ cuộc, từ bỏ
Stay up
thức
Stop to do sth
dừng lại để làm gì
Stop doing sth
ngừng hẳn làm gì đó
Learn sth from sb
học hỏi điều gì từ ai
Do/take exercise
tập thể dục
Spend time doing sth
dành thời gian làm gì
Stay healthy
khỏe mạnh
Suffer from
chịu đựng, trải qua, mắc phải
Try to do sth
cố gắng làm điều gì
Try doing sth
thử làm điều gì
Pay attention to sb/sth
chú ý đến ai/cái gì
Avoid doing sth
tránh làm điều gì
Balanced
cân bằng, cân đối (adj)
Balance
sự thăng bằng, sự cân bằng/cân bằng (n/v)
Diet
chế độ ăn (n)
Enthusiasm
sự nhiệt tình (n)
Enthusiastic
tràn đầy nhiệt huyết (adj)
Enthusiastically
một cách nhiệt tình (adv)
Enthusiast
người nhiệt tình (n)
Physical
thân thể, thuộc tự nhiên, liên quan đến vật lý (adj)
Physically
về mặt thể chất, theo quy luật tự nhiên (adv)
Physics
môn Vật lý (n)
Physicist
nhà vật lý (n)
Physician
bác sĩ điều trị (n)
Mental
thuộc tâm thần, thuộc trí óc (adj)
Treatment
sự đối xử, sự điều trị (n)
Treat
đối xử, điều trị (v)
Suffer
đau khổ, chịu đựng, mắc phải (v)
Injury
chấn thương (n)
Injure
gây thương tích (v)
Injured
bị thương (adj)
Strength
sức mạnh (n)
Strengthen
củng cố, tăng cường (v)
Strong
khỏe mạnh, bền vững, chắc chắn, kiên cố (adj)
Strongly
mạnh, chắc chắn (adv)
Examine
khảo sát, khám, kiểm tra (v)
Examination
sự khảo sát, kỳ thi, sự thẩm vấn (n)
Examiner
giám khảo (n)
Examinee
thí sinh (n)
Muscle
cơ bắp (n)
Life expectancy
tuổi thọ (np)
Explain
giải thích (v)
Explanation
sự giảng giải, lời giải thích (n)
Explicable
có thể giải thích được (adj)
Ingredient
thành phần (n)
Nutrition
sự dinh dưỡng; khoa dinh dưỡng (n)
Nutrient
chất dinh dưỡng (n)
Nutritional
dinh dưỡng (adj)
Nutritious
bổ dưỡng (adj)
Mineral
khoáng chất (n)
Repetitive
mang tính lặp đi lặp lại (adj)
Electronic device
thiết bị điện tử (np)
Fitness
sự sung sức, sự khỏe khoắn (n)
Bacteria
vi khuẩn (n)
Organism
sinh vật (n)
Infection
sự lây nhiễm (n)
Infectious
truyền nhiễm (adj)
Infect
lây nhiễm (v)
Tuberculosis
bệnh lao (n)