Từ vựng và Cấu trúc Unit 1: A Long and Healthy Life

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/64

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Các thẻ từ vựng và cấu trúc ngữ pháp Tiếng Anh chủ đề Unit 1: A Long and Healthy Life cùng giải nghĩa Tiếng Việt đầy đủ.

Last updated 7:59 AM on 9/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

65 Terms

1
New cards

Food poisoning

ngộ độc thực phẩm (np)

2
New cards

Antibiotic

thuốc kháng sinh (n)

3
New cards

Tiny

nhỏ xíu (adj)

4
New cards

Germ

vi trùng, mầm mống (n)

5
New cards

Work out

tập thể dục; tính toán

6
New cards

Give up

bỏ cuộc, từ bỏ

7
New cards

Stay up

thức

8
New cards

Stop to do sth

dừng lại để làm gì

9
New cards

Stop doing sth

ngừng hẳn làm gì đó

10
New cards

Learn sth from sb

học hỏi điều gì từ ai

11
New cards

Do/take exercise

tập thể dục

12
New cards

Spend time doing sth

dành thời gian làm gì

13
New cards

Stay healthy

khỏe mạnh

14
New cards

Suffer from

chịu đựng, trải qua, mắc phải

15
New cards

Try to do sth

cố gắng làm điều gì

16
New cards

Try doing sth

thử làm điều gì

17
New cards

Pay attention to sb/sth

chú ý đến ai/cái gì

18
New cards

Avoid doing sth

tránh làm điều gì

19
New cards

Balanced

cân bằng, cân đối (adj)

20
New cards

Balance

sự thăng bằng, sự cân bằng/cân bằng (n/v)

21
New cards

Diet

chế độ ăn (n)

22
New cards

Enthusiasm

sự nhiệt tình (n)

23
New cards

Enthusiastic

tràn đầy nhiệt huyết (adj)

24
New cards

Enthusiastically

một cách nhiệt tình (adv)

25
New cards

Enthusiast

người nhiệt tình (n)

26
New cards

Physical

thân thể, thuộc tự nhiên, liên quan đến vật lý (adj)

27
New cards

Physically

về mặt thể chất, theo quy luật tự nhiên (adv)

28
New cards

Physics

môn Vật lý (n)

29
New cards

Physicist

nhà vật lý (n)

30
New cards

Physician

bác sĩ điều trị (n)

31
New cards

Mental

thuộc tâm thần, thuộc trí óc (adj)

32
New cards

Treatment

sự đối xử, sự điều trị (n)

33
New cards

Treat

đối xử, điều trị (v)

34
New cards

Suffer

đau khổ, chịu đựng, mắc phải (v)

35
New cards

Injury

chấn thương (n)

36
New cards

Injure

gây thương tích (v)

37
New cards

Injured

bị thương (adj)

38
New cards

Strength

sức mạnh (n)

39
New cards

Strengthen

củng cố, tăng cường (v)

40
New cards

Strong

khỏe mạnh, bền vững, chắc chắn, kiên cố (adj)

41
New cards

Strongly

mạnh, chắc chắn (adv)

42
New cards

Examine

khảo sát, khám, kiểm tra (v)

43
New cards

Examination

sự khảo sát, kỳ thi, sự thẩm vấn (n)

44
New cards

Examiner

giám khảo (n)

45
New cards

Examinee

thí sinh (n)

46
New cards

Muscle

cơ bắp (n)

47
New cards

Life expectancy

tuổi thọ (np)

48
New cards

Explain

giải thích (v)

49
New cards

Explanation

sự giảng giải, lời giải thích (n)

50
New cards

Explicable

có thể giải thích được (adj)

51
New cards

Ingredient

thành phần (n)

52
New cards

Nutrition

sự dinh dưỡng; khoa dinh dưỡng (n)

53
New cards

Nutrient

chất dinh dưỡng (n)

54
New cards

Nutritional

dinh dưỡng (adj)

55
New cards

Nutritious

bổ dưỡng (adj)

56
New cards

Mineral

khoáng chất (n)

57
New cards

Repetitive

mang tính lặp đi lặp lại (adj)

58
New cards

Electronic device

thiết bị điện tử (np)

59
New cards

Fitness

sự sung sức, sự khỏe khoắn (n)

60
New cards

Bacteria

vi khuẩn (n)

61
New cards

Organism

sinh vật (n)

62
New cards

Infection

sự lây nhiễm (n)

63
New cards

Infectious

truyền nhiễm (adj)

64
New cards

Infect

lây nhiễm (v)

65
New cards

Tuberculosis

bệnh lao (n)