1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
受
/shòu/ (v): nhận, được
稍微
/shāowēi/ (PT): hơi hơi, một chút
害羞
/hàixiū/ (a): ngại ngùng
醒
/xǐng/ (v): tỉnh
范围
/fànwéi/ (n): phạm vi
主见
/zhǔjiàn/ (n): chính kiến
提前
/tíqián/ (v): sớm, trước thời hạn
系列
/xìliè/ (n): chuỗi, hàng loạt
收藏
/shōucáng/ (v): sưu tầm
阶段
/jiēduàn/ (n): giai đoạn
丑
/chǒu/ (a): xấu
丑态
/chǒutài/ (n): trò hề
傻
/shǎ/ (a): ngu, dốt
吐
/tǔ/ (v): khạc, nhổ
吓
/xià/ (v): hù, dọa
恐慌
/kǒnghuāng/ (a): hoang mang
烂
/làn/ (a): nát, nhừ
疯
/fēng/ (v): điên, khùng
碎
/suì/ (v): vỡ, bể
脆
/cuì/ (a): giòn, dễ vỡ