1/50
Looks like no tags are added yet.
Legislation (n)
Pháp luật, sự lập pháp
Jurisdiction (n)
Thẩm quyền tài phán
Compliance (n)
Sự tuân thủ (quy định, luật)
Enforce (v)
Thi hành, bắt buộc tuân thủ
Prohibit (v)
Cấm đoán bằng luật
Violate (v)
Vi phạm, xâm phạm
Regulation (n)
Quy định, điều lệ
Penalty (n)
Hình phạt, mức phạt
Justice (n)
Công lý, sự công bằng
Authorization (n)
Sự cấp phép, ủy quyền
Litigation (n)
Vụ kiện tụng, tranh chấp pháp lý
Constitution (n)
Hiến pháp
Liability (n)
Trách nhiệm pháp lý
Prosecution (n)
Sự truy tố, bên truy tố
Clause (n)
Điều khoản (trong hợp đồng/luật)
Statute (n)
Đạo luật, quy chế
Tribunal (n)
Tòa án đặc biệt, ủy ban tài phán
Amnesty (n)
Sự ân xá, đặc xá
Appellate (adj)
Thuộc về phúc thẩm
Arbitration (n)
Sự trọng tài, hòa giải
Bail (n)
Tiền bảo lãnh
Breach (n)
Sự vi phạm hợp đồng/luật
Capital punishment (n)
Ánh tử hình
Defendant (n)
Bị cáo (trong vụ án)
Plaintiff (n)
Nguyên đơn (người khởi kiện)
Deregulation (n)
Sự bãi bỏ quy chế
Discretion (n)
Quyền tự quyết theo luật
Embezzlement (n)
Tội ô nhiễm, tham ô
Extradition (n)
Sự dẫn độ tội phạm
Felony (n)
Tội đại hình, tội nghiêm trọng
Misdemeanor (n)
Tội tiểu hình, nhẹ
Immunity (n)
Quyền miễn trừ pháp lý
Indictment (n)
Cáo trạng, sự kết tội
Injunction (n)
Lệnh của tòa án
Insolvency (n)
Tình trạng mất khả năng trả nợ
Judicial (adj)
Thuộc tư pháp, tòa án
Jurisprudence (n)
Pháp lý học
Lobbying (n)
Hoạt động vận động hành lang
Mandate (n)
Chỉ thị, lệnh bắt buộc
Negligence (n)
Sự bất cẩn, thiếu trách nhiệm
Ordinance (n)
Sắc lệnh, quy định địa phương
Parole (n)
Sự tha bổng có điều kiện
Perjury (n)
Tội khai manh trước tòa
Ratification (n)
Sự phê chuẩn (hiệp ước)
Repeal (v)
Bãi bỏ (đạo luật)
Sanction (n)
Lệnh trừng phạt, chế tài
Subpoena (n)
Trát yêu cầu hầu tòa
Testimony (n)
Lời khai trước tòa
Verdict (n)
Phán quyết của tòa án
Warrant (n)
Lệnh (bắt giam, khám xét)