Law and Policy

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

51 Terms

1
New cards

Legislation (n)

Pháp luật, sự lập pháp

2
New cards

Jurisdiction (n)

Thẩm quyền tài phán

3
New cards

Compliance (n)

Sự tuân thủ (quy định, luật)

4
New cards

Enforce (v)

Thi hành, bắt buộc tuân thủ

5
New cards

Prohibit (v)

Cấm đoán bằng luật

6
New cards

Violate (v)

Vi phạm, xâm phạm

7
New cards

Regulation (n)

Quy định, điều lệ

8
New cards

Penalty (n)

Hình phạt, mức phạt

9
New cards

Justice (n)

Công lý, sự công bằng

10
New cards

Authorization (n)

Sự cấp phép, ủy quyền

11
New cards

Litigation (n)

Vụ kiện tụng, tranh chấp pháp lý

12
New cards

Constitution (n)

Hiến pháp

13
New cards

Liability (n)

Trách nhiệm pháp lý

14
New cards

Prosecution (n)

Sự truy tố, bên truy tố

15
New cards

Clause (n)

Điều khoản (trong hợp đồng/luật)

16
New cards

Statute (n)

Đạo luật, quy chế

17
New cards

Tribunal (n)

Tòa án đặc biệt, ủy ban tài phán

18
New cards

Amnesty (n)

Sự ân xá, đặc xá

19
New cards

Appellate (adj)

Thuộc về phúc thẩm

20
New cards

Arbitration (n)

Sự trọng tài, hòa giải

21
New cards

Bail (n)

Tiền bảo lãnh

22
New cards

Breach (n)

Sự vi phạm hợp đồng/luật

23
New cards

Capital punishment (n)

Ánh tử hình

24
New cards

Defendant (n)

Bị cáo (trong vụ án)

25
New cards

Plaintiff (n)

Nguyên đơn (người khởi kiện)

26
New cards

Deregulation (n)

Sự bãi bỏ quy chế

27
New cards

Discretion (n)

Quyền tự quyết theo luật

28
New cards

Embezzlement (n)

Tội ô nhiễm, tham ô

29
New cards

Extradition (n)

Sự dẫn độ tội phạm

30
New cards

Felony (n)

Tội đại hình, tội nghiêm trọng

31
New cards

Misdemeanor (n)

Tội tiểu hình, nhẹ

32
New cards

Immunity (n)

Quyền miễn trừ pháp lý

33
New cards

Indictment (n)

Cáo trạng, sự kết tội

34
New cards

Injunction (n)

Lệnh của tòa án

35
New cards

Insolvency (n)

Tình trạng mất khả năng trả nợ

36
New cards

Judicial (adj)

Thuộc tư pháp, tòa án

37
New cards

Jurisprudence (n)

Pháp lý học

38
New cards

Lobbying (n)

Hoạt động vận động hành lang

39
New cards

Mandate (n)

Chỉ thị, lệnh bắt buộc

40
New cards

Negligence (n)

Sự bất cẩn, thiếu trách nhiệm

41
New cards

Ordinance (n)

Sắc lệnh, quy định địa phương

42
New cards

Parole (n)

Sự tha bổng có điều kiện

43
New cards

Perjury (n)

Tội khai manh trước tòa

44
New cards

Ratification (n)

Sự phê chuẩn (hiệp ước)

45
New cards

Repeal (v)

Bãi bỏ (đạo luật)

46
New cards

Sanction (n)

Lệnh trừng phạt, chế tài

47
New cards

Subpoena (n)

Trát yêu cầu hầu tòa

48
New cards

Testimony (n)

Lời khai trước tòa

49
New cards

Verdict (n)

Phán quyết của tòa án

50
New cards

Warrant (n)

Lệnh (bắt giam, khám xét)

51
New cards