Từ dạng MAG ILETS LISTENING

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/82

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:03 PM on 10/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

83 Terms

1
New cards
bench
ghế băng
2
New cards
information desk
quầy thông tin
3
New cards
reception area
khu lễ tân
4
New cards
waiting room
phòng chờ
5
New cards
common room
phòng sinh hoạt chung
6
New cards
lecture hall
giảng đường
7
New cards
seminar room
phòng hội thảo
8
New cards
playground
sân chơi
9
New cards
swimming pool
hồ bơi
10
New cards
national park
công viên quốc gia
11
New cards
flower garden
vườn hoa
12
New cards
rose garden
vườn hoa hồng
13
New cards
picnic area
khu vực dã ngoại
14
New cards
wildlife area
khu vực động vật hoang dã
15
New cards
bird hide
khu vực ngắm chim
16
New cards
information office
văn phòng thông tin
17
New cards
foyer
tiền sảnh
18
New cards
basement
tầng hầm
19
New cards
auditorium
thính phòng
20
New cards
stage
sân khấu
21
New cards
maze
mê cung
22
New cards
main road
đường chính
23
New cards
footpath
đường đi bộ
24
New cards
detour
đường vòng
25
New cards
stairs
cầu thang
26
New cards
flyover
cầu vượt
27
New cards
pedestrian crossing
vạch qua đường
28
New cards
T-junction
ngã ba
29
New cards
roundabout
bùng binh / vòng xoay
30
New cards
railway line
tuyến đường sắt
31
New cards
at the crossroads
tại ngã tư
32
New cards
straight ahead
đi thẳng
33
New cards
take the first left
rẽ trái ở ngã rẽ đầu tiên
34
New cards
take the second right
rẽ phải ở ngã rẽ thứ hai
35
New cards
take the first right
rẽ phải ở ngã đầu tiên
36
New cards
cross
băng qua
37
New cards
go along
đi dọc theo
38
New cards
go past
đi qua
39
New cards
turn left
rẽ trái
40
New cards
turn right
rẽ phải
41
New cards
go over
đi qua phía trên
42
New cards
go under
đi qua phía dưới
43
New cards
go through
đi xuyên qua
44
New cards
go around
đi vòng quanh
45
New cards
follow the signs
đi theo biển chỉ dẫn
46
New cards
make a U-turn
quay đầu
47
New cards
turn into
rẽ vào
48
New cards
come out of
đi ra khỏi
49
New cards
cross at the lights
băng qua ở đèn giao thông
50
New cards
go through the gate
đi qua cổng
51
New cards
walk across the bridge
đi qua cầu
52
New cards
go down the ramp
đi xuống đường dốc
53
New cards
go up the steps
đi lên cầu thang
54
New cards
take the path on the left
đi theo lối bên trái
55
New cards
take the path on the right / take the right-hand path
đi theo lối bên phải
56
New cards
carry straight on
cứ tiếp tục đi thẳng
57
New cards
pass through the archway
đi qua cổng vòm
58
New cards
enter via
đi vào qua
59
New cards
leave the main building
rời khỏi tòa nhà chính
60
New cards
run through
chạy xuyên qua
61
New cards
walk through
đi xuyên qua
62
New cards
cross the bridge / go over the bridge
băng qua cầu / vượt qua cầu
63
New cards
go towards...
đi hướng về phía...
64
New cards
walk/go along...
đi dọc theo...
65
New cards
next to
ngay bên cạnh
66
New cards
at the end of
ở cuối / phía cuối của
67
New cards
just beyond
ngay phía sau / qua khỏi một chút
68
New cards
immediately after
ngay sau
69
New cards
before you get to / before you come to
trước khi bạn đến
70
New cards
halfway along
ở nửa đường / giữa đoạn
71
New cards
diagonally opposite
chéo đối diện
72
New cards
adjacent to
sát bên
73
New cards
within walking distance of
trong khoảng cách đi bộ tới
74
New cards
at the entrance to
ở lối vào của
75
New cards
at the rear of
ở phía sau của
76
New cards
on the opposite side of
ở phía đối diện của
77
New cards
alongside
dọc cạnh / ngay bên cạnh
78
New cards
towards the far end of
về phía cuối xa của
79
New cards
slightly west of
chếch về phía tây
80
New cards
to the north of
ở phía bắc
81
New cards
to the west of
ở phía tây
82
New cards
a little beyond
xa hơn một chút
83
New cards
face
đối diện, hướng ra